Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 8
Ini siapa? Đây là ai?
"siapa" = ai, đứng nguyên tại chỗ (không đảo): Ini siapa? Gọi người bằng kính ngữ: Bapak/Pak (ông), Ibu/Bu (bà), Mas (thanh niên/anh trai), Mbak (thiếu nữ/chị gái) + tên. Với người lớn tuổi, dùng Bapak/Ibu, không dùng "kamu". Từ vựng mới: ai, các kính ngữ, biết, có thể, muốn, thích, đi.
Hội thoại
Ini siapa? — Đây là ai?
- Budi Mike, ini siapa? Mike, đây là ai?
- Mike Ini kakek saya. Kamu dari Amerika juga, ya? Đây là ông tôi. Bạn cũng từ Mỹ à? (lỗi: dùng kamu với người lớn tuổi)
- Budi Kakek itu "Bapak", ya — "Bapak", tidak "kamu". Với ông thì dùng "Bapak" — nói "Bapak", không phải "kamu".
- Mike Ya, Bapak saya dari Amerika. Saya mau bisa bahasa Indonesia. Vâng, ông tôi từ Mỹ. Tôi muốn nói được tiếng Indonesia.
Hội thoại
Mas tahu Mbak Sari? — Bạn có biết Sari không?
- Sari Mas Mike tahu Mbak Dewi? Mike, bạn có biết Dewi không?
- Mike Ya, saya tahu. Mbak Dewi kakak Budi. Vâng, tôi biết. Dewi là chị của Budi.
- Sari Mas suka keluarga Budi? Bạn có thích gia đình Budi không?
- Mike Ya, saya suka. Saya mau bisa bahasa Indonesia. Vâng, tôi thích. Tôi muốn nói được tiếng Indonesia.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| siapa | pron. | ai | |
| Bapak | n. | ông (đàn ông lớn tuổi) | |
| Ibu | n. | bà (phụ nữ lớn tuổi) | |
| Mas | n. | cách gọi thanh niên/anh trai | |
| Mbak | n. | cách gọi thiếu nữ/chị gái | |
| tahu | v. | biết | |
| bisa | v. | có thể | |
| mau | v. | muốn | |
| suka | v. | thích | |
| pergi | v. | đi |
Ngữ pháp
siapa + kata sapaan siapa + kính ngữ
"siapa" = who, dan seperti kata tanya Indonesia lain, ia tetap di tempatnya: Ini siapa? (This is who?). Untuk menyapa orang dengan sopan, pakai gelar + nama: Bapak/Pak (pria lebih tua), Ibu/Bu (wanita lebih tua), Mas (pria muda), Mbak (wanita muda). Dengan orang yang lebih tua, JANGAN pakai "kamu" — pakai Bapak/Ibu. Catatan: "Siapa nama Anda?" secara harfiah berarti "Who is your name?".
"siapa" = ai, và như các từ để hỏi khác trong tiếng Indonesia, nó đứng nguyên tại chỗ: Ini siapa? (nghĩa đen: Đây là ai?). Để gọi người một cách lịch sự, dùng kính ngữ + tên: Bapak/Pak (đàn ông lớn tuổi), Ibu/Bu (phụ nữ lớn tuổi), Mas (thanh niên), Mbak (thiếu nữ). Với người lớn tuổi, ĐỪNG dùng "kamu" — dùng Bapak/Ibu. Lưu ý: "Siapa nama Anda?" nghĩa đen là "Ai là tên của bạn?".
- Ini siapa? Đây là ai?
- Ini Pak Budi. Đây là ông Budi.
- Siapa nama Ibu? Bà tên là gì ạ? (nghĩa đen: ai là tên của bà)
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →