Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 11

Сколько тебе лет? Bạn bao nhiêu tuổi?

Skól'ko tebé let?

Số từ 11 đến 100 (одиннадцать, двадцать, сто) cùng тысяча và ноль. Tuổi trong tiếng Nga là một cụm đặc biệt: «Мне двадцать лет» — nghĩa đen "với tôi hai mươi năm", không có động từ "là" và ở cách tặng (мне, тебе). Câu hỏi: "Сколько тебе лет?". Từ "год/года/лет" thay đổi: один год, два года, пять лет. Từ mới: одиннадцать, двадцать, сто, тысяча, ноль, год, лет, сколько, первый, последний. Đọc: trọng âm trong các số và dấu mềm trong "сколько".

Я или мне? — я hay мне?

  1. Ivan Майк, сколько тебе лет? Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
  2. Mike Я двадцать один. Tôi hai mươi mốt. (slip: tuổi dùng cách tặng «мне» + год, không phải «я» — nói «Мне двадцать один год»)
  3. Ivan По-русски: «Мне двадцать один год». Trong tiếng Nga: «Мне двадцать один год».
  4. Mike А, мне двадцать один год. А тебе? À, tôi hai mươi mốt tuổi. Còn bạn?
  5. Ivan Мне девятнадцать лет. Tôi mười chín tuổi.

Возраст семьи — Tuổi của gia đình

  1. Anya Иван, сколько лет твоей сестре? Ivan, em gái bạn bao nhiêu tuổi?
  2. Ivan Моей сестре Оле пятнадцать лет. Она последняя. Em gái Olya của tôi mười lăm tuổi. Em ấy là út.
  3. Anya А твой брат? Còn anh trai bạn?
  4. Ivan Моему брату Петру двадцать четыре года. Он первый. Anh trai Pyotr của tôi hai mươi bốn tuổi. Anh ấy là con cả.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
одиннадцать odínnadtsat' num. mười một
двадцать dvádtsat' num. hai mươi
сто sto num. một trăm
тысяча týsyacha num. một nghìn
ноль nol' num. không
год god n. năm (đực)
лет let n. tuổi (dùng cho tuổi)
сколько skól'ko adv. bao nhiêu
первый pérvyy adj. thứ nhất
последний poslédniy adj. cuối cùng

Возраст: «Мне … лет» Tuổi: "Мне … лет"

В русском возраст говорят НЕ через «я», а через дательный падеж + слово «лет», без глагола: «Мне двадцать лет» (буквально «ко мне двадцать лет»). Сравните: «Мне» (мне), «Тебе» (тебе), «Ему/Ей» (ему/ей). Вопрос: «Сколько тебе лет?». Английская ошибка — сказать «Я двадцать» (как «I am twenty»): по-русски нужно «Мне двадцать лет». И слово «год» меняется после числа: 1 → год, 2–4 → года, 5 и больше → лет. Поэтому: двадцать один год, двадцать два года, двадцать пять лет. Числа: 11–19 кончаются на «-надцать» (одиннадцать), десятки — на «-дцать/-десят» (двадцать, тридцать), сто = 100.

Trong tiếng Nga, tuổi được nói KHÔNG qua «я» (tôi), mà qua cách tặng + từ «лет», không động từ: «Мне двадцать лет» (nghĩa đen "với tôi hai mươi năm"). So sánh: "Мне" (với tôi), "Тебе" (với bạn), "Ему/Ей" (với anh ấy/cô ấy). Câu hỏi: "Сколько тебе лет?". Lỗi của người nói tiếng Anh là nói «Я двадцать» (như "I am twenty"): tiếng Nga cần «Мне двадцать лет». Và từ «год» đổi sau số: 1 → год, 2–4 → года, 5 trở lên → лет. Vậy: двадцать один год, двадцать два года, двадцать пять лет. Số: 11–19 kết thúc bằng "-надцать" (одиннадцать), hàng chục bằng "-дцать/-десят" (двадцать, тридцать), сто = 100.

  • Сколько тебе лет? — Мне двадцать лет. Skól'ko tebé let? — Mne dvádtsat' let. Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
  • Моей бабушке сто лет. Moéy bábushke sto let. Bà tôi một trăm tuổi.
  • Это первый раз. Éto pérvyy raz. Đây là lần đầu tiên.
  • Мой номер: два, ноль, ноль, один. Moy nómer: dva, nol', nol', odín. Số của tôi là hai, không, không, một.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.