Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 15
Очень приятно Rất hân hạnh
Chương cuối: tất cả cùng nhau. Chào hỏi, tự giới thiệu, nói tuổi («Мне … лет»), đếm và tạo số nhiều, chỉ vào vật («Что это?») và hỏi nơi chốn («Где …?») — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: «Очень приятно», «До встречи», «Рад познакомиться». Lựa chọn ты/вы trở lại. Từ mới: ещё, вместе, все, понимать, по-русски, душа, до встречи, рад, любовь, друзья. Văn hóa: tâm hồn và sự chân thành. Đọc: phát âm trôi chảy lời chào và lời tạm biệt.
Hội thoại
Ты или вы? — ты hay вы?
- Мария Ивановна Здравствуйте, Майк. Я Мария Ивановна. Очень приятно. Xin chào, Mike. Tôi là Maria Ivanovna. Rất hân hạnh.
- Mike Привет! Ты откуда? Chào! Bạn từ đâu đến? (slip: với cô giáo dùng «вы» trang trọng + tên và phụ danh — nói «Вы откуда, Мария Ивановна?»)
- Мария Ивановна Со мной — «вы»: «Вы откуда?». И зовите меня Мария Ивановна. Với tôi — «вы»: «Вы откуда?». Và hãy gọi tôi là Maria Ivanovna.
- Mike Извините. Вы откуда, Мария Ивановна? Xin lỗi. Cô từ đâu đến, Maria Ivanovna?
Hội thoại
До встречи — Hẹn gặp lại
- Ivan Майк, ты хорошо говоришь по-русски! Всё понимаешь? Mike, bạn nói tiếng Nga giỏi đấy! Bạn hiểu hết chứ?
- Mike Да, теперь понимаю. Я знаю числа, вещи, места. Vâng, giờ tôi hiểu rồi. Tôi biết các con số, đồ vật, nơi chốn.
- Ivan Все говорят вместе. Мы друзья — с любовью к русскому! Mọi người cùng nói. Chúng ta là bạn — với tình yêu tiếng Nga!
- Mike Спасибо, Иван. Рад! До встречи! Cảm ơn Ivan. Vui lắm! Hẹn gặp lại!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ещё | yeshchyó | adv. | nữa, vẫn còn |
| вместе | vméste | adv. | cùng nhau |
| все | vse | pron. | tất cả mọi người |
| понимать | ponimát' | v. | hiểu |
| по-русски | po-rússki | adv. | bằng tiếng Nga |
| душа | dushá | n. | tâm hồn (cái) |
| до встречи | do vstréchi | phr. | hẹn gặp lại |
| рад | rad | adj. | vui |
| любовь | lyubóv' | n. | tình yêu (cái) |
| друзья | druz'yá | n. | bạn bè (số nhiều) |
Ngữ pháp
Всё вместе Tất cả cùng nhau
Эта глава соединяет Книгу 1. Вспомните опоры. (1) Нет глагола «быть» в настоящем: «Я Майк», «Я студент», «Это книга». (2) Возраст — дательный + лет, без «я»: «Мне двадцать один год». (3) Три рода предсказуемы по окончанию (-∅ м, -а ж, -о ср), и прилагательные/местоимения согласуются: мой брат, моя сестра, моё имя. (4) Для вещи: «Что это?» + «Это …», а указательное «это» не меняется. (5) Для места: «Где …?» + наречие (тут, там, вон там). И выбирайте обращение: «ты» с друзьями, «вы» (+ имя и отчество) с Марией Ивановной и старшими. По-русски ценят искренность — отвечайте честно, без дежурной улыбки.
Chương này nối Sách 1 lại. Nhớ các trụ cột. (1) Không có động từ "là" ở hiện tại: "Я Майк", "Я студент", "Это книга". (2) Tuổi là cách tặng + лет, không có "я": "Мне двадцать один год". (3) Ba giống dự đoán được từ kết thúc (-∅ đực, -а cái, -о trung), và tính từ/đại từ hợp: мой брат, моя сестра, моё имя. (4) Với vật: "Что это?" + "Это …", và «это» chỉ trỏ không đổi. (5) Với vị trí: "Где …?" + trạng từ (тут, там, вон там). Và chọn cách xưng hô: "ты" với bạn bè, "вы" (+ tên và phụ danh) với Мария Ивановна và người lớn tuổi. Trong tiếng Nga, sự chân thành được coi trọng — trả lời thật lòng, không cười xã giao.
- Очень приятно! Меня зовут Майк, я из Америки. Óchen' priyátno! Menyá zovút Mayk, ya iz Amériki. Rất hân hạnh! Tôi tên là Mike, tôi đến từ Mỹ.
- Мне двадцать один год, и у меня две кошки. Mne dvádtsat' odín god, i u menyá dve kóshki. Tôi hai mươi mốt tuổi, và tôi có hai con mèo.
- Что это? — Это книга. Книга тут. Chto éto? — Éto kníga. Kníga tut. Cái này là gì? — Là quyển sách. Quyển sách ở đây.
- Мы говорим по-русски вместе. До встречи! My govorím po-rússki vméste. Do vstréchi! Chúng ta cùng nói tiếng Nga. Hẹn gặp lại!
Văn hóa
Душа и искренность Душа (tâm hồn) và sự chân thành
Người Nga có thể trông dè dặt với người lạ nhưng rất ấm áp khi bạn đã ở trong vòng tròn — và họ coi trọng sự chân thành hơn phép lịch sự bề ngoài.
Nụ cười không tự động
Russians don't smile at strangers "by default" — a smile should be sincere, not a routine one. A clerk's neutral face isn't rudeness; and an over-wide smile for no reason can seem insincere or odd.
Sự ấm áp dành cho người thân
Once you're a friend, hospitality is generous and emotional honesty is high — long heartfelt talks (often around the kitchen table) are the real Russia. The "душа" (soul) is the prized depth of feeling.
Lòng hiếu khách và hoa
Guests are fed generously; refusing food or tea repeatedly can offend. Bring a small gift when visiting — and give flowers in an ODD number: an even number of flowers is for funerals.
Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật và hỏi về nơi chốn — lịch sự và chân thành. Khi phân vân: đừng gượng cười, trả lời "khỏe không" một cách thật lòng, đón nhận lòng hiếu khách ấm áp, và tặng hoa số lẻ. Hẹn gặp lại ở Sách 2!
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →