Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 3

이름이 뭐예요? Bạn tên là gì?

Ireumi mwoyeyo?

Chương ngữ pháp đầu tiên! Tạo câu "저는 …이에요" với động từ nối 이다 (예요/이에요), và lần đầu gặp trợ từ chủ đề 은/는 và trợ từ chủ ngữ 이/가. Hỏi bằng "뭐". Học nói tên mình và hỏi tên người khác.

이름 묻기 — Hỏi tên

  1. Minsu 안녕하세요. 이름이 뭐예요? Xin chào. Bạn tên là gì?
  2. Jieun 저는 이지은이에요. Tôi là Lee Jieun.
  3. Minsu 저는 김민수예요. Tôi là Kim Minsu.
  4. Jieun 민수 씨, 안녕하세요. Chào anh Minsu.

친구예요 — Là bạn bè

  1. Michael 안녕하세요. 저는 마이클이에요. Xin chào. Tôi là Michael.
  2. Minsu 마이클 씨, 친구예요? Michael, anh là bạn à?
  3. Michael 네, 친구예요! Vâng, là bạn bè!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jeo pron. tôi (khiêm tốn)
na pron. tôi, tớ (thân mật)
이름 ireum n. tên
이다 ida cop. là (hệ từ)
아니다 anida cop. không phải là
무엇 mueot pron. cái gì
mwo pron. gì (khẩu ngữ)
은/는 eun / neun part. (trợ từ chủ đề)
이/가 i / ga part. (trợ từ chủ ngữ)
사람 saram n. người
ssi suf. anh/chị (hậu tố tên)
친구 chingu n. bạn

이다: 예요 / 이에요 Hệ từ 이다: 예요 / 이에요

이다는 명사 뒤에 붙어 "(그 명사)이다"라는 뜻을 만듭니다. 존댓말에서는 받침이 있는 명사 뒤에 이에요, 받침이 없는(모음으로 끝나는) 명사 뒤에 예요가 됩니다. 한국어는 동사가 문장 맨 끝에 오므로 이다도 끝에 옵니다.

이다 gắn sau danh từ để nghĩa là "là (danh từ đó)". Trong lối nói lịch sự, nó thành 이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (받침), và 예요 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm. Tiếng Hàn đặt động từ cuối câu, nên 이다 đứng cuối.

  • 저는 이지은이에요. Jeoneun I Jieun-ieyo. Tôi là Lee Jieun. (지은 kết thúc phụ âm → 이에요)
  • 저는 김민수예요. Jeoneun Kim Minsu-yeyo. Tôi là Kim Minsu. (민수 kết thúc nguyên âm → 예요)
  • 친구예요. Chinguyeyo. Là bạn. (lược chủ ngữ khi đã rõ)

은/는 (주제) · 이/가 (주어) 은/는 (chủ đề) · 이/가 (chủ ngữ)

은/는은 문장의 주제("…로 말하자면")를 표시합니다 — 받침 뒤에는 은, 모음 뒤에는 는. 이/가는 문법적 주어를 표시합니다 — 받침 뒤에는 이, 모음 뒤에는 가. 지금은 둘 다 "문장을 만들려면 필요한 표지"로만 익히고, 둘의 차이는 7장에서 자세히 다룹니다.

은/는 đánh dấu chủ đề của câu ("nói về…") — 은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm. 이/가 đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp — 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm. Bây giờ cứ học cả hai như "dấu hiệu cần để tạo câu"; sự khác biệt được bàn kỹ ở chương 7.

  • 저는 학생이에요. Jeoneun haksaeng-ieyo. Còn tôi, tôi là học sinh. (저+는, chủ đề)
  • 이름이 뭐예요? Ireumi mwoyeyo? Tên là gì? (이름+이, chủ ngữ)
  • 친구가 마이클이에요. Chinguga Maikeul-ieyo. Bạn ấy là Michael. (친구+가, chủ ngữ)

질문하기: 무엇 / 뭐 Hỏi với 무엇 / 뭐

"무엇"은 "무엇?"이라는 뜻이고, 일상 대화에서는 짧은 형태 "뭐"를 씁니다. 한국어 질문은 어순을 바꾸지 않아요 — 모르는 명사 자리에 질문 단어를 그대로 넣으면 됩니다. 글로 쓸 때 끝에 물음표(?)만 붙이고, 말할 때는 끝을 올립니다.

"무엇" nghĩa là "cái gì", và hội thoại thường ngày dùng dạng ngắn "뭐". Câu hỏi tiếng Hàn không đổi trật tự từ — chỉ cần đặt từ hỏi vào vị trí của danh từ chưa biết. Khi viết thêm dấu hỏi (?); khi nói, lên giọng ở cuối.

  • 이름이 뭐예요? Ireumi mwoyeyo? Tên bạn là gì?
  • 이것이 무엇이에요? Igeosi mueos-ieyo? Đây là cái gì? (dạng đầy đủ)
  • 뭐예요? Mwoyeyo? Cái gì vậy? (khẩu ngữ)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.