Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12
มีแมวสองตัว Tôi có hai con mèo
Đếm cần loại từ. Thứ tự: DANH TỪ + SỐ + LOẠI TỪ — mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua (mèo-hai-loại từ), nǎŋsʉ̌ʉ sǎam lêm. tua = động vật/quần áo, an = vật nhỏ mặc định, bai = vật dẹt/tròn, lêm = sách. Đừng quên loại từ và chọn đúng loại. Từ mới: ตัว, อัน, ใบ, เล่ม, แมว, หมา, หนังสือ, โต๊ะ, เก้าอี้, แก้ว. Góc đọc: đọc chuỗi loại từ (แมว สอง ตัว) trôi chảy.
Hội thoại
อย่าลืมลักษณนาม — Đừng quên loại từ
- Somchai เจมส์ มีแมวกี่ตัวครับ James, bạn có mấy con mèo?
- James ผมมีแมวสองครับ Tôi có hai mèo. (slip: bỏ mất loại từ — phải là "mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua")
- Somchai "แมวสองตัว" ครับ แมวต้องมี "ตัว" Là "mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua". Mèo cần loại từ "tua".
- James อ๋อ ผมมีแมวสองตัวครับ Ồ, tôi có hai con mèo!
Hội thoại
เล่ม หรือ อัน — lêm hay an?
- Malee เจมส์ มีหนังสือกี่เล่มคะ James, bạn có mấy quyển sách?
- James ผมมีหนังสือสามอันครับ Tôi có ba quyển sách. (slip: sách dùng "lêm", không phải "an" mặc định)
- Malee "หนังสือสามเล่ม" ค่ะ หนังสือใช้ "เล่ม" ไม่ใช่ "อัน" Là "nǎŋsʉ̌ʉ sǎam lêm". Sách dùng "lêm", không phải "an".
- James อ๋อ ผมมีหนังสือสามเล่มครับ และเก้าอี้สี่ตัว Ồ, tôi có ba quyển sách! Và bốn cái ghế.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ตัว | tua | n. | (loại từ: động vật) |
| อัน | an | n. | (loại từ: đồ vật) |
| ใบ | bai | n. | (loại từ: vật dẹt/tròn) |
| เล่ม | lêm | n. | (loại từ: sách) |
| แมว | mɛɛo | n. | mèo |
| หมา | mǎa | n. | chó |
| หนังสือ | nǎŋsʉ̌ʉ | n. | sách |
| โต๊ะ | tó | n. | bàn |
| เก้าอี้ | kâoîi | n. | ghế |
| แก้ว | kɛ̂ɛo | n. | cốc, ly |
Ngữ pháp
ลักษณนาม: นาม + จำนวน + ลักษณนาม Loại từ: danh từ + số + loại từ
การนับในภาษาไทยใช้ลำดับ: นาม + จำนวน + ลักษณนาม. เช่น แมวสองตัว (แมว + สอง + ตัว), หนังสือสามเล่ม. ลักษณนามต้องเข้ากับชนิดของนาม: ตัว สำหรับสัตว์และเก้าอี้, อัน สำหรับของชิ้นเล็กทั่วไป, ใบ สำหรับของแบนหรือกลม (แก้ว, กระเป๋า), เล่ม สำหรับหนังสือ. ห้ามลืมลักษณนาม — "แมวสอง" ฟังไม่จบ ต้องเป็น "แมวสองตัว". (เมื่อมีหนึ่ง บางครั้งวางลักษณนามไว้ก่อน: แมวตัวหนึ่ง.)
Tiếng Thái đếm theo thứ tự: DANH TỪ + SỐ + LOẠI TỪ. Ví dụ mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua (mèo + hai + tua), nǎŋsʉ̌ʉ sǎam lêm. Loại từ phải hợp với loại danh từ: tua cho động vật và ghế, an cho vật nhỏ mặc định, bai cho vật dẹt/tròn (cốc, túi), lêm cho sách. Đừng bỏ loại từ — "mɛɛo sɔ̌ɔŋ" nghe chưa trọn, phải là "mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua". (Khi "một", loại từ đôi khi đứng trước: mɛɛo tua nʉ̀ŋ.)
- มีแมวสองตัว mii mɛɛo sɔ̌ɔŋ tua Tôi có hai con mèo.
- หนังสือสามเล่ม nǎŋsʉ̌ʉ sǎam lêm ba quyển sách
- เก้าอี้สี่ตัว kâoîi sìi tua bốn cái ghế (ghế dùng tua)
- แก้วสองใบ kɛ̂ɛo sɔ̌ɔŋ bai hai cái cốc (cốc dùng bai)
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →