Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 18
Мой день Ngày của tôi
Kể về nếp sinh hoạt hằng ngày. Động từ Nga CHIA theo ngôi: я работаЮ, ты работаЕШЬ, он работаЕТ. Ở hiện tại KHÔNG có động từ "быть": "Я работаю", không phải "Я есть работать". Người nói tiếng Anh hay dùng nguyên mẫu: "Я работать" ✗ → "Я работаю" ✓. Với thói quen dùng "обычно / каждый день": "Я встаю в шесть каждый день". Nối hành động bằng "потом". Từ mới: вставать, спать, идти, работать, делать, готовить, обычно, потом, каждый день, домой. Góc Kirin: đọc "встаю, работаю, готовлю".
Hội thoại
Я работать? Я работаю?
- Ivan Майк, что ты делаешь утром? Mike, buổi sáng bạn làm gì?
- Mike Я работать. Tôi làm việc. (slip: phải chia động từ — nói "Я работаю")
- Ivan «Я работаю». Глагол меняется: работа-Ю. "Я работаю". Động từ đổi: работа-Ю.
- Mike А, я работаю. Потом иду домой. À, tôi làm việc. Rồi tôi về nhà.
Hội thoại
Обычный день — Một ngày bình thường
- Anya Иван, во сколько ты встаёшь каждый день? Ivan, mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?
- Ivan Я встаю в шесть часов. Потом иду на работу. Tôi dậy lúc sáu giờ. Rồi tôi đi làm.
- Anya А вечером что ты делаешь? Buổi tối bạn làm gì?
- Ivan Я готовлю, потом сплю. Tôi nấu ăn, rồi ngủ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| вставать | fstaváť (ya fstayú) | v. | thức dậy (я встаю) |
| спать | spať (ya splyu) | v. | ngủ (я сплю) |
| идти | ittí (ya idú) | v. | đi (я иду) |
| работать | rabótať (ya rabótayu) | v. | làm việc (я работаю) |
| делать | délať (ya délayu) | v. | làm (я делаю) |
| готовить | gatóvit' (ya gatóvlyu) | v. | nấu ăn (я готовлю) |
| обычно | abýchna | adv. | thường |
| потом | patóm | adv. | sau đó |
| каждый день | kázhdyy den' | n. | mỗi ngày |
| домой | damóy | adv. | về nhà |
Ngữ pháp
Спряжение глагола (без «быть») Chia động từ (không "быть")
Русские глаголы меняют окончание по лицу. Пример «работать»: я работаЮ, ты работаЕШЬ, он/она работаЕТ, мы работаЕМ, вы работаЕТЕ, они работаЮТ. В настоящем времени НЕТ глагола «быть» (нет «am/is/are»): «Я студент», «Я работаю» — без связки. Носители английского, думая «I AM working», ставят инфинитив или «есть»: «Я работать» ✗ → «Я работаю» ✓. Для привычки — «обычно», «каждый день». Действия соединяем словом «потом»: Я работаю, потом иду домой.
Động từ Nga đổi đuôi theo ngôi. Ví dụ "работать": я работаЮ, ты работаЕШЬ, он/она работаЕТ, мы работаЕМ, вы работаЕТЕ, они работаЮТ. Ở hiện tại KHÔNG có động từ "быть" (không "am/is/are"): "Я студент" (tôi là sinh viên), "Я работаю" — không hệ từ. Người nói tiếng Anh nghĩ "I AM working" nên dùng nguyên mẫu hay "есть": "Я работать" ✗ → "Я работаю" ✓. Với thói quen — "обычно", "каждый день". Nối hành động bằng "потом": Я работаю, потом иду домой.
- Я встаю в шесть часов. Ya fstayú v shest' chasóv. Tôi dậy lúc sáu giờ.
- Утром я иду на работу. Útram ya idú na rabótu. Buổi sáng tôi đi làm.
- Обычно я готовлю дома. Abýchna ya gatóvlyu dóma. Tôi thường nấu ăn ở nhà.
- Я работаю, потом иду домой. Ya rabótayu, patóm idú damóy. Tôi làm việc, rồi về nhà.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →