Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 22
Preços Giá cả
Bao nhiêu tiền? Từ vựng giá: quanto, custar, caro, barato, pouco, mais, menos, grátis, o desconto, o cartão. Điểm chính: động từ "custar" hợp với món đồ: một → custa, nhiều → custam. "Quanto CUSTA o pão?" nhưng "Quanto CUSTAM as frutas?". Người nói tiếng Anh luôn dùng số ít ("Quanto custa as frutas?" ✗). "Caro/barato" hợp giống và số (cara, caros). Góc phát âm: "-o" cuối không nhấn = "u" (quanto = "KWAN-tu") và "qu" trong quanto.
Hội thoại
custa / custam
- Lucas Mike, você quer estas frutas? Mike, bạn muốn số trái cây này không?
- Mike Sim. Quanto custa as frutas? Có. Trái cây bao nhiêu? (slip: chủ ngữ số nhiều cần "custam")
- Lucas "Quanto custam?" — com plural, custam. "Quanto custam?" — với số nhiều, custam.
- Mike Ah, quanto custam as frutas? À, trái cây bao nhiêu?
Hội thoại
Na loja — Trong cửa hàng
- Vendedora Bom dia. O que deseja? Chào buổi sáng. Chị cần gì ạ?
- Bia Quanto custa esta fruta? Trái cây này bao nhiêu?
- Vendedora Custa três reais. É muito boa. Ba real. Rất ngon.
- Bia É barata. Posso pagar com cartão? Rẻ đấy. Trả bằng thẻ được không?
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| quanto | interrog. | bao nhiêu | |
| custar | v. | có giá (custa/custam) | |
| caro | adj. | đắt | |
| barato | adj. | rẻ | |
| pouco | adj./adv. | ít | |
| mais | adv. | hơn, nhiều hơn | |
| menos | adv. | ít hơn | |
| grátis | adj. | miễn phí | |
| desconto | n.m. | giảm giá (giống đực) | |
| cartão | n.m. | thẻ (giống đực) |
Ngữ pháp
Quanto custa / custam? Quanto custa / custam?
Para perguntar o preço: "Quanto custa?" (uma coisa) ou "Quanto custam?" (várias). O verbo "custar" concorda com a COISA, não com a pessoa: o pão CUSTA, as frutas CUSTAM. Só se usa na 3ª pessoa: custa, custam. Os anglófonos dizem sempre o singular: "Quanto custa as frutas?" ✗ → "Quanto custam as frutas?" ✓. Comparar: "mais caro", "mais barato", "menos caro". "Caro/barato" concordam: caro, cara, caros, caras. Ao pagar: "Posso pagar com cartão?" — no Brasil, o cartão e o Pix são muito comuns. Pedir desconto na feira é normal: "Tem desconto?".
Hỏi giá: "Quanto custa?" (một thứ) hay "Quanto custam?" (nhiều thứ). Động từ "custar" hợp với ĐỒ VẬT, không phải người: o pão CUSTA, as frutas CUSTAM. Chỉ dùng ngôi thứ 3: custa, custam. Người nói tiếng Anh luôn dùng số ít: "Quanto custa as frutas?" ✗ → "Quanto custam as frutas?" ✓. So sánh: "mais caro", "mais barato", "menos caro". "Caro/barato" hợp: caro, cara, caros, caras. Khi trả: "Posso pagar com cartão?" (Trả bằng thẻ được không?) — ở Brazil, thẻ và Pix rất phổ biến. Xin giảm giá ở feira là bình thường: "Tem desconto?".
- Quanto custa o pão? — Custa dois reais. Bánh mì bao nhiêu? — Hai real.
- Quanto custam as frutas? — Custam três reais. Trái cây bao nhiêu? — Ba real.
- É muito caro. Quero algo mais barato. Đắt quá. Tôi muốn thứ rẻ hơn.
- Posso pagar com cartão? — Pode, sim. Trả bằng thẻ được không? — Được.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →