Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13
นี่อะไร Cái này là gì?
Hỏi tên đồ vật bằng "àrai", luôn đứng cuối: nîi àrai (cái này-gì?), nân àrai. Trả lời bằng "khʉʉ": nîi khʉʉ naalikaa. Chú ý thanh của từ đồ vật — sʉ̂a (thanh xuống = áo) khác sʉ̌a (lên = hổ)! Từ mới: นาฬิกา, ปากกา, กระเป๋า, ร่ม, เสื้อ, รองเท้า, น้ำ, ประตู, หน้าต่าง, คอมพิวเตอร์, เงิน, ของ. Góc đọc: từ đồ vật có tổ hợp phụ âm, đọc nhanh.
Hội thoại
เสื้อ ไม่ใช่ เสือ — Áo, không phải hổ
- Somchai เจมส์ นี่อะไรครับ James, cái này là gì?
- James นี่คือเสือครับ Đây là con hổ. (slip: thanh lên "sʉ̌a" = hổ; "áo" là "sʉ̂a", thanh xuống)
- Somchai ฮ่า ๆ "เสือ" ไม่ใช่ "เสื้อ" นะครับ นี่คือ "เสื้อ" เสียงโท Haha, "sʉ̌a" (hổ) không phải "sʉ̂a" (áo)! Đây là "sʉ̂a" — thanh xuống.
- James อ๋อ นี่คือเสื้อครับ ไม่ใช่เสือ Ồ, đây là áo, không phải con hổ!
Hội thoại
นี่อะไร ไม่ใช่ อะไรคือนี่ — nîi àrai, không phải àrai khʉʉ nîi
- James อะไรคือนี่ครับ Cái gì là cái này? (slip: bê nguyên trật tự tiếng Anh — àrai phải ở cuối: "nîi àrai")
- Malee ในภาษาไทย "อะไร" อยู่ท้ายค่ะ พูดว่า "นี่อะไร" Trong tiếng Thái, "àrai" ở cuối. Hãy nói "nîi àrai".
- James อ๋อ นี่อะไรครับ Ồ, cái này là gì?
- Malee นั่นคือกระเป๋าค่ะ Đó là cái túi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| นาฬิกา | naalikaa | n. | đồng hồ |
| ปากกา | pàakkaa | n. | bút |
| กระเป๋า | krapǎo | n. | túi |
| ร่ม | rôm | n. | ô |
| เสื้อ | sʉ̂a | n. | áo |
| รองเท้า | rɔɔŋtháao | n. | giày |
| น้ำ | náam | n. | nước |
| ประตู | pratuu | n. | cửa |
| หน้าต่าง | nâatàaŋ | n. | cửa sổ |
| คอมพิวเตอร์ | khɔmphíutə̂ə | n. | máy tính |
| เงิน | ŋən | n. | tiền |
| ของ | khɔ̌ɔŋ | n. | đồ, của |
Ngữ pháp
อะไร อยู่ท้ายประโยค àrai đứng cuối câu
อะไร = "what" และอยู่ "ในที่" เดิม คือท้ายประโยคหรือหลังสิ่งที่ถาม — ไม่ย้ายไปต้นประโยคแบบภาษาอังกฤษ. ถามชื่อสิ่งของ: นี่อะไร (นี่ + อะไร = "this what?"), นั่นอะไร. ตอบด้วย "คือ": นี่คือนาฬิกา, นั่นคือร่ม. (นี่/นั่น เรียนมาแล้วในบทที่ 8 — นี่ = ของใกล้, นั่น = ของไกล.) จะเติม "คือ" ในคำถามก็ได้: นี่คืออะไร — แต่ อะไร ยังอยู่ท้ายเสมอ.
àrai = "gì" và đứng "tại chỗ" — cuối câu, sau cái được hỏi. Không đưa ra đầu như tiếng Anh. Hỏi tên đồ vật: nîi àrai (nîi + àrai = "cái này gì?"), nân àrai. Trả lời bằng "khʉʉ": nîi khʉʉ naalikaa, nân khʉʉ rôm. (nîi/nân đã học ở bài 8 — nîi = vật gần, nân = vật xa.) Có thể thêm "khʉʉ" trong câu hỏi: nîi khʉʉ àrai — nhưng àrai vẫn luôn ở cuối.
- นี่อะไรครับ nîi àrai kráp Cái này là gì?
- นี่คือนาฬิกา nîi khʉʉ naalikaa Đây là đồng hồ.
- นั่นอะไรคะ nân àrai khá Cái kia là gì?
- นั่นคือคอมพิวเตอร์ nân khʉʉ khɔmphíutə̂ə Kia là máy tính.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →