Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14
Onde fica o banheiro? Nhà vệ sinh ở đâu?
Để nói cái gì đó ở đâu, tiếng Bồ Đào Nha có hai động từ. "ficar" cho nơi cố định: Onde fica o banheiro? — Fica ali. "estar" cho vật và trạng thái: O gato está em cima da mesa. Cả hai đều không phải "ser". Đây là phần giới thiệu trước: sự đối lập đầy đủ ser/estar/ficar đến ở Sách 2. Từ chỉ nơi: aqui, lá, em cima, embaixo, perto, longe, ao lado. Từ vựng mới: ficar, fica, estar, lá, banheiro, em cima, embaixo, perto, longe, ao lado. Góc phát âm: âm mũi của "banheiro" và "nh", và "e" khép của "perto".
Hội thoại
É ou fica? — é hay fica?
- Mike Lucas, onde é o banheiro? Lucas, nhà vệ sinh ở đâu? (slip: nơi cố định dùng ficar — nói "onde fica o banheiro?")
- Lucas Para um lugar fixo a gente usa "ficar": onde fica o banheiro? Với nơi cố định ta dùng "ficar": onde fica o banheiro?
- Mike Ah. Onde fica o banheiro? À. Nhà vệ sinh ở đâu?
- Lucas Fica ali, ao lado da porta. Ở đằng kia, bên cạnh cửa.
Hội thoại
Onde está o gato? — Con mèo ở đâu?
- Bia Lucas, onde está o gato? Lucas, con mèo ở đâu?
- Lucas Está em cima da mesa. E o cachorro está embaixo. Ở trên bàn. Và con chó ở dưới.
- Bia E minha bolsa? Está perto? Còn túi của tôi? Có ở gần không?
- Lucas Está, está aqui, ao lado da cadeira. Có, ở đây, bên cạnh ghế.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ficar | v. | nằm ở, ở | |
| fica | v. | (nó) nằm ở | |
| estar | v. | thì, ở (trạng thái/vị trí) | |
| lá | adv. | ở đó, đằng kia | |
| banheiro | n.m. | nhà vệ sinh (đực) | |
| em cima | phr. | ở trên | |
| embaixo | adv. | ở dưới | |
| perto | adv. | gần | |
| longe | adv. | xa | |
| ao lado | phr. | bên cạnh |
Ngữ pháp
ficar e estar para o lugar ficar và estar chỉ vị trí
Até agora tudo era "ser". Para o lugar o português usa outros dois verbos. "ficar" é para lugares fixos — prédios, salas, cidades: Onde fica o banheiro? — Fica ali. "estar" é para coisas e pessoas (que podem se mover) ou estados: O gato está em cima da mesa. O cachorro está embaixo da cadeira. O erro clássico do inglês é usar "ser" para o lugar: "Onde é o banheiro?" — em vez disso, diga "Onde fica o banheiro?". Regra simples do Livro 1: lugar fixo = ficar; coisa/pessoa = estar; identidade = ser. O contraste completo é o grande tema do Livro 2.
Cho đến giờ mọi thứ đều là "ser". Với vị trí, tiếng Bồ Đào Nha dùng hai động từ khác. "ficar" cho nơi cố định — tòa nhà, phòng, thành phố: Onde fica o banheiro? — Fica ali. "estar" cho vật và người (có thể di chuyển) hoặc trạng thái: O gato está em cima da mesa. O cachorro está embaixo da cadeira. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là dùng "ser" cho vị trí: "Onde é o banheiro?" — thay vào đó hãy nói "Onde fica o banheiro?". Quy tắc đơn giản của Sách 1: nơi cố định = ficar; vật/người = estar; danh tính = ser. Sự đối lập đầy đủ là chủ đề lớn của Sách 2.
- Onde fica o banheiro? — Fica ali. Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
- O gato está em cima da mesa. Con mèo ở trên bàn.
- O cachorro está embaixo da cadeira. Con chó ở dưới ghế.
- Minha casa fica perto, não fica longe. Nhà tôi ở gần, không xa.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →