Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 25
길과 방향 Đường và hướng
Hỏi và chỉ đường. Từ: 왼쪽, 오른쪽, 똑바로, 길, 사거리, 모퉁이, 건너다, 돌다, 근처, 지하철역. Ngữ pháp chính: để chỉ hướng, dùng "hướng + (으)로 + 가세요" — 왼쪽으로 가세요, 오른쪽으로 가세요. "(으)로" nghĩa là "về phía / hướng tới". Thêm "으로" sau phụ âm cuối, "로" khi không có phụ âm hoặc ㄹ. Người nói tiếng Anh hay dùng "에" cho hướng — "왼쪽에 가세요" ✗ → "왼쪽으로 가세요" ✓ ("에" là điểm đến, "(으)로" là hướng đi). Góc phát âm: ㅚ trong "왼쪽" và âm căng ㅉ·ㄸ.
Hội thoại
왼쪽에? 왼쪽으로?
- Jieun 마이클 씨, 지하철역이 어디에 있어요? Michael, ga tàu điện ngầm ở đâu?
- Michael 음… 왼쪽에 가세요. Ừm… rẽ trái nhé. (slip: hướng dùng (으)로 → 왼쪽으로 가세요, không phải 왼쪽에)
- Jieun 방향은 "(으)로"를 써요: 왼쪽으로 가세요. Hướng dùng "(으)로": 왼쪽으로 가세요.
- Michael 아, 왼쪽으로 가세요. 그리고 똑바로 가세요. À, rẽ trái nhé. Rồi đi thẳng.
Hội thoại
은행이 어디예요? — Ngân hàng ở đâu?
- Michael 저기요, 은행이 어디에 있어요? Xin lỗi, ngân hàng ở đâu?
- Jieun 똑바로 가세요. 그리고 사거리에서 오른쪽으로 가세요. Đi thẳng nhé. Rồi rẽ phải ở ngã tư.
- Michael 은행이 근처에 있어요? Ngân hàng có gần đây không?
- Jieun 네, 은행은 지하철역 옆에 있어요. 근처예요. Vâng, ngân hàng ở cạnh ga tàu điện ngầm. Gần đây thôi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 왼쪽 | oenjjok | n. | bên trái |
| 오른쪽 | oreunjjok | n. | bên phải |
| 똑바로 | ttokbaro | adv. | thẳng |
| 길 | gil | n. | đường |
| 사거리 | sageori | n. | ngã tư |
| 모퉁이 | motungi | n. | góc đường |
| 건너다 | geonneoda | v. | băng qua (→ 건너요) |
| 돌다 | dolda | v. | rẽ, quay (→ 돌아요) |
| 근처 | geuncheo | n. | gần đây |
| 지하철역 | jihacheollyeok | n. | ga tàu điện ngầm |
Ngữ pháp
방향의 "(으)로": 왼쪽으로 가세요 "(으)로" chỉ hướng: 왼쪽으로 가세요
방향을 말할 때는 "(으)로"를 써요. "~쪽으로, ~를 향해"라는 뜻이에요. 규칙은 받침으로 정해요: 받침이 있으면 "으로"(왼쪽으로, 오른쪽으로, 지하철역으로), 받침이 없거나 ㄹ 받침이면 "로"(학교로, 서울로). 길을 알려 줄 때 자주 쓰는 말: "똑바로 가세요"(go straight), "왼쪽으로 가세요"(go/turn left), "사거리에서 오른쪽으로 도세요"(turn right at the crossroads), "길을 건너세요"(cross the street). "가세요"는 "가다"의 정중한 부탁이에요. 영어권 학습자는 방향에 "에"를 쓰는 실수를 자주 해요 — "왼쪽에 가세요"는 어색해요. "에"는 도착 지점, "(으)로"는 향하는 방향이에요 → "왼쪽으로 가세요".
Để diễn đạt hướng, dùng "(으)로", nghĩa là "về phía / hướng tới". Quy tắc theo phụ âm cuối: có phụ âm cuối dùng "으로" (왼쪽으로, 오른쪽으로, 지하철역으로); không có phụ âm hoặc cuối ㄹ dùng "로" (학교로, 서울로). Câu thường dùng khi chỉ đường: "똑바로 가세요" (đi thẳng), "왼쪽으로 가세요" (rẽ trái), "사거리에서 오른쪽으로 도세요" (rẽ phải ở ngã tư), "길을 건너세요" (băng qua đường). "가세요" là dạng đề nghị lịch sự của "가다". Người nói tiếng Anh hay dùng "에" cho hướng — "왼쪽에 가세요" nghe kỳ. "에" là điểm đến, "(으)로" là hướng đi → "왼쪽으로 가세요".
- 똑바로 가세요. Ttokbaro gaseyo. Đi thẳng nhé.
- 왼쪽으로 가세요. Oenjjog-euro gaseyo. Rẽ trái nhé.
- 사거리에서 오른쪽으로 도세요. Sageori-eseo oreunjjog-euro doseyo. Rẽ phải ở ngã tư.
- 지하철역은 근처에 있어요. 길을 건너세요. Jihacheollyeog-eun geuncheo-e isseoyo. Gir-eul geonneoseyo. Ga tàu điện ngầm ở gần đây. Băng qua đường nhé.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →