Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 7

동생이 있어요 Tôi có em

Dongsaeng-i isseoyo

Củng cố nghĩa sở hữu của 있다 ("…이/가 있어요") và học rõ khác biệt giữa 은/는 và 이/가 — 이/가 đánh dấu thông tin mới, 은/는 đánh dấu chủ đề và sự đối lập. Từ vựng gia đình thêm anh chị em (형·누나·오빠·언니·동생) và 아들·딸. Điểm mấu chốt: như 형/오빠, từ thay đổi theo giới tính người nói. Bạn cũng học 좋다 (tính từ) khác 좋아하다 (động từ), và 알다/모르다.

동생이 있어요 — Tôi có em

  1. Michael 민수 씨, 동생이 있어요? Minsu, bạn có em không?
  2. Minsu 네, 동생이 있어요. 형이 있어요. Có, tớ có em. Tớ có anh trai.
  3. Michael 형은 학생이에요? Anh trai bạn là sinh viên à?
  4. Minsu 아니요, 형은 회사원이에요. 동생은 학생이에요. Không, anh trai tớ là nhân viên công ty. Em tớ là học sinh.

형이에요, 오빠가 아니에요 — Là 형, không phải 오빠

  1. Michael 지은 씨, 오빠가 있어요? Jieun, bạn có anh trai không?
  2. Jieun 네, 있어요. 마이클 씨는요? Có chứ. Còn Michael thì sao?
  3. Michael 저는 오빠가 있어요. Tớ có "오빠".
  4. Jieun 마이클 씨는 "형"이에요. 오빠가 아니에요! Với cậu là "형", Michael. Không phải 오빠!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
hyeong n. anh trai (của con trai)
누나 nuna n. chị gái (của con trai)
오빠 oppa n. anh trai (của con gái)
언니 eonni n. chị gái (của con gái)
동생 dongsaeng n. em (trai/gái)
아들 adeul n. con trai
ttal n. con gái
좋다 jota a. tốt; thích
좋아하다 joahada v. thích
알다 alda v. biết
모르다 moreuda v. không biết

은/는 vs 이/가 은/는 và 이/가

둘 다 "문장이 무엇에 대한 것인지"를 나타내지만 쓰임이 달라요. 이/가는 새 정보나 "누가/무엇이 …해요?"의 답을 나타냅니다 (받침 뒤 이, 모음 뒤 가). 은/는은 화제를 정하거나 대조를 보여요 (받침 뒤 은, 모음 뒤 는). 그래서 처음 꺼낼 때는 이/가, 다시 그것에 대해 말하거나 비교할 때는 은/는을 자주 씁니다.

Cả hai đều đánh dấu "câu nói về cái gì", nhưng khác nhau. 이/가 đánh dấu thông tin mới hoặc câu trả lời cho "ai/cái gì …?" (이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm). 은/는 đặt chủ đề hoặc thể hiện sự đối lập (은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm). Nên thường dùng 이/가 khi nêu ra, và 은/는 khi nói lại hoặc so sánh.

  • 동생이 있어요. Dongsaeng-i isseoyo. Tôi có em. (thông tin mới → 이/가)
  • 형은 회사원이에요. 동생은 학생이에요. Hyeong-eun hoesawon-ieyo. Dongsaeng-eun haksaeng-ieyo. Anh trai là nhân viên; em là học sinh. (đối lập → 은/는)
  • 지은 씨는 오빠가 있어요. Jieun ssineun oppaga isseoyo. Jieun có anh trai. (chủ đề 지은 → 는; mới 오빠 → 가)

좋다 vs 좋아하다 · 알다 / 모르다 좋다 và 좋아하다 · 알다/모르다

좋다는 형용사로 "좋다"는 뜻이에요. 좋아하는 대상은 이/가를 받습니다: "한국이 좋아요" = "한국을 좋아해요"와 비슷하게 들립니다. 좋아하다는 동사로 "좋아하다"인데, 목적어에 을/를이 필요해서(2권에서 배워요) 지금은 좋다를 주로 씁니다. 알다(알아요)와 모르다(몰라요)는 "알다/모르다"예요.

좋다 là tính từ nghĩa "tốt". Cái được thích lấy 이/가: "한국이 좋아요" nghe gần như "Tôi thích Hàn Quốc". 좋아하다 là động từ "thích", nhưng cần tân ngữ với 을/를 (học ở Quyển 2), nên hiện tại chủ yếu dùng 좋다. 알다 (알아요) và 모르다 (몰라요) là "biết" và "không biết".

  • 저는 한국이 좋아요. Jeoneun hanguk-i joayo. Tôi thích Hàn Quốc.
  • 저는 친구가 좋아요. Jeoneun chinguga joayo. Tôi quý bạn của tôi.
  • 잘 몰라요. Jal mollayo. Tôi không rõ lắm.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.