Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 5

어느 나라 사람이에요? Bạn là người nước nào?

Eoneu nara saram-ieyo?

Nói quốc tịch và tên nước. Cho biết bạn đến từ đâu bằng "[nước] 사람이에요", và học câu phủ định N이/가 아니에요 ("không phải là…"). Hỏi bằng 어느 (nào — 어느 나라) và 어디 (đâu). Mục văn hóa nói về tên người Hàn và 호칭 (cách xưng hô).

어느 나라 사람이에요? — Bạn là người nước nào?

  1. Minsu 마이클 씨는 어느 나라 사람이에요? Michael, anh là người nước nào?
  2. Michael 저는 미국 사람이에요. Tôi là người Mỹ.
  3. Minsu 아, 미국 사람이에요? 저는 한국 사람이에요. À, người Mỹ à? Tôi là người Hàn.

일본 사람이 아니에요 — Không phải người Nhật

  1. Jieun 마이클 씨는 일본 사람이에요? Michael, anh là người Nhật à?
  2. Michael 아니요, 일본 사람이 아니에요. 미국 사람이에요. Không, tôi không phải người Nhật. Tôi là người Mỹ.
  3. Jieun 아, 외국인이에요? 한국은 처음이에요? À, anh là người nước ngoài? Lần đầu đến Hàn Quốc à?
  4. Michael 네, 처음이에요. Vâng, lần đầu.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
나라 nara n. đất nước
한국 hanguk n. Hàn Quốc
외국 oeguk n. nước ngoài
외국인 oegugin n. người nước ngoài
어느 eoneu det. nào
어디 eodi pron. đâu
미국 miguk n. Mỹ
일본 ilbon n. Nhật Bản
중국 jungguk n. Trung Quốc
어떻게 eotteoke adv. như thế nào
처음 cheoeum n. lần đầu, ban đầu

부정 서술: N이/가 아니에요 Phủ định: N이/가 아니에요

"…이 아니다"는 이다의 반대말입니다. "[명사]이/가 아니에요" 형태로 "…가 아닙니다"라는 뜻이 돼요. 중요한 점: 아니다 앞의 명사는 은/는이 아니라 이/가를 받습니다 — 받침 뒤에는 이, 모음 뒤에는 가. 존댓말 형태는 아니에요입니다.

"…이 아니다" là từ trái nghĩa của 이다. Dạng "[danh từ]이/가 아니에요" nghĩa là "không phải là…". Điểm mấu chốt: danh từ trước 아니다 lấy 이/가, KHÔNG phải 은/는 — 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm. Dạng lịch sự là 아니에요.

  • 저는 일본 사람이 아니에요. Jeoneun ilbon saram-i anieyo. Tôi không phải người Nhật.
  • 의사가 아니에요. 학생이에요. Uisaga anieyo. Haksaeng-ieyo. Không phải bác sĩ. Là học sinh.
  • 외국인이 아니에요. 한국 사람이에요. Oegugin-i anieyo. Hanguk saram-ieyo. Không phải người nước ngoài. Là người Hàn.

어느 (어느 N) · 어디 어느 (N nào) · 어디 (đâu)

어느는 "어느?"라는 뜻의 관형사로, 항상 명사 앞에 옵니다: 어느 나라 (어느 나라). 어디는 "어디?"라는 뜻의 대명사예요. 출신을 물을 때 한국어는 두 가지를 씁니다: 격식 있게 "어느 나라 사람이에요?", 편하게 "어디 사람이에요?". 장소를 가리키는 어디의 본격적인 쓰임은 14장에서 다룹니다.

어느 là định từ nghĩa là "nào", luôn đứng trước danh từ: 어느 나라 (nước nào). 어디 là đại từ nghĩa là "đâu". Để hỏi quê quán, tiếng Hàn dùng hai cách: trang trọng "어느 나라 사람이에요?" và thân mật "어디 사람이에요?". Cách dùng 어디 chỉ nơi chốn đầy đủ ở chương 14.

  • 어느 나라 사람이에요? Eoneu nara saram-ieyo? Bạn là người nước nào?
  • 어디 사람이에요? Eodi saram-ieyo? Bạn người ở đâu? (thân mật)
  • 친구가 어느 나라 사람이에요? Chinguga eoneu nara saram-ieyo? Bạn của bạn là người nước nào?

한국 사람의 이름과 호칭 Tên và cách xưng hô của người Hàn

Người Hàn giới thiệu bản thân bằng họ trước — và sau đó bạn hầu như không bao giờ gọi riêng tên họ. Cách bạn xưng hô (호칭) quan trọng hơn chính cái tên.

Họ đứng trước

김민수 = family name 김 (Kim) + given name 민수. Most family names are one syllable (김, 이, 박, 최, 정); given names are usually two. The order is the reverse of English, so 민수 — even though it comes second — is the given name.

Đừng gọi trống tên

Calling an adult just "민수" can sound blunt unless you're close and similar in age. The safe default is given name + 씨 (민수 씨) — polite and neutral among peers and colleagues.

Chức danh hơn tên

For anyone with a role, use the title: 선생님 (teacher), 사장님 (boss), 의사 선생님 (doctor). You address a teacher as 선생님, never by name. The respectful suffix 님 is doing the work.

Không có "bạn" thường ngày

Korean mostly avoids 너/당신. Instead of "What is your name?" you simply drop the pronoun — 이름이 뭐예요?. And you address the other person with 씨 or a title, not "you". 당신 sounds distant or even confrontational, so don't reach for it.

Tóm tắt nhanh: người đồng trang lứa → 민수 씨 · giáo viên → 선생님 · người lớn tuổi thân thiết → từ thân tộc (mục sau) · người lạ → dùng chức danh nếu có, không thì nói vòng. Khi chưa chắc, 씨 + tên là nước đi an toàn.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.