Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

Ma famille est grande Gia đình tôi đông

Sự hợp và VỊ TRÍ của tính từ. Tính từ hợp về giống và số: mon frère est grand, ma sœur est grande, mes frères sont grands. Hầu hết tính từ đứng sau danh từ (une maison blanche), nhưng một vài từ rất thông dụng đứng trước: grand, petit, beau, jeune, nouveau, joli. Từ vựng mới: trẻ, đẹp, xinh, nhà, sống, với, nhưng, ở đây, ở đó, vui. Mục văn hóa: Gia đình. Góc phát âm: beau / belle và -ent câm trong content.

Ma famille est grande — Gia đình tôi đông

  1. Lucas Ma famille est grande. Mon frère est grand et ma sœur est jeune. Gia đình tôi đông. Anh tôi cao và chị tôi trẻ.
  2. Mike Ta mère est beau! Mẹ bạn đẹp! (lỗi: beau, mère là giống cái → belle)
  3. Lucas On dit « belle » — mère est féminin. Oui, ma mère est belle et jeune. Ta nói « belle » — mère là giống cái. Vâng, mẹ tôi đẹp và trẻ.
  4. Mike Ta mère est belle et ton père est grand. Une belle famille! Mẹ bạn đẹp và cha bạn cao. Một gia đình đẹp!

Où habites-tu? — Bạn sống ở đâu?

  1. Camille J'habite ici, dans une belle maison avec mes parents. Tôi sống ở đây, trong một ngôi nhà đẹp với cha mẹ.
  2. Mike Moi, j'habite là, avec mon frère. Ma sœur est content. Còn tôi, sống ở đó, với anh trai. Chị tôi vui. (lỗi: content, sœur là giống cái → contente)
  3. Camille On dit « contente » — c'est ta sœur. Ta maison est grande? Ta nói « contente » — đó là chị bạn. Nhà bạn có lớn không?
  4. Mike Non, elle est petite, mais jolie. Ma sœur est contente ici. Không, nó nhỏ, nhưng xinh. Chị tôi vui khi ở đây.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jeune adj. trẻ
beau / belle adj. đẹp (đực/cái)
joli / jolie adj. xinh (đực/cái)
maison n.f. nhà (cái)
habiter v. sống, ở
avec prep. với
mais conj. nhưng
ici adv. ở đây
adv. ở đó
content / contente adj. vui (đực/cái)

L'accord et la place de l'adjectif Sự hợp và vị trí của tính từ

L'adjectif s'accorde en genre et en nombre avec le nom, comme l'article et le possessif le faisaient déjà : mon frère est grand, ma sœur est grande, mes parents sont grands. Beaucoup d'adjectifs ajoutent -e au féminin (joli → jolie), mais certains changent plus (beau → belle, vieux → vieille). La PLACE : la plupart suivent le nom (une voiture rouge), mais quelques courts et courants le précèdent — grand, petit, beau, jeune, nouveau, joli : une belle maison, une jeune fille.

Tính từ hợp về giống và số với danh từ, giống như mạo từ và sở hữu từ đã làm: mon frère est grand, ma sœur est grande, mes parents sont grands. Nhiều tính từ thêm -e ở giống cái (joli → jolie), nhưng một số đổi nhiều hơn (beau → belle, vieux → vieille). VỊ TRÍ: hầu hết đứng sau danh từ (une voiture rouge), nhưng vài từ ngắn thông dụng đứng trước — grand, petit, beau, jeune, nouveau, joli: une belle maison, une jeune fille.

  • Ma famille est grande. Ma sœur est petite. Gia đình tôi đông. Chị tôi nhỏ.
  • Mes frères sont grands. Các anh em trai của tôi cao. (hợp số nhiều -s)
  • J'habite dans une belle maison avec mes parents. Tôi sống trong một ngôi nhà đẹp với cha mẹ. (belle đứng trước danh từ)
  • Ma mère est jeune et très jolie. Mẹ tôi trẻ và rất xinh.

La famille Gia đình — và bữa ăn chung

Ở Pháp, đời sống gia đình xoay quanh những bữa ăn chung và cảm giác gắn bó mạnh mẽ — nhất là bữa trưa Chủ nhật kéo dài.

Bữa ăn là thiêng liêng

The family meal is not rushed: it matters. The Sunday lunch (déjeuner du dimanche) can last hours, with several courses and lots of conversation. Eating is a social moment, not just refuelling.

Phép tắc trên bàn ăn

A few rules: hands on the table (not in your lap), bread placed on the table not on a plate, and a "bon appétit" before starting. Children are included in the conversation, not set aside.

Gắn bó nhưng độc lập

Families are close, but young adults value their independence and often leave early for studies or work. People also identify strongly with their région and its food: asking where someone is from is a warm topic.

Quy tắc thực dụng: nếu bạn được mời dự bữa ăn gia đình Pháp, hãy đến với một món quà nhỏ (hoa, rượu vang, món tráng miệng), ngồi lại cho một bữa nhiều món kéo dài, và tham gia vào câu chuyện.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.