Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24

Orte Những nơi chốn

Nơi chốn trong thành phố. Từ vựng: die Schule, das Büro, das Krankenhaus, die Bank, der Bahnhof, der Park, die Toilette, die Straße, die Stadt, die Apotheke. Điểm chính: để nói cái gì ở ĐÂU, dùng „sein“ + „in“ với cách DATIV: „Die Bank ist in der Straße“ (die → der), „Ich bin im Park“ (in + dem = im). Các dạng co quan trọng: in + dem = im, an + dem = am, zu + dem = zum. Người nói tiếng Anh quên dạng co: „in dem Park“ ✗ → „im Park“ ✓. Góc phát âm: „ch“ mềm (ich) và „st/sp“ đầu từ = „sht/shp“ (Straße = „SHTRA-se“).

in dem / im

  1. Lukas Mike, wo bist du gerade? Mike, bây giờ bạn ở đâu?
  2. Mike Ich bin in dem Park. Tôi ở công viên. (slip: in+dem co lại thành „im“ — nói „im Park“)
  3. Lukas „Ich bin im Park“ — in plus dem wird im. „Ich bin im Park“ — in cộng dem thành im.
  4. Mike Ah, ich bin im Park, und danach gehe ich zur Bank. À, tôi ở công viên, sau đó đi đến ngân hàng.

Wo ist das? — Ở đâu?

  1. Lena Lukas, wo ist der Bahnhof? Lukas, nhà ga ở đâu?
  2. Lukas Er ist in der Stadt, in der Bahnhofstraße. Ở trong thành phố, đường Bahnhofstraße.
  3. Lena Und die Toilette? Ich bin am Bahnhof und sehe nichts. Còn nhà vệ sinh? Tôi đang ở ga mà không thấy gì.
  4. Lukas Die Toilette ist auch im Bahnhof. Nhà vệ sinh cũng ở trong nhà ga.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
Schule n.f. trường học (giống cái)
Büro n.n. văn phòng (giống trung)
Krankenhaus n.n. bệnh viện (giống trung)
Bank n.f. ngân hàng (giống cái)
Bahnhof n.m. nhà ga (giống đực)
Park n.m. công viên (giống đực)
Toilette n.f. nhà vệ sinh (giống cái)
Straße n.f. đường phố (giống cái)
Stadt n.f. thành phố (giống cái)
Apotheke n.f. nhà thuốc (giống cái)

Wo ist es? — sein + in (im / in der) Ở đâu? — sein + in (im / in der)

Um zu sagen, WO etwas ist, benutzt man „sein“ + „in“. Nach „in“ (Ort, keine Bewegung) steht der DATIV. Die Artikel ändern sich: der → dem, das → dem, die → der. Und „in + dem“ verschmilzt zu „im“: „Ich bin im Park“ (der Park → im), „im Büro“ (das Büro → im), aber „in der Schule“ (die Schule → in der), „in der Stadt“. Weitere Verschmelzungen: an + dem = am („am Bahnhof“), zu + dem = zum („zum Markt“). Englischsprachige sagen „in dem Park“ getrennt ✗ → „im Park“ ✓. Fragen: „Wo ist die Bank?“ / „Wo bist du?“. Für „auf der Toilette“ nutzt man „auf“.

Để nói cái gì ở ĐÂU, dùng „sein“ + „in“. Sau „in“ (vị trí, không chuyển động) là cách DATIV. Mạo từ đổi: der → dem, das → dem, die → der. Và „in + dem“ co lại thành „im“: „Ich bin im Park“ (der Park → im), „im Büro“ (das Büro → im), nhưng „in der Schule“ (die Schule → in der), „in der Stadt“. Các dạng co khác: an + dem = am („am Bahnhof“), zu + dem = zum („zum Markt“). Người nói tiếng Anh tách „in dem Park“ ✗ → „im Park“ ✓. Để hỏi: „Wo ist die Bank?“ / „Wo bist du?“. Với „auf der Toilette“ dùng „auf“.

  • Wo ist die Bank? — Sie ist in der Hauptstraße. Ngân hàng ở đâu? — Ở phố chính.
  • Ich bin im Park. Tôi đang ở công viên.
  • Lena ist in der Schule. Lena đang ở trường.
  • Das Krankenhaus ist in der Stadt. Bệnh viện ở trong thành phố.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.