Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 9

Ini keluarga saya Đây là gia đình tôi

Chương ôn tập: kết hợp lại adalah, punya, các kính ngữ và từ gia đình qua một bức ảnh gia đình. Từ vựng mới: đến, ăn, uống, nói, nhà, ở/tại, rất (hai từ), nhỏ, yêu. Văn hóa: "Đại gia đình và tinh thần tương trợ (gotong royong)". Góc phát âm: đọc trôi chảy các câu gia đình đầy đủ.

Ini keluarga saya — Đây là gia đình tôi

  1. Budi Ini keluarga saya. Ini ayah, ibu, dan kakak saya. Đây là gia đình tôi. Đây là bố, mẹ, và anh/chị tôi.
  2. Mike Ini siapa? Kakek kamu? Đây là ai? Ông của bạn à?
  3. Budi Ya, ini kakek saya. Dia sangat baik. Saya cinta dia. Vâng, đây là ông tôi. Ông rất tốt. Tôi yêu ông.
  4. Mike Keluargamu besar sekali! Saya juga cinta keluarga saya. Gia đình bạn đông thật! Tôi cũng yêu gia đình tôi.

Di rumah — Ở nhà

  1. Sari Mike mau datang? Keluarga saya di rumah. Mike, bạn có muốn đến không? Gia đình tôi đang ở nhà.
  2. Mike Ya, saya mau datang! Keluargamu ada di rumah? Vâng, tôi muốn đến! Gia đình bạn có ở nhà không?
  3. Sari Ada. Bisa makan dan minum dengan keluarga saya. Có. Chúng ta có thể ăn uống với gia đình tôi.
  4. Mike Baik sekali! Saya suka keluarga Indonesia. Tuyệt quá! Tôi thích các gia đình Indonesia.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
datang v. đến
makan v. ăn
minum v. uống
bilang v. nói
rumah n. nhà
di prep. ở, tại
sangat adv. rất (trước tính từ)
sekali adv. rất (sau tính từ)
kecil adj. nhỏ
cinta n. yêu, tình yêu

Ulasan: adalah, punya, sapaan, sangat/sekali Ôn tập: adalah, punya, kính ngữ, sangat/sekali

Tidak ada tata bahasa baru — kita gabungkan semuanya lewat foto keluarga. Ingat: "adalah" di depan KATA BENDA (Dia adalah guru), tetapi tidak di depan kata sifat (Keluarga saya besar). Pemilik di belakang: keluarga saya. Untuk "sangat", ada dua pilihan: "sangat" di DEPAN kata sifat (sangat besar), atau "sekali" di BELAKANG (besar sekali) — artinya sama.

Không có ngữ pháp mới — chúng ta kết hợp mọi thứ qua một bức ảnh gia đình. Nhớ: "adalah" đứng trước DANH TỪ (Dia adalah guru), nhưng không đứng trước tính từ (Keluarga saya besar). Người sở hữu đứng sau: keluarga saya. Với "rất", có hai lựa chọn: "sangat" TRƯỚC tính từ (sangat besar), hoặc "sekali" SAU nó (besar sekali) — nghĩa như nhau.

  • Ini keluarga saya. Ini ayah dan ibu saya. Đây là gia đình tôi. Đây là bố và mẹ tôi.
  • Keluarga saya sangat besar. Gia đình tôi rất đông.
  • Saya cinta keluarga saya. Keluarga saya baik sekali. Tôi yêu gia đình tôi. Gia đình tôi rất tốt.

Keluarga besar dan gotong royong Đại gia đình và tinh thần tương trợ (gotong royong)

Ở Indonesia, gia đình trải rộng, và sự giúp đỡ cộng đồng — gotong royong — là một giá trị cốt lõi. Cả hai định hình cách mọi người gắn kết với nhau.

Gia đình lớn và gắn bó

Grandparents, uncles, aunts, and cousins are part of daily life; many households are multigenerational. Family events are large and frequent.

Từ thân tộc dùng cho người ngoài

Like the address titles, family words extend outward — an older neighbour can be called Pak/Bu or even Om/Tante (uncle/aunt). The community feels like extended family.

Gotong royong

Mutual help — neighbours pitching in for a move, a wedding, or a clean-up — is expected and valued. Being too individualistic reads as cold; joining in, even a little, builds belonging.

Khi không chắc: nhận lời mời, tham gia các hoạt động chung khi được rủ, và nghiêng về sự ấm áp và hòa nhập thay vì khép kín.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.