Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15
Freut mich Hân hạnh
Chương cuối: mọi thứ hợp lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, nói tuổi với „sein", đếm và tạo số nhiều, chỉ đồ vật (Was ist das?) và hỏi nơi chốn (Wo ist…?) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: „Freut mich", „Bis bald". Lựa chọn du/Sie trở lại. Từ vựng mới: freut mich, wieder, zusammen, alle, verstehen, sprechen, wissen, wollen, die Liebe, bis bald. Phần văn hóa: sự thẳng thắn và đúng giờ. Góc phát âm: nối các công thức lịch sự trôi chảy.
Hội thoại
Du oder Sie? — du hay Sie?
- Herr Weber Guten Tag, Mike. Ich bin Herr Weber. Freut mich. Chào em, Mike. Tôi là ông Weber. Hân hạnh.
- Mike Hallo! Woher kommst du? Chào! Bạn từ đâu đến? (slip: với thầy dùng „Sie" trang trọng — nói „Woher kommen Sie?")
- Herr Weber Mit mir bitte „Sie": Woher kommen Sie? Und „Herr Weber". Với tôi xin dùng „Sie": Woher kommen Sie? Và „Herr Weber".
- Mike Entschuldigung, Herr Weber. Woher kommen Sie? Xin lỗi, ông Weber. Ông từ đâu đến ạ?
Hội thoại
Bis bald — Hẹn sớm gặp lại
- Lukas Mike, du sprichst sehr gut Deutsch! Verstehst du alles? Mike, bạn nói tiếng Đức rất giỏi! Bạn hiểu hết chứ?
- Mike Ja, jetzt verstehe ich. Ich weiß die Zahlen, die Dinge, die Orte. Vâng, giờ tôi hiểu rồi. Tôi biết các con số, đồ vật, nơi chốn.
- Lukas Alle sprechen zusammen. Mit Liebe zum Deutschen! Tất cả cùng nói. Với tình yêu tiếng Đức!
- Mike Danke, Lukas. Bis bald! Cảm ơn Lukas. Hẹn sớm gặp lại!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| freut mich | phr. | hân hạnh | |
| wieder | adv. | lại, nữa | |
| zusammen | adv. | cùng nhau | |
| alle | pron. | tất cả mọi người | |
| verstehen | v. | hiểu | |
| sprechen | v. | nói | |
| wissen | v. | biết | |
| wollen | v. | muốn | |
| die Liebe | n.f. | tình yêu (cái) | |
| bis bald | phr. | hẹn sớm gặp lại |
Ngữ pháp
Alles zusammenbringen Ghép mọi thứ lại
Dieses Kapitel bringt Buch 1 zusammen. Denk an die Säulen. (1) „sein" für Identität/Herkunft: Ich bin Mike, ich komme aus Amerika, das ist eine Uhr. (2) Das Alter mit „sein": Ich bin einundzwanzig Jahre alt. (3) Das Geschlecht regiert: der/die/das, und jedes Nomen wird GROSS geschrieben; im Plural ist der Artikel immer „die" + ein eigenes Plural-Muster. (4) Für ein Ding: „Was ist das?" + „Das ist ein/eine…". (5) Für den Ort: „Wo ist…?" + auf/unter/neben — das Verb auf Position 2. Und wähle die Anrede: „du" mit Freunden, „Sie" (groß) mit Herrn Weber oder Fremden.
Chương này gom Sách 1 lại. Nghĩ về các trụ cột. (1) „sein" cho danh tính/nguồn gốc: Ich bin Mike, ich komme aus Amerika, das ist eine Uhr. (2) Tuổi với „sein": Ich bin einundzwanzig Jahre alt. (3) Giống cai trị: der/die/das, và mọi danh từ đều VIẾT HOA; ở số nhiều mạo từ luôn là „die" + mẫu số nhiều riêng. (4) Với vật: „Was ist das?" + „Das ist ein/eine…". (5) Với vị trí: „Wo ist…?" + auf/unter/neben — động từ ở vị trí 2. Và chọn cách xưng hô: „du" với bạn bè, „Sie" (viết hoa) với Herr Weber hay người lạ.
- Freut mich! Ich heiße Mike und komme aus Amerika. Hân hạnh! Tôi tên là Mike và đến từ Mỹ.
- Ich bin einundzwanzig und habe zwei Katzen. Tôi hai mươi mốt tuổi và có hai con mèo.
- Was ist das? — Das ist ein Buch. Es ist auf dem Tisch. Cái đó là gì? — Là quyển sách. Ở trên bàn.
- Wir sprechen wieder. Bis bald! Chúng ta nói chuyện lần nữa nhé. Hẹn sớm gặp lại!
Văn hóa
Direktheit und Pünktlichkeit Sự thẳng thắn và đúng giờ
Hai giá trị Đức định hình mọi cuộc gặp: nói điều mình nghĩ, và đúng giờ.
Đúng giờ
Being on time means being EXACTLY on time: five minutes early is ideal, late is disrespectful. For appointments and meetings, punctuality signals reliability and respect.
Thẳng thắn là lịch sự
Germans state opinions and facts clearly — a clear "Nein" or honest feedback is normal, not hostile. Vague or overly soft answers seem evasive. Don't take directness as coldness.
Ít xã giao, nhiều thực chất
Conversations get to the point; the English "How are you?" as filler is lighter here — a "Wie geht's?" expects a real (brief) answer. Being factual (sachlich), separating the issue from the person, is valued.
Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật và hỏi nơi chốn — lịch sự và rõ ràng. Khi phân vân: hãy đúng giờ (hoặc sớm vài phút), nói rõ điều mình nghĩ, và xem sự thẳng thắn của người khác là sự trung thực, không phải bất lịch sự. Hẹn sớm gặp lại ở Sách 2!
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →