Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 16

กี่โมงแล้ว Mấy giờ rồi?

gìi moong láew

Cách nói giờ. Hỏi "ตอนนี้กี่โมงแล้ว" và trả lời "… โมง" — tiếng Thái KHÔNG dùng "เป็น" cho giờ: chỉ nói "เจ็ดโมง", không phải "เป็นเจ็ดโมง". Người nói tiếng Anh hay thêm "เป็น" (từ "it is"). Buổi sáng dùng "โมงเช้า" (7-11), เที่ยง (trưa), บ่ายโมง/บ่าย…โมง (chiều). Hệ trang trọng dùng "นาฬิกา". Nửa giờ dùng "ครึ่ง": เจ็ดโมงครึ่ง. Từ mới: ตอนนี้, โมง, นาฬิกา, นาที, ครึ่ง, เช้า, บ่าย, เย็น, เที่ยง, ตรง. Góc phát âm: thanh điệu của "โมง, บ่าย, เที่ยง".

เป็นเจ็ดโมง? เจ็ดโมง?

  1. Somchai เจมส์ ตอนนี้กี่โมงแล้ว James, bây giờ mấy giờ?
  2. James เป็นเจ็ดโมงเช้าครับ 7 giờ sáng. (slip: giờ tiếng Thái không có "เป็น" — nói "เจ็ดโมงเช้า")
  3. Somchai ไม่ต้องมี "เป็น" ครับ — พูดแค่ "เจ็ดโมงเช้า" Không cần "เป็น" — chỉ nói "เจ็ดโมงเช้า".
  4. James อ๋อ เจ็ดโมงเช้าครับ สายแล้ว! À, 7 giờ sáng. Muộn rồi!

เช้าหรือบ่าย — Sáng hay chiều?

  1. Malee สมชาย ตอนนี้กี่โมงแล้ว Somchai, bây giờ mấy giờ?
  2. Somchai บ่ายสองโมงครึ่งครับ 2 giờ rưỡi chiều.
  3. Malee เช้าหรือบ่ายคะ Sáng hay chiều?
  4. Somchai บ่ายครับ ตอนนี้บ่ายสองโมงครึ่ง Chiều. Bây giờ 2 giờ rưỡi chiều.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
ตอนนี้ dtaawn-níi n. bây giờ
โมง moong n. giờ (nói)
นาฬิกา naa-lí-gaa n. giờ (trang trọng); đồng hồ
นาที naa-thii n. phút
ครึ่ง khrʉ̂ng n. rưỡi, nửa
เช้า cháo n. buổi sáng
บ่าย bàai n. buổi chiều
เย็น yen n. buổi tối
เที่ยง thîiang n. trưa (12h)
ตรง dtrong adv. đúng

บอกเวลา (ไม่มี "เป็น") Nói giờ (không "เป็น")

ถามเวลา: "ตอนนี้กี่โมงแล้ว" ตอบด้วย "เลข + โมง" เท่านั้น: เจ็ดโมง, แปดโมง ภาษาไทยไม่ใช้ "เป็น" กับเวลา — ผู้พูดภาษาอังกฤษแปล "it is" เป็น "เป็นเจ็ดโมง" แต่พูดแค่ "เจ็ดโมง" ก็พอ ตอนเช้า (7-11) เติม "เช้า": แปดโมงเช้า เที่ยง = 12 บ่าย เติม "บ่าย…โมง": บ่ายสองโมง (14:00) ครึ่งชั่วโมงใช้ "ครึ่ง": เก้าโมงครึ่ง นาทีใช้ "…นาที": แปดโมงสิบนาที แบบทางการใช้ "นาฬิกา": เจ็ดนาฬิกา

Hỏi giờ: "ตอนนี้กี่โมงแล้ว". Trả lời chỉ cần "số + โมง": เจ็ดโมง, แปดโมง. Tiếng Thái KHÔNG dùng "เป็น" cho giờ — người nói tiếng Anh dịch "it is" thành "เป็นเจ็ดโมง", nhưng "เจ็ดโมง" là đủ. Buổi sáng (7-11) thêm "เช้า": แปดโมงเช้า. เที่ยง = 12. Buổi chiều thêm "บ่าย…โมง": บ่ายสองโมง (14:00). Nửa giờ dùng "ครึ่ง": เก้าโมงครึ่ง. Phút dùng "…นาที": แปดโมงสิบนาที. Hệ trang trọng dùng "นาฬิกา": เจ็ดนาฬิกา.

  • ตอนนี้กี่โมงแล้ว — แปดโมงเช้า dtaawn-níi gìi moong láew — bpàet moong cháo Bây giờ mấy giờ? — 8 giờ sáng.
  • เก้าโมงครึ่ง gâo moong khrʉ̂ng Chín giờ rưỡi.
  • เที่ยงตรง thîiang dtrong Đúng trưa (12h).
  • บ่ายสองโมงสิบนาที bàai sǎawng moong sìp naa-thii 2 giờ 10 chiều.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.