Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 6

가족이 몇 명이에요? Gia đình bạn có mấy người?

Gajogi myeot myeong-ieyo?

Dùng 있다 và 없다 (있어요/없어요) để nói về sự tồn tại và sở hữu. Hỏi và trả lời gia đình có mấy người bằng 몇 và lượng từ đếm người 명 — các dạng 한·두·세·네·다섯 + 명 ở chương này học thuộc trọn cụm; toàn bộ số đếm thuần Hàn sẽ học ở chương 11. Bạn cũng làm quen từ vựng gia đình (아버지·어머니·아빠·엄마), 많다/적다 và lượng từ kính ngữ 분.

가족이 몇 명이에요? — Gia đình có mấy người?

  1. Michael 민수 씨, 가족이 몇 명이에요? Minsu, gia đình bạn có mấy người?
  2. Minsu 네 명이에요! 아버지, 어머니, 저요. Bốn người! Bố, mẹ, và tớ.
  3. Jieun 세 명이에요, 민수 씨. Ba người mà, Minsu.
  4. Minsu 아… 네. 우리 가족은 적어요. À… ừ. Nhà tớ ít người.

가족이 있어요? — Bạn có gia đình không?

  1. Michael 지은 씨, 가족이 있어요? Jieun, bạn có gia đình không?
  2. Jieun 네, 있어요. 마이클 씨는요? Có chứ. Còn Michael thì sao?
  3. Michael 저는 가족이 없어요. 친구는 있어요. Ở đây tớ không có gia đình. Nhưng có bạn bè.
  4. Jieun 마이클 씨, 저는 친구예요! Michael, tớ là bạn của cậu mà!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
가족 gajok n. gia đình
있다 itda v. có; ở
없다 eopda v. không có; không ở
myeot det. mấy (+ lượng từ)
myeong m.w. (lượng từ đếm người)
아버지 abeoji n. bố; cha
어머니 eomeoni n. mẹ
아빠 appa n. bố ơi; ba
엄마 eomma n. mẹ ơi; má
많다 manta a. nhiều
적다 jeokda a. ít
bun m.w. (lượng từ kính ngữ đếm người)

있다 / 없다 — 있어요 / 없어요 Tồn tại & sở hữu: 있다 / 없다

있다는 "있다/가지고 있다", 없다는 "없다/가지고 있지 않다"는 뜻이에요. 한 동사가 존재와 소유를 모두 나타냅니다. 존재하거나 가진 대상은 이/가를 받습니다 — 받침 뒤에는 이, 모음 뒤에는 가. 존댓말은 있어요 / 없어요.

있다 nghĩa là "có / tồn tại"; 없다 nghĩa là "không có / không tồn tại". Một động từ diễn đạt cả sự tồn tại lẫn sở hữu. Đối tượng tồn tại hoặc được sở hữu lấy 이/가 — 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm. Dạng lịch sự là 있어요 / 없어요.

  • 저는 가족이 있어요. Jeoneun gajogi isseoyo. Tôi có gia đình.
  • 친구가 없어요. Chinguga eopseoyo. Không có bạn.
  • 한국 친구가 있어요? Hanguk chinguga isseoyo? Bạn có bạn người Hàn không?

몇 + 명 — 사람 세기 몇 + 명 — đếm người

몇은 "몇 + 단위"로 수를 묻습니다. 사람은 단위 명으로 세요. 숫자는 고유어 수의 관형형을 써서 한 명·두 명·세 명·네 명·다섯 명처럼 말합니다 — 이번 장에서는 이 다섯 개를 통째로 외우고, 고유어 수 전체는 11과에서 배웁니다. 윗사람을 셀 때는 명 대신 높임 단위 분을 씁니다: 한 분, 두 분.

몇 hỏi số lượng theo dạng "몇 + lượng từ". Người được đếm bằng lượng từ 명. Số dùng dạng định ngữ của số đếm thuần Hàn: 한 명, 두 명, 세 명, 네 명, 다섯 명. Hãy học thuộc trọn năm cụm này; toàn bộ số thuần Hàn học ở chương 11. Khi đếm người bậc trên, dùng lượng từ kính ngữ 분 thay cho 명: 한 분, 두 분.

  • 세 명이에요. Se myeong-ieyo. Có ba người.
  • 우리 가족은 네 명이에요. Uri gajogeun ne myeong-ieyo. Gia đình tôi có bốn người.
  • 선생님은 한 분이에요. Seonsaengnimeun han bun-ieyo. Có một thầy/cô. (kính ngữ 분)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.