Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13
Qu'est-ce que c'est? Cái này là gì?
Để hỏi một vật là gì, tiếng Pháp có một câu hỏi sẵn: « Qu'est-ce que c'est ? » — đó là cách thông thường để nói « what is it/this ». Có thể chỉ bằng ceci (gần) và cela (xa): Qu'est-ce que c'est que ceci? Khi đã xác định, giống quay lại: C'est une montre (cái), c'est un parapluie (đực). Đồ vật: montre, parapluie, vêtements, chaussure, eau, porte, fenêtre, ordinateur, argent, papier. Góc phát âm: chuỗi « qu'est-ce que c'est » và « eau » = « oh ».
Hội thoại
Quoi est ceci?
- Mike Lucas, quoi est ceci ? Lucas, cái này là gì? (slip: đừng bê nguyên trật tự từ tiếng Anh — nói câu cố định « Qu'est-ce que c'est ? »)
- Lucas On dit « Qu'est-ce que c'est ? » — c'est une expression toute faite. Ta nói « Qu'est-ce que c'est ? » — đó là một cụm cố định.
- Mike D'accord. Qu'est-ce que c'est ? Được. Cái này là gì?
- Lucas C'est un parapluie. Et cela, c'est une montre. Là cái ô. Và cái đó là đồng hồ đeo tay.
Hội thoại
Dans le sac — Trong túi
- Camille Mike, qu'est-ce que c'est ? Mike, cái đó là gì?
- Mike C'est un ordinateur. Et ceci, c'est du papier. Là máy tính. Và cái này là giấy.
- Camille Et tu as de l'eau ? Bạn có nước không?
- Mike Oui, j'ai de l'eau, de l'argent et des chaussures. Có, tôi có nước, tiền và giày.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ceci | pron. | cái này | |
| cela | pron. | cái đó | |
| montre | n.f. | đồng hồ đeo tay (cái) | |
| parapluie | n.m. | cái ô (đực) | |
| vêtements | n.m. | quần áo (đực, số nhiều) | |
| chaussure | n.f. | giày (cái) | |
| eau | n.f. | nước (cái) | |
| porte | n.f. | cửa (cái) | |
| fenêtre | n.f. | cửa sổ (cái) | |
| ordinateur | n.m. | máy tính (đực) | |
| argent | n.m. | tiền (đực) | |
| papier | n.m. | giấy (đực) |
Ngữ pháp
« Qu'est-ce que c'est ? » et ceci/cela « Qu'est-ce que c'est ? » và ceci/cela
Pour demander « what is it? », le français utilise une expression figée : « Qu'est-ce que c'est ? ». Mot à mot c'est « qu'est-ce que ce + est » mais on l'apprend en bloc — c'est la question de tous les jours pour identifier une chose. La réponse commence par « C'est… » + l'article : C'est une montre. C'est un parapluie. Pour pointer, ceci (près) et cela (loin) sont neutres : ils servent quand on ne connaît pas encore le mot. Ne calque pas l'anglais « What is this? » mot à mot (« Quoi est ceci ? » n'existe pas) — dis « Qu'est-ce que c'est ? ».
Để hỏi « what is it? », tiếng Pháp dùng một thành ngữ cố định: « Qu'est-ce que c'est ? ». Từng chữ là « qu'est-ce que ce + est » nhưng học cả cụm — đó là câu hỏi hằng ngày để nhận diện một vật. Câu trả lời bắt đầu bằng « C'est… » + mạo từ: C'est une montre. C'est un parapluie. Để chỉ, ceci (gần) và cela (xa) là trung tính: dùng khi chưa biết từ. Đừng dịch sát tiếng Anh « What is this? » (« Quoi est ceci ? » không tồn tại) — nói « Qu'est-ce que c'est ? ».
- Qu'est-ce que c'est ? — C'est une montre. Cái này là gì? — Là cái đồng hồ đeo tay.
- Qu'est-ce que c'est ? — C'est un parapluie. Cái đó là gì? — Là cái ô.
- Ceci est de l'eau et cela, c'est du papier. Cái này là nước và cái đó là giấy.
- Quel est ton ordinateur ? — Celui-ci. Cái nào là máy tính của bạn? — Cái này.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →