Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8

Qui est-ce? Đó là ai?

Từ qui (ai): "Qui est-ce ?" = người này là ai. Và lựa chọn lịch sự lớn của tiếng Pháp: tu (thân mật, với bạn bè hay gia đình) so với vous (lịch sự, với người lớn tuổi, người lạ, hoặc nhiều người). Ta cũng hoàn thiện các đại từ: nous (chúng tôi), ils (họ). Tính từ mới: bon (tốt), nouveau (mới), vieux (cũ/già), và các trạng từ très (rất), beaucoup (nhiều). Góc phát âm: -ui trong qui/celui và vieux / vieille.

Qui est-ce? — Đó là ai?

  1. Martin Bonjour. Qui est-ce? C'est ta famille? Xin chào. Đó là ai? Có phải gia đình bạn không?
  2. Mike Oui! Et tu es professeur? Tu as une famille? Vâng! Và bạn là giáo viên à? Bạn có gia đình không? (lỗi: dùng tu với giáo viên; nên dùng vous)
  3. Martin Avec un professeur, on dit « vous » : vous êtes, vous avez. Oui, j'ai une grande famille. Với giáo viên, ta nói « vous »: vous êtes, vous avez. Vâng, tôi có một gia đình đông.
  4. Mike Pardon! Vous êtes professeur et vous avez une grande famille. C'est très bon! Xin lỗi! Ngài là giáo viên và ngài có một gia đình đông. Thật tốt!

Vieux ou nouveau? — Cũ hay mới?

  1. Camille C'est mon grand-père. Il est vieux, mais il est très bon. Đây là ông tôi. Ông già rồi, nhưng rất tốt.
  2. Mike Et ta grand-mère? Elle est vieux aussi? Còn bà của bạn? Bà cũng già à? (lỗi: vieux, grand-mère là giống cái → vieille)
  3. Camille On dit « vieille » — c'est une femme. Oui, elle est vieille, mais très bonne. Ta nói « vieille » — bà là phụ nữ. Vâng, bà già rồi, nhưng rất tốt.
  4. Mike Ton grand-père et ta grand-mère sont vieux. Une bonne famille! Ông và bà của bạn đều già. Một gia đình tốt!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
qui pron. ai
nous pron. chúng tôi
ils pron. họ (đực)
vous pron. ngài/các bạn (lịch sự/số nhiều)
celui / celle pron. cái đó (đực/cái)
bon / bonne adj. tốt (đực/cái)
nouveau / nouvelle adj. mới (đực/cái)
vieux / vieille adj. cũ, già (đực/cái)
très adv. rất
beaucoup adv. nhiều

qui + tu / vous qui + tu / vous

Qui = « who » : « Qui est-ce ? » — « C'est mon grand-père. » Maintenant le grand choix de politesse. Pour dire « you », le français a deux mots : tu pour un ami, un enfant, la famille (familier) ; vous pour une personne plus âgée, un inconnu, ou pour être poli — et aussi pour PLUSIEURS personnes. Le verbe change : tu es, mais vous êtes ; tu as, mais vous avez. Avec un professeur ou un inconnu, choisissez vous : c'est plus sûr.

Qui = "ai": "Qui est-ce ?" (Đó là ai?) — "C'est mon grand-père." Bây giờ là lựa chọn lịch sự quan trọng. Để nói "you", tiếng Pháp có hai từ: tu cho bạn bè, trẻ em, gia đình (thân mật); vous cho người lớn tuổi, người lạ, hoặc để lịch sự — và cũng cho NHIỀU người. Động từ thay đổi: tu es nhưng vous êtes; tu as nhưng vous avez. Với giáo viên hay người lạ, hãy chọn vous: an toàn hơn.

  • Qui est-ce? — C'est mon grand-père. Đó là ai? — Là ông tôi.
  • Vous êtes professeur? Ngài là giáo viên à? (vous, lịch sự/trang trọng)
  • Tu as une sœur? Bạn có chị em gái không? (tu, với bạn bè)
  • Nous avons une très bonne famille. Chúng tôi có một gia đình rất tốt.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.