Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15
ยินดีที่ได้รู้จัก Rất vui được gặp bạn
Chương cuối: ghép mọi thứ lại. Chào hỏi, giới thiệu, hỏi tuổi, đếm bằng loại từ, chỉ đồ vật (nîi àrai), hỏi vị trí (yùu thîinǎi) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "yindii thîi dâai rúucàk", "lɛ́ɛw cəə kan". Từ mới: ยินดีที่ได้รู้จัก, อีก, ด้วยกัน, ทุกคน, เข้าใจ, คุย, พบ, หวัง, แล้วเจอกัน, สนุก. Góc văn hóa: เกรงใจ. Góc đọc: điểm kiểm tra đọc — đoạn hội thoại tổng hợp không có phiên âm.
Hội thoại
ครับ หรือ ค่ะ — kráp hay khâ?
- Somchai เจมส์ ยินดีที่ได้รู้จักครับ James, rất vui được làm quen.
- James ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ Rất vui được làm quen. (slip: James là nam, phải kết thúc bằng "kráp", không phải "khâ" của nữ)
- Somchai "ครับ" นะครับ ไม่ใช่ "ค่ะ" — ผู้ชายใช้ "ครับ" Là "kráp", không phải "khâ" — nam giới dùng "kráp".
- James อ๋อ ยินดีที่ได้รู้จักครับ! Ồ, rất vui được làm quen!
- Somchai แล้วเจอกันครับ! Hẹn gặp lại!
Hội thoại
แล้วเจอกัน — Hẹn gặp lại
- Malee เจมส์ นี่อะไรคะ James, cái này là gì?
- James นี่คือนาฬิกาครับ นาฬิกาอยู่บนโต๊ะ Đây là đồng hồ. Đồng hồ ở trên bàn.
- Malee ดีมากค่ะ! ทุกคนสนุกด้วยกัน Rất tốt! Mọi người vui vẻ cùng nhau.
- James ครับ! ขอบคุณครับ แล้วเจอกันครับ Vâng! Cảm ơn. Hẹn gặp lại!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ยินดีที่ได้รู้จัก | yindii thîi dâai rúucàk | phrase | rất vui được làm quen |
| อีก | ìik | adv. | lại, nữa |
| ด้วยกัน | dûaikan | adv. | cùng nhau |
| ทุกคน | thúkkhon | pron. | mọi người |
| เข้าใจ | khâocai | v. | hiểu |
| คุย | khui | v. | nói chuyện |
| พบ | phóp | v. | gặp |
| หวัง | wǎŋ | v. | hy vọng |
| แล้วเจอกัน | lɛ́ɛw cəə kan | phrase | hẹn gặp lại |
| สนุก | sanùk | adj. | vui |
Ngữ pháp
ปะติดปะต่อทั้งหมด Ghép tất cả lại
ไม่มีไวยากรณ์ใหม่ — บทนี้ร้อยทุกชิ้นเข้าด้วยกัน. โครงสร้างหลัก: (1) เป็น สำหรับบทบาท/สัญชาติ, คือ สำหรับนิยาม (A คือ B); ละ "เป็น" หน้าคำคุณศัพท์ (นี่ดี). (2) คำถามอยู่กับที่: อะไร, ใคร, ที่ไหน, เท่าไหร่, กี่ — ไม่ย้ายไปต้นประโยค. (3) การนับ: นาม + จำนวน + ลักษณนาม (แมวสองตัว). (4) ตำแหน่ง: นาม + อยู่ + ที่ไหน. (5) จบประโยคด้วย ครับ (ชาย) / ค่ะ (หญิง) เพื่อความสุภาพ. (6) เลือกคำเรียกตามอายุ: พี่/น้อง/คุณ. บทสนทนาเดียวร้อยทั้งหมด: ทักทาย → ถามชื่อ → ถามอายุ → นับ → ชี้สิ่งของ → ถามทาง.
Không có ngữ pháp mới — chương này nối mọi mảnh ghép. Khung cốt lõi: (1) เป็น cho vai trò/quốc tịch, คือ cho định nghĩa (A คือ B); bỏ "เป็น" trước tính từ (นี่ดี). (2) Từ để hỏi đứng nguyên: อะไร, ใคร, ที่ไหน, เท่าไหร่, กี่ — không đưa lên đầu. (3) Đếm: danh từ + số + loại từ (แมวสองตัว). (4) Vị trí: danh từ + อยู่ + ที่ไหน. (5) Kết câu bằng ครับ (nam) / ค่ะ (nữ) cho lịch sự. (6) Chọn từ xưng hô theo tuổi: พี่/น้อง/คุณ. Một cuộc trò chuyện nối tất cả: chào → hỏi tên → hỏi tuổi → đếm → chỉ đồ vật → hỏi đường.
- สวัสดีครับ คุณชื่ออะไรครับ sawàtdii kráp, khun chʉ̂ʉ àrai kráp Xin chào! Bạn tên là gì?
- คุณอายุเท่าไหร่ครับ — ผมอายุยี่สิบเอ็ดปี khun aayú thâorài kráp — phǒm aayú yîisìp-èt pii Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi mốt tuổi.
- นี่อะไรครับ — นี่คือคอมพิวเตอร์ nîi àrai kráp — nîi khʉʉ khɔmphíutə̂ə Cái này là gì? — Đây là máy tính.
- ห้องน้ำอยู่ที่ไหนครับ — อยู่ที่นั่น hɔ̂ŋnáam yùu thîinǎi kráp — yùu thîinân Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đó.
Văn hóa
เกรงใจ Greng jai — sự nể nang làm dịu mọi thứ
เกรงใจ (greng jai) là bản năng của người Thái không muốn làm phiền, gây bất tiện hay khiến người khác xấu hổ. Nó âm thầm định hình cách người Thái nhờ vả, từ chối và bất đồng.
Không muốn làm phiền
A Thai may not ask for help, say they are hungry, or correct your words — out of greng jai. They read your greng jai too, so an offer is often declined the first time out of politeness — offer again.
Lời từ chối nhẹ nhàng
Thais avoid a direct no. "mâi pen rai" (it's fine / never mind), a smile, or a vague answer can mean no. Pushing for a clear answer makes people uncomfortable.
Giữ thể diện và bình tĩnh
Avoid criticising or embarrassing anyone in front of others, and try to "jai yen" (keep a cool heart). Getting angry or raising your voice makes YOU look bad, not them. A Thai smile has many meanings — pleasure, apology, embarrassment, or smoothing over — don't read every smile as agreement.
Khi chưa chắc: bình tĩnh và nhẹ nhàng, mời hai lần, đừng ép câu "có/không" quá thẳng, và đừng lớn tiếng — greng jai tưởng thưởng sự mềm mỏng.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →