Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 13
Что это? Cái này là gì?
Để hỏi về một vật: «Что это?» — không có động từ "là" (nhớ: tiếng Nga không có "to be" ở hiện tại). Từ chỉ «это» KHÔNG đổi theo giống: "Это книга" (cái), "Это стол" (đực), "Это окно" (trung) — luôn là "это". Giống chỉ quay lại trong chính danh từ. Đồ vật: часы, зонт, одежда, обувь, вода, дверь, окно, компьютер, деньги, бумага, ключ, телефон. Đọc: ч = "ch", nhưng trong "что" là "sh" (shto!); dấu mềm trong "дверь/обувь".
Hội thoại
Без глагола — Không động từ
- Mike Иван, что есть это? Ivan, cái này là gì? (slip: tiếng Nga không có "là" hiện tại — bỏ «есть»: «Что это?»)
- Ivan Без «есть»: «Что это?». Không có «есть»: «Что это?».
- Mike Понятно. Что это? Hiểu rồi. Cái này là gì?
- Ivan Это зонт. А это часы. Là cái ô. Và đây là đồng hồ.
Hội thoại
В сумке — Trong túi
- Anya Майк, что это? Mike, cái đó là gì?
- Mike Это компьютер. А это бумага. Là máy tính. Và đây là giấy.
- Anya А у тебя есть вода? Bạn có nước không?
- Mike Да, у меня есть вода, деньги и ключ. Có, tôi có nước, tiền và một chìa khóa.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| часы | chasý | n. | đồng hồ (số nhiều) |
| зонт | zont | n. | cái ô (đực) |
| одежда | odézhda | n. | quần áo (cái) |
| обувь | óbuv' | n. | giày dép (cái) |
| вода | vodá | n. | nước (cái) |
| дверь | dver' | n. | cửa (cái) |
| окно | oknó | n. | cửa sổ (trung) |
| компьютер | komp'yúter | n. | máy tính (đực) |
| деньги | dén'gi | n. | tiền (số nhiều) |
| бумага | bumága | n. | giấy (cái) |
| ключ | klyuch | n. | chìa khóa (đực) |
| телефон | telefón | n. | điện thoại (đực) |
Ngữ pháp
«что» и указательное «это» «что» và «это» chỉ trỏ
«Что» = «what». Чтобы спросить про предмет, говорят «Что это?» — БЕЗ глагола (в русском нет настоящего «быть»). Ответ тоже без глагола: «Это книга», «Это телефон». Главное: указательное «это» НЕ меняется по роду — оно всегда «это», даже если вещь женского или среднего рода: Это книга (ж), Это стол (м), Это окно (ср). Не путайте указательное «это» с «этот/эта/это» (этот стол, эта книга), которые согласуются. И «что» спрашивает про вещь, а «какой» — про вид или признак (глава 10).
«Что» = «gì». Để hỏi về một vật, nói «Что это?» — KHÔNG có động từ (tiếng Nga không có "là" hiện tại). Câu trả lời cũng không động từ: "Это книга", "Это телефон". Điểm chính: «это» chỉ trỏ KHÔNG đổi theo giống — luôn là "это", dù vật là giống cái hay trung: Это книга (cái), Это стол (đực), Это окно (trung). Đừng nhầm «это» chỉ trỏ với «этот/эта/это» (этот стол, эта книга), vốn hợp giống. Và «что» hỏi về vật, còn «какой» hỏi về loại hay đặc điểm (chương 10).
- Что это? — Это телефон. Chto éto? — Éto telefón. Cái này là gì? — Là điện thoại.
- Что это? — Это зонт. Chto éto? — Éto zont. Cái đó là gì? — Là cái ô.
- Это вода, а это бумага. Éto vodá, a éto bumága. Đây là nước, và đây là giấy.
- Это окно, а это дверь. Éto oknó, a éto dver'. Đây là cửa sổ, và đây là cửa.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →