Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 14

Где туалет? Nhà vệ sinh ở đâu?

Gde tualét?

Để hỏi cái gì đó ở đâu: «Где туалет?» — lại KHÔNG có động từ (không phải "где есть туалет"). Trả lời bằng trạng từ chỉ nơi: тут (ở đây), там, вон там, рядом, близко, далеко. "Где туалет? — Вон там". Các giới từ "на, под, в" (на столе, под стулом) bạn cũng sẽ nhận ra, nhưng dạng đầy đủ có cách là Sách 2; bây giờ trả lời bằng trạng từ. Từ mới: где, тут, вон там, туалет, на, под, в, рядом, далеко, близко. Đọc: "г" trong "где" cứng; "рядом" bắt đầu bằng "r", không phải "p".

Где, без «есть» — Где, không «есть»

  1. Mike Иван, где есть туалет? Ivan, nhà vệ sinh ở đâu? (slip: bỏ động từ — nói «Где туалет?», không phải «где есть туалет»)
  2. Ivan Просто «Где туалет?» — без «есть». Chỉ «Где туалет?» — không có «есть».
  3. Mike А, где туалет? À, nhà vệ sinh ở đâu?
  4. Ivan Вон там, рядом, близко. Đằng kia, ngay bên cạnh, gần thôi.

Где кошка? — Con mèo ở đâu?

  1. Anya Иван, где кошка? Ivan, con mèo ở đâu?
  2. Ivan Она тут. А собака там. Nó ở đây. Và con chó ở đó.
  3. Anya А моя сумка? Она близко? Còn túi của tôi? Có ở gần không?
  4. Ivan Да, она тут, рядом. Có, ở đây, ngay bên cạnh.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
где gde adv. ở đâu
тут tut adv. ở đây
вон там von tam phr. đằng kia
туалет tualét n. nhà vệ sinh (đực)
на na prep. trên
под pod prep. dưới
в v prep. trong
рядом ryádom adv. bên cạnh
далеко dalekó adv. xa
близко blízko adv. gần

«где» + место (наречия) «где» + nơi chốn (trạng từ)

«Где» = «where». Спрашивают БЕЗ глагола: «Где туалет?», «Где Анна?». И отвечают коротко, наречиями места: тут/здесь (here), там (there), вон там (over there), рядом (nearby), близко (close), далеко (far). «Где туалет? — Вон там». «Аня далеко? — Нет, рядом». Предлоги «на» (on), «под» (under), «в» (in) вы будете узнавать (на столе, под стулом, в сумке), НО после них существительное меняет форму (предложный падеж) — это Книга 2. В Книге 1 для ответа достаточно наречий. Не вставляйте «есть»: «Где туалет?», не «Где есть туалет?».

«Где» = «ở đâu». Hỏi KHÔNG có động từ: "Где туалет?", "Где Анна?". Và trả lời ngắn, bằng trạng từ chỉ nơi: тут/здесь (ở đây), там (ở đó), вон там (đằng kia), рядом (gần đây), близко (gần), далеко (xa). "Где туалет? — Вон там". "Аня далеко? — Нет, рядом". Các giới từ "на" (trên), "под" (dưới), "в" (trong) bạn sẽ nhận ra (на столе, под стулом, в сумке), NHƯNG sau chúng danh từ đổi dạng (cách giới từ) — đó là Sách 2. Trong Sách 1, trạng từ là đủ cho câu trả lời. Đừng chèn "есть": "Где туалет?", không phải "Где есть туалет?".

  • Где туалет? — Вон там. Gde tualét? — Von tam. Nhà vệ sinh ở đâu? — Đằng kia.
  • Где Аня? — Вот она, тут. Gde Ánya? — Vot oná, tut. Anya ở đâu? — Cô ấy đây, ở đây.
  • Это близко или далеко? — Близко, рядом. Éto blízko íli dalekó? — Blízko, ryádom. Gần hay xa? — Gần, ngay bên cạnh.
  • Мой дом близко, не далеко. Moy dom blízko, ne dalekó. Nhà tôi gần, không xa.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.