Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9
Meine Familie ist groß Gia đình tôi đông
Tính từ vị ngữ: sau sein (ist/sind) tính từ giữ NGUYÊN — không có đuôi. Die Familie ist groß. Das Haus ist klein. Mein Bruder ist nett. (Đuôi tính từ đứng trước danh từ — ein großer Mann — sẽ học ở Quyển 2.) Từ vựng mới: tốt bụng, đẹp, ngôi nhà, sống/ở, trong, với, nhưng, ở đó, mỗi, hoặc. Phần văn hóa: Ordnung (trật tự). Góc phát âm: sch trong schön và nguyên âm biến đổi ö.
Hội thoại
Meine Familie ist groß — Gia đình tôi đông
- Lukas Meine Familie ist groß. Mein Bruder ist jung und meine Schwester ist nett. Gia đình tôi đông. Anh em trai tôi trẻ và chị em gái tôi tốt bụng.
- Mike Deine Mutter ist schöne! Mẹ của bạn đẹp! (lỗi: schöne; sau ist nó giữ nguyên schön)
- Lukas Nach „ist" bleibt es „schön" — ohne Endung. Ja, meine Mutter ist schön. Sau „ist" nó giữ nguyên „schön" — không có đuôi. Vâng, mẹ tôi đẹp.
- Mike Okay! Deine Mutter ist schön und dein Vater ist groß. Sehr nett! Được rồi! Mẹ của bạn đẹp và bố của bạn cao. Rất tốt!
Hội thoại
Wo wohnst du? — Bạn sống ở đâu?
- Lena Ich wohne hier, in einem Haus mit meinen Eltern. Tôi sống ở đây, trong một ngôi nhà với cha mẹ tôi.
- Mike Ich wohne ein Haus mit meinem Bruder. Tôi sống một ngôi nhà với anh em trai tôi. (lỗi: bỏ mất in; wohnen cần in)
- Lena Man sagt „in einem Haus" — mit „in". Ist dein Haus groß? Ta nói „in einem Haus" — với „in". Nhà của bạn có lớn không?
- Mike Nein, es ist klein, aber schön. Ich wohne da mit meinem Bruder. Không, nó nhỏ, nhưng đẹp. Tôi sống ở đó với anh em trai tôi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| nett | adj. | tốt bụng | |
| schön | adj. | đẹp | |
| das Haus | n.n. | ngôi nhà (trung) | |
| wohnen | v. | sống/ở | |
| in | prep. | trong | |
| mit | prep. | với | |
| aber | conj. | nhưng | |
| da | adv. | ở đó | |
| jeder | det. | mỗi | |
| oder | conj. | hoặc |
Ngữ pháp
Prädikative Adjektive (ohne Endung) Tính từ vị ngữ (không có đuôi)
Gute Nachricht: Nach sein (ist, sind) bleibt das Adjektiv UNVERÄNDERT — keine Endung, kein Geschlecht, kein Plural. „Die Familie ist groß." „Das Haus ist klein." „Meine Eltern sind nett." Egal ob maskulin, feminin, neutrum oder Plural — das Adjektiv ändert sich nicht. Das ist viel einfacher als im Französischen oder Spanischen. (Die Endungen VOR dem Nomen — „ein großer Mann" — sind komplizierter und kommen erst in Buch 2.) Genieße fürs Erste die einfache Form mit ist und sind.
Tin tốt: sau sein (ist, sind) tính từ giữ NGUYÊN — không có đuôi, không có giống, không có số nhiều. "Die Familie ist groß." "Das Haus ist klein." "Meine Eltern sind nett." Dù là giống đực, giống cái, trung tính hay số nhiều — tính từ không thay đổi. Điều này dễ hơn nhiều so với tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha. (Các đuôi đứng TRƯỚC danh từ — "ein großer Mann" — phức tạp hơn và chỉ học ở Quyển 2.) Bây giờ, hãy tận hưởng dạng đơn giản với ist và sind.
- Meine Familie ist groß. Mein Bruder ist jung. Gia đình tôi đông. Anh em trai tôi trẻ.
- Das Haus ist klein, aber schön. Ngôi nhà nhỏ, nhưng đẹp.
- Ich wohne in einem Haus mit meinen Eltern. Tôi sống trong một ngôi nhà với cha mẹ tôi. (wohnen in + mit)
- Meine Eltern sind sehr nett. Cha mẹ tôi rất tốt bụng. (sind + nett không biến đổi)
Văn hóa
Ordnung Ordnung — trật tự trong đời sống hằng ngày
"Ordnung muss sein" — phải có trật tự. Ý thức về cấu trúc, quy tắc và sự ngăn nắp xuyên suốt đời sống hằng ngày của người Đức.
Các quy tắc được tôn trọng
Crossing on a red pedestrian light — even with no cars — is frowned upon, especially with children around. Following the rule is courtesy, not just obedience. The same with waste: it is carefully separated — paper, packaging, glass (by colour), organic, deposit bottles (Pfand).
Giờ yên tĩnh
Sundays and evenings are quiet hours (Ruhezeit): no loud noise, no drilling, no mowing the lawn. And on Sundays most shops close entirely — plan your shopping for Saturday.
Riêng tư, nhưng thẳng thắn
Home and personal space are private. In conversation, though, Germans are direct: a clear yes or no, honest opinions, less small talk. This is not rudeness but respect for clarity (more on this in ch15).
Quy tắc chung: tuân theo các quy tắc được niêm yết, phân loại rác, giữ yên tĩnh vào Chủ nhật và buổi tối, và đừng coi sự thẳng thắn là nhắm vào cá nhân bạn.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →