Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 17

今天几号 Hôm nay là ngày mấy

Jīntiān jǐ hào

Ngày tháng: 几月几号 / 今年 / 明年 / 去年 / 生日 / 新年. Nhân vật 白月.

今天几号 — Hôm nay là ngày mấy

  1. 文山 báiyuè, jīntiānhào? Bạch Nguyệt, hôm nay là ngày mấy?
  2. 白月 jīntiānyuèhào. Hôm nay là mùng 1 tháng 5.
  3. 文山 zhēnde! shìshēng! Ơ — đó là sinh nhật tớ!
  4. 白月 zhēndema? shēnghǎo! Thật à? Chúc mừng sinh nhật!
  5. 文山 xièxiè! deshēngshìyuèhào? Cảm ơn! Sinh nhật cậu là ngày mấy tháng mấy?
  6. 白月 deshēngshìjiǔyuèèrshíhào. jīnniánshìèrshísuì. Sinh nhật tớ là ngày 20 tháng 9. Năm nay tớ 21 tuổi.

明天来吗 — Mai có đến không?

  1. 白月 wénshān, míngtiānláima? Văn Sơn, mai cậu có đến không?
  2. 文山 míngtiānyuèèrhào. lái. Mai là mùng 2 tháng 5. Tớ sẽ đến.
  3. 白月 zuótiānméilái. kànpéngyǒule. Hôm qua tớ không đến. Tớ đi thăm bạn.
  4. 文山 méishénme. míngniánxīnniánmen! Không sao. Năm mới sang năm chúng ta cùng nhau nhé!
  5. 白月 hǎo! míngniánjiàn! Được! Hẹn gặp sang năm!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
今天 jīntiān n. hôm nay
明天 míngtiān n. ngày mai
昨天 zuótiān n. hôm qua
hào m.w. ngày (lịch) / số
yuè n. tháng (ôn Sách 1)
nián n. năm
今年 jīnnián n. năm nay
明年 míngnián n. năm sau
去年 qùnián n. năm ngoái
新年 xīnnián n. năm mới
生日 shēngrì n. sinh nhật
白月 Bái Yuè pn. Bạch Nguyệt (nhân vật — sinh viên thiết kế)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jīn hôm nay; bây giờ 今天 jīntiān — hôm nay今年 jīnnián — năm nay
hào ngày (lịch) / số
mặt trời / ngày 生日 shēngrì — sinh nhật星期日 xīngqī rì — Chủ Nhật (trang trọng)节日 jiérì — lễ hội; ngày lễ (ôn Sách 2)
nián năm 今年 jīnnián — năm nay明年 míngnián — năm sau去年 qùnián — năm ngoái
zuó hôm qua 昨天 zuótiān — hôm qua

jīn today; now Viết

4 strokes top-bottom

míng tomorrow; bright Viết

8 strokes left-right radical 日

zuó yesterday Viết

9 strokes left-right radical 日

nián year Viết

6 strokes standalone

hào date / number Nhận biết

5 strokes top-bottom

shēng be born; life (revisit ch9) Nhận biết

5 strokes standalone

sun; day Nhận biết

4 strokes standalone

yuè month / moon (revisit Bk1) Nhận biết

4 strokes standalone

日期表达 — 几月几号 Ngày tháng — tháng và ngày

中文日期: 年 → 月 → 号 → 星期 → 时间. 例: 2026 年 5 月 1 号. 问"今天几号?"问号; "今天几月几号?" 问月+号. 答: X 月 X 号 / X 年 X 月.

Định dạng ngày trong tiếng Trung đi từ LỚN đến NHỎ: 年 → 月 → 号 → giờ. Ví dụ: 2026 年 5 月 1 号. Hỏi 今天几号? để biết ngày; 今天几月几号? để biết tháng + ngày. Trả lời: X 月 X 号 (năm X, tháng X, ngày X).

  • 今天几月几号? Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
  • 今天五月一号. Jīntiān wǔ yuè yī hào. Hôm nay là mùng 1 tháng 5.
  • 我的生日是十月十号. Wǒ de shēngrì shì shí yuè shí hào. Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 10.
  • 今年是 2026 年. Jīnnián shì 2026 nián. Năm nay là năm 2026.

声母 d, t, n, l 和复韵母 Phụ âm đầu d, t, n, l và vần ghép

声母 d, t, n, l — Phụ âm đầu d, t, n, l

Chương này dạy d, t, n, l — cả bốn đều được tạo bằng đầu lưỡi đặt sau răng cửa trên (âm chân răng/răng).

  • d — like "t" in "stop" (English unaspirated) dā · dé · dì · duō
  • t — like "t" in "top" (English aspirated) tā · tī · tǔ · tù
  • n — like "n" in English "no" nǐ · nín · nǎ · nǚ
  • l — like "l" in English "love" lái · lǐ · lù · lǎo

复韵母 — Vần ghép

Vần ghép kết hợp hai hoặc ba âm nguyên âm một cách mượt mà. Chương này giới thiệu những vần thông dụng nhất.

  • ai — like "i" in "eye" bāi · tái · mǎi · wài
  • ei — like "ay" in "say" bèi · měi · fēi · lèi
  • ao — like "ow" in "now" bāo · māo · dào · lǎo
  • ou — like "oh" in "go" (rounded) dōu · tóu · lóu · mǒu
  • an — like "an" in "answer" (no g sound) bàn · fàn · tán · mán
  • en — like "en" in "happen" běn · mén · fēn · rén
  • ang — "a" + nasal "ng" — like "ahng" fáng · tāng · mǎng · pàng
  • eng — "e" + nasal "ng" — like "uhng" děng · féng · téng · mèng
  • ong — "o" + nasal "ng" — like "ohng" dōng · tóng · lóng · pōng

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.