Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8

Quem é? Đó là ai?

Từ quem (ai) và các đại từ còn lại: nós (chúng tôi), eles (họ), và a gente — cách rất thông dụng ở Brazil để nói "chúng tôi", nhưng động từ ở ngôi thứ 3: "a gente é" (chúng tôi là), không phải "a gente somos". Cũng có chỉ định từ xa aquele (kia, ở đằng kia) và các tính từ mới: bom (tốt), novo (mới/trẻ), velho (cũ/già), muito (rất/nhiều). Góc phát âm: nguyên âm đôi mũi -em trong quem và lh trong velho.

Quem é? — Đó là ai?

  1. Mike Quem é aquele homem? É seu pai? Người đàn ông đằng kia là ai? Có phải cha bạn không?
  2. Bia É meu avô. Aqui, a gente é uma família grande. Ông tôi đấy. Ở đây, chúng tôi là một gia đình đông.
  3. Mike Que bom! A gente somos uma família grande também. Tuyệt! Chúng tôi cũng là một gia đình đông. (lỗi: a gente somos, đúng ra là a gente é)
  4. Bia Com "a gente" é "é": a gente é. Sua família é boa! Với "a gente" thì là "é": a gente é. Gia đình bạn tốt đấy!

Aquele é novo — Cái kia mới

  1. Lucas Aquele é meu avô. Ele é velho, mas muito bom. Người đằng kia là ông tôi. Ông già rồi, nhưng rất tốt.
  2. Mike E aquela criança? Ela é novo? Còn đứa trẻ đằng kia? Cô bé mới/nhỏ à? (lỗi: novo, criança là giống cái → nova)
  3. Lucas É "nova" — ela é minha irmã. Ela é nova, eu sou velho! Là "nova" — cô bé là em gái tôi. Em ấy trẻ, còn tôi thì già!
  4. Mike Aquela criança é nova e você é velho. Que família boa! Đứa trẻ kia trẻ và bạn thì già. Gia đình tốt thật!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
quem pron. ai
nós pron. chúng tôi
eles pron. họ
aquele / aquela det. cái kia (ở xa, đực/cái)
bom / boa adj. tốt (đực/cái)
novo / nova adj. mới, trẻ (đực/cái)
velho / velha adj. cũ, già (đực/cái)
muito adv. rất, nhiều
gente n.f. người ta; a gente = chúng tôi (thân mật)
aqui adv. ở đây

quem + os pronomes (nós, eles, a gente) quem + các đại từ (nós, eles, a gente)

Quem = "who": "Quem é?" — "É meu avô." Agora completamos os pronomes: nós (we) e eles/elas (they). O verbo ser acompanha: nós somos, eles são. No dia a dia, os brasileiros dizem muito a gente em vez de nós — MAS o verbo fica na 3ª pessoa do singular: "a gente é brasileiro", nunca "a gente somos". A gente quer dizer "nós", mesmo soando como "the people".

Quem = "ai": "Quem é?" (Đó là ai?) — "É meu avô." Bây giờ ta hoàn thiện các đại từ: nós (chúng tôi) và eles/elas (họ). Động từ ser đi kèm: nós somos (chúng tôi là), eles são (họ là). Trong lời nói hằng ngày, người Brazil rất hay nói a gente thay cho nós — NHƯNG động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít: "a gente é brasileiro" (chúng tôi là người Brazil), không bao giờ "a gente somos". A gente nghĩa là "chúng tôi", dù nghe như "those people".

  • Quem é? — É meu avô. Đó là ai? — Là ông tôi.
  • Nós somos uma família grande. Chúng tôi là một gia đình đông.
  • A gente é do Brasil. Chúng tôi đến từ Brazil. (a gente + ngôi thứ 3 é)
  • Eles são meus pais. Họ là cha mẹ tôi.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.