Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12
J'ai deux chats Tôi có hai con mèo
Số nhiều trong tiếng Pháp: thêm -s (thường CÂM): chat → chats. Cái làm cho số nhiều nghe được là các mạo từ: le/la thành les, un/une thành des. Và nối âm làm -s kêu trước nguyên âm: les_amis, des_enfants. Người nói tiếng Anh hay bỏ mạo từ: « j'ai chiens » thay vì « j'ai des chiens ». Đồ vật hằng ngày: chat, chien, livre, table, chaise, verre, stylo, sac, chose, beaucoup de. Góc phát âm: -s số nhiều câm và nối âm.
Hội thoại
Chiens ou des chiens? — chiens hay des chiens?
- Lucas Mike, tu as des animaux ? Mike, bạn có thú nuôi không?
- Mike Oui, j'ai chiens. Có, tôi có chó. (slip: tiếng Pháp cần mạo từ số nhiều « des » — nói « j'ai des chiens »)
- Lucas On dit « des chiens » — il faut l'article au pluriel. Ta nói « des chiens » — cần mạo từ ở số nhiều.
- Mike Ah, j'ai des chiens. Deux chiens et un chat. À, tôi có chó. Hai con chó và một con mèo.
Hội thoại
Des choses sur la table — Đồ vật trên bàn
- Camille Lucas, qu'est-ce que tu as dans ton sac ? Lucas, bạn có gì trong túi?
- Lucas J'ai trois livres et deux stylos. Tôi có ba quyển sách và hai cây bút.
- Camille Et beaucoup de choses sur la table : des verres, des chaises… Và nhiều thứ trên bàn: cốc, ghế…
- Lucas Oui, nous avons beaucoup de choses. Đúng, chúng ta có nhiều thứ.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| chat | n.m. | con mèo (đực) | |
| chien | n.m. | con chó (đực) | |
| livre | n.m. | sách (đực) | |
| table | n.f. | cái bàn (cái) | |
| chaise | n.f. | cái ghế (cái) | |
| verre | n.m. | cái cốc (đực) | |
| stylo | n.m. | cái bút (đực) | |
| sac | n.m. | cái túi (đực) | |
| chose | n.f. | thứ, vật (cái) | |
| beaucoup de | phr. | nhiều |
Ngữ pháp
Le pluriel : les, des, -s Số nhiều: les, des, -s
Le pluriel ajoute un -s à l'écrit (souvent MUET à l'oral) : chat → chats, table → tables. Mais ce sont surtout les ARTICLES qui marquent le pluriel : le/la → les, un/une → des. J'ai un chat → J'ai des chats. Le chien → Les chiens. La liaison rend le -s audible devant une voyelle : les_amis (« lay-z-ami »), des_enfants. L'erreur classique de l'anglophone est d'oublier l'article : on ne dit pas « j'ai chiens » mais « j'ai des chiens ». Pour compter : deux chats, trois tables, beaucoup de livres (« beaucoup de » + nom, sans article).
Số nhiều thêm -s khi viết (thường CÂM khi nói): chat → chats, table → tables. Nhưng chủ yếu là MẠO TỪ đánh dấu số nhiều: le/la → les, un/une → des. J'ai un chat → J'ai des chats. Le chien → Les chiens. Nối âm làm -s nghe được trước nguyên âm: les_amis ("lay-z-ami"), des_enfants. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là bỏ mạo từ: không nói « j'ai chiens » mà « j'ai des chiens ». Để đếm: deux chats, trois tables, beaucoup de livres (« beaucoup de » + danh từ, không mạo từ).
- J'ai deux chats et un chien. Tôi có hai con mèo và một con chó.
- Les tables sont grandes. Những cái bàn thì to.
- J'ai beaucoup de livres. Tôi có nhiều sách.
- Des chaises et deux verres. Vài cái ghế và hai cái cốc.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →