Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 20
Еда Đồ ăn
Đồ ăn và vị. Thực phẩm: мясо, рыба, овощи, фрукт, хлеб. Điểm chính: TÍNH TỪ hợp giống với danh từ. "Вкусный" đổi đuôi: вкуснЫЙ суп (đực), вкуснАЯ рыба (cái), вкуснОЕ мясо (trung), вкуснЫЕ овощи (số nhiều). Người nói tiếng Anh không đổi đuôi: "вкусный рыба" ✗ → "вкусная рыба" ✓. "Я хочу есть" = tôi đói (nghĩa đen "tôi muốn ăn"). "Я голоден" (đực) / "Я голодна" (cái). Từ mới: еда, мясо, рыба, овощи, фрукт, хлеб, вкусный, голодный, пить, есть. Góc văn hóa: trà, bàn ăn nhà bếp & lòng hiếu khách.
Hội thoại
вкусный рыба? вкусная рыба?
- Ivan Майк, как рыба? Mike, cá thế nào?
- Mike Вкусный рыба! Cá ngon! (slip: рыба giống cái — nói "вкуснАЯ рыба")
- Ivan «Вкусная рыба». Рыба — женский род, значит вкуснАЯ. "Вкусная рыба". Рыба giống cái, nên вкуснАЯ.
- Mike А, вкусная рыба! Овощи тоже вкусные. Я очень голодный! À, cá ngon! Rau cũng ngon. Tôi đói lắm!
Hội thoại
Очень вкусно! — Ngon quá!
- Anya Иван, ты голодный? Ivan, bạn đói không?
- Ivan Да, я хочу есть. Что будем есть? Có, tôi muốn ăn. Chúng ta ăn gì?
- Anya Здесь есть суп и рыба. Всё вкусное. Ở đây có súp và cá. Tất cả đều ngon.
- Ivan Я хочу рыбу. Рыба здесь очень вкусная. Tôi muốn cá. Cá ở đây rất ngon.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| еда | edá | n. | đồ ăn |
| мясо | myása | n. | thịt |
| рыба | rýba | n. | cá |
| овощи | óvashchi | n. | rau |
| фрукт | frukt | n. | trái cây |
| хлеб | khlep | n. | bánh mì |
| вкусный | fkúsnyy / fkúsnaya / fkúsnaye | adj. | ngon (đực/cái/trung: -ый/-ая/-ое) |
| голодный | galódnyy | adj. | đói (я голоден / голодна) |
| пить | piť (ya p'yu) | v. | uống (я пью) |
| есть | yesť (ya yem) | v. | ăn (я ем) |
Ngữ pháp
Род прилагательного (вкусный/вкусная/вкусное) Giống của tính từ (вкусный/вкусная/вкусное)
Прилагательное согласуется с существительным в РОДЕ. «Вкусный» имеет формы: вкуснЫЙ (м.р.: вкусный суп, хлеб), вкуснАЯ (ж.р.: вкусная рыба, еда), вкуснОЕ (ср.р.: вкусное мясо), вкуснЫЕ (мн.ч.: вкусные овощи). Прилагательное стоит ПЕРЕД существительным. Носители английского не меняют окончание: «вкусный рыба» ✗ → «вкусная рыба» ✓. Чтобы сказать просто «вкусно» без рода — краткая форма: «Это вкусно», «Очень вкусно». «Я хочу есть» = «I'm hungry» (буквально «хочу кушать»); также «Я голоден» (м.) / «Я голодна» (ж.).
Tính từ hợp giống với danh từ. "Вкусный" có các dạng: вкуснЫЙ (đực: вкусный суп, хлеб), вкуснАЯ (cái: вкусная рыба, еда), вкуснОЕ (trung: вкусное мясо), вкуснЫЕ (số nhiều: вкусные овощи). Tính từ đứng TRƯỚC danh từ. Người nói tiếng Anh không đổi đuôi: "вкусный рыба" ✗ → "вкусная рыба" ✓. Để nói "ngon" không kèm giống — dạng ngắn: "Это вкусно", "Очень вкусно". "Я хочу есть" = "tôi đói" (nghĩa đen "muốn ăn"); cũng "Я голоден" (đực) / "Я голодна" (cái).
- Это очень вкусно. Éta óchen' fkúsna. Cái này rất ngon.
- Я хочу есть. Ya khachú yesť. Tôi đói (muốn ăn).
- Рыба вкусная, овощи тоже вкусные. Rýba fkúsnaya, óvashchi tózhe fkúsnyye. Cá ngon, rau cũng ngon.
- Вкусный суп, вкусная рыба, вкусное мясо. Fkúsnyy sup, fkúsnaya rýba, fkúsnaye myása. Súp ngon, cá ngon, thịt ngon.
Văn hóa
Чай, кухонный стол и гостеприимство Trà, bàn ăn nhà bếp & lòng hiếu khách
Ăn uống ở Nga là về con người, không chỉ về vị. Một ly trà, một gian bếp chật và một chủ nhà hào phóng sẽ nói với bạn về văn hóa Nga nhiều hơn bất kỳ nhà hàng nào. Trung tâm của tất cả là lòng hiếu khách.
Trà
Tea is drunk at any time of day, and especially in the evening. Water used to be boiled in a samovar; today more often in a kettle, but the tradition of "sitting down to tea" remains. With tea they serve jam, biscuits, sweets, dried bread rings (sushki) or cake. "To have tea" (vypit' chayu) is not just a drink but a reason to sit and talk. As a guest you will almost certainly be offered tea — accept it, it is a sign of friendship.
Bàn ăn nhà bếp
In Russia the most important conversations often happen in the kitchen, at the table, not in the living room. The kitchen is a warm, cramped, "own" place. Here friends sit late into the night over tea, discussing life, politics, books. "Talking in the kitchen" is a whole cultural tradition, especially from Soviet times, when the kitchen was the place for frank conversation. If the host invites you into the kitchen rather than the formal room, it is a sign of closeness and trust.
Lòng hiếu khách
Russian hospitality is generous and insistent. A guest will always be fed — the table groans with food, even if the hosts are not rich. The host says "Ugoshchaytes'!" (Help yourself!) and keeps piling food onto your plate. Refusing is hard: one "no" is not enough, they will urge you. If you are full, say with a smile "Spasibo, vsyo ochen' vkusno, ya naelsya" (Thank you, it's all very delicious, I'm full). You don't arrive empty-handed — bring a cake, sweets or flowers. And at the door you take off your shoes: the hosts will give you slippers.
Tóm lại: hãy nhận trà, ngồi vào bàn bếp, và đừng ngạc nhiên trước sự hào phóng của chủ nhà. Ở Nga, đồ ăn là cách nói "tôi mừng vì có bạn ở đây". Chúc ngon miệng — cứ tự nhiên!
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →