Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 7

Saya punya adik Tôi có em

"punya" = có/sở hữu. Phần lớn danh từ không đánh dấu số nhiều — ngữ cảnh quyết định. Khi cần rõ, lặp lại từ (điệp từ): anak → anak-anak (trẻ con), teman → teman-teman. Nhưng sau một con số, ĐỪNG lặp: dua adik, không phải dua adik-adik. Từ vựng mới: anh chị/em, ông bà, chồng, vợ, anh chị em/họ hàng, cháu, anh chị em họ, chú/bác/cậu, cô/dì/thím.

Saya punya adik — Tôi có em

  1. Budi Mike, kamu punya adik? Mike, bạn có em không?
  2. Mike Ya, saya punya adik. Nama saya adik Rian. Vâng, tôi có em. (lỗi: sai trật tự sở hữu)
  3. Budi "Nama adik saya Rian", ya. Phải là "Nama adik saya Rian" — người sở hữu đứng sau danh từ.
  4. Mike Nama adik saya Rian. Saya juga punya kakek dan nenek. Em tôi tên là Rian. Tôi cũng có ông và bà.

Kakek dan nenek — Ông và bà

  1. Sari Mike punya kakek dan nenek? Mike, bạn có ông và bà không?
  2. Mike Ya, saya punya kakek, nenek, dan banyak sepupu. Vâng, tôi có ông, bà, và nhiều anh chị em họ.
  3. Sari Saya punya paman dan bibi juga. Saudara saya banyak. Tôi cũng có chú và cô. Họ hàng tôi đông.
  4. Mike Keluargamu besar! Teman-teman saya punya keluarga besar juga. Gia đình bạn đông thật! Bạn bè tôi cũng có gia đình đông.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
kakak n. anh/chị
adik n. em
kakek n. ông
nenek n.
suami n. chồng
istri n. vợ
saudara n. anh chị em, họ hàng
cucu n. cháu
sepupu n. anh chị em họ
paman n. chú, bác, cậu
bibi n. cô, dì, thím

punya + jamak dengan reduplikasi punya + số nhiều bằng điệp từ

"punya" berarti "to have/own": Saya punya adik (I have a younger sibling). Tentang jamak: kata benda Indonesia biasanya TIDAK berubah untuk jamak — "adik" bisa satu atau banyak, konteks menentukan. Kalau ingin jelas banyak, ulang katanya: anak-anak (children), teman-teman (friends). Tetapi setelah ANGKA, jangan diulang: "dua adik" (two younger siblings), bukan "dua adik-adik".

"punya" nghĩa là "có/sở hữu": Saya punya adik (Tôi có em). Về số nhiều: danh từ tiếng Indonesia thường KHÔNG đổi để chỉ số nhiều — "adik" có thể là một hay nhiều; ngữ cảnh quyết định. Để nói rõ "nhiều", lặp lại từ: anak-anak (trẻ con), teman-teman (bạn bè). Nhưng sau một CON SỐ, đừng lặp: "dua adik" (hai em), không phải "dua adik-adik".

  • Saya punya adik. Tôi có em.
  • Saya punya dua kakak. Tôi có hai anh/chị. (số → không lặp)
  • Anak-anak itu teman saya. Những đứa trẻ đó là bạn của tôi. (lặp = số nhiều)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.