Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13

O que é isto? Cái này là gì?

Để hỏi về một vật mà chưa gọi tên, dùng "o que" với chỉ định từ trung tính: O que é isto? O que é isso? "isto" (gần) và "isso" (xa) là trung tính — không có giống, vì bạn chưa biết vật đó là gì. Khi đã xác định, giống quay lại: É um relógio. É uma porta. Đồ vật: relógio, guarda-chuva, roupa, sapato, água, porta, janela, computador, dinheiro, papel. Góc phát âm: âm "lh" và "j" nhẹ của "janela".

Este ou isto? — este hay isto?

  1. Mike Lucas, o que é este? Lucas, cái này là gì? (slip: với vật chưa xác định, dùng "isto" trung tính, không phải "este" có giống)
  2. Lucas Se você não sabe o que é, diga "isto": O que é isto? Nếu chưa biết nó là gì, hãy nói "isto": O que é isto?
  3. Mike Beleza. O que é isto? Được. Cái này là gì?
  4. Lucas É um guarda-chuva. E isso é um relógio. Là cái ô. Và cái đó là đồng hồ.

Na mochila — Trong ba lô

  1. Bia Mike, o que é isso? Mike, cái đó là gì?
  2. Mike É um computador. E isto é papel. Là máy tính. Và cái này là giấy.
  3. Bia E você tem água? Bạn có nước không?
  4. Mike Tenho água, dinheiro e dois sapatos. Tôi có nước, tiền và hai chiếc giày.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
isto pron. cái này (trung tính)
isso pron. cái đó (trung tính)
relógio n.m. đồng hồ (đực)
guarda-chuva n.m. cái ô (đực)
roupa n.f. quần áo (cái)
sapato n.m. giày (đực)
água n.f. nước (cái)
porta n.f. cửa (cái)
janela n.f. cửa sổ (cái)
computador n.m. máy tính (đực)
dinheiro n.m. tiền (đực)
papel n.m. giấy (đực)

"o que" e o neutro isto/isso "o que" và isto/isso trung tính

"o que" = "what". Para perguntar por uma coisa que você ainda não sabe nomear, combina-se com o demonstrativo neutro: O que é isto? (perto) ou O que é isso? (longe). "isto" e "isso" terminam em -o mas NÃO são masculinos: são neutros, sem gênero, justamente porque a coisa ainda não foi identificada. Assim que você sabe o que é, usa o gênero normal: É um relógio (m), É uma porta (f). Não confunda "o que" (what) com "qual" (which): O que é isto? pergunta a identidade; Qual é o seu livro? escolhe entre opções.

"o que" = "gì". Để hỏi về một vật mà bạn chưa gọi được tên, kết hợp nó với chỉ định từ trung tính: O que é isto? (gần) hoặc O que é isso? (xa). "isto" và "isso" kết thúc bằng -o nhưng KHÔNG phải giống đực: chúng trung tính, không giống, chính vì vật đó chưa được xác định. Ngay khi biết nó là gì, bạn dùng giống bình thường: É um relógio (đực), É uma porta (cái). Đừng nhầm "o que" (gì) với "qual" (cái nào): O que é isto? hỏi danh tính; Qual é o seu livro? chọn giữa các lựa chọn.

  • O que é isto? — É um relógio. Cái này là gì? — Là cái đồng hồ.
  • O que é isso? — É uma porta. Cái đó là gì? — Là cái cửa.
  • Isto é água e isso é papel. Cái này là nước và cái đó là giấy.
  • Qual é o seu computador? — Esse. Cái nào là máy tính của bạn? — Cái đó.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.