Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 7
Это моя семья Đây là gia đình tôi
Đại từ sở hữu мой/моя/моё (của tôi) và твой/твоя (của bạn), và chỉ định từ этот/эта/это (này). Chúng hợp về GIỐNG với vật được sở hữu: мой брат (đực), моя сестра (cái), моё имя (trung). Lại một lần nữa không có động từ "là": «Это моя семья» — không có hệ từ. Từ mới: семья (gia đình), отец (cha), мать (mẹ), папа (bố), мама (mẹ), ребёнок (đứa trẻ), дом (nhà), большой (to, ôn tập). Đọc: семья́, оте́ц, ма́ма với sự giảm âm nguyên âm; dấu mềm ь trong từ мать.
Hội thoại
Это моя семья — Đây là gia đình tôi
- Ivan Это моя семья. Это мой отец, а это моя мама. Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi, còn đây là mẹ tôi.
- Mike Мой мама большая семья? Mẹ tôi gia đình đông? (lỗi: мой, мама là giống cái → моя; và lẫn cả hệ từ)
- Ivan Говори «моя мама» — мама женского рода. Да, моя семья большая. Hãy nói «моя мама» — мама thuộc giống cái. Vâng, gia đình tôi đông.
- Mike Понял! Твоя мама и твой папа. Это хорошая семья. Hiểu rồi! Mẹ của bạn và bố của bạn. Đây là một gia đình tốt.
Hội thoại
Этот дом — Ngôi nhà này
- Anya Это мой дом. Это моя семья, а это мой ребёнок... нет, это мой папа! Đây là nhà tôi. Đây là gia đình tôi, còn đây là con tôi... không, đây là bố tôi!
- Mike Эта дом большой? Ngôi nhà này có lớn không? (lỗi: эта; дом là giống đực → этот)
- Anya Говори «этот дом» — дом мужского рода. Да, этот дом большой. Hãy nói «этот дом» — дом thuộc giống đực. Vâng, ngôi nhà này lớn.
- Mike Этот дом большой, и твоя семья большая. Хорошо! Ngôi nhà này lớn, và gia đình bạn đông. Tốt!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| семья | sem'yá | n. | gia đình (cái) |
| отец | otéts | n. | cha (đực) |
| мать | mat' | n. | mẹ (cái) |
| папа | pápa | n. | bố (đực) |
| мама | máma | n. | mẹ (cái) |
| этот / эта / это | étot / éta / éto | det. | này (đực/cái/trung) |
| мой / моя / моё | moy / moyá / moyó | det. | của tôi (đực/cái/trung) |
| твой / твоя | tvoy / tvoyá | det. | của bạn (đực/cái) |
| ребёнок | rebyónok | n. | đứa trẻ (đực) |
| дом | dom | n. | nhà (đực) |
| большой | bol'shóy | adj. | to (ôn tập) |
Ngữ pháp
Притяжательные мой/моя/моё + этот Sở hữu мой/моя/моё + этот
Притяжательные местоимения мой и твой согласуются по РОДУ с предметом, а не с владельцем: мой брат (м), моя сестра (ж), моё имя (ср). Это похоже на этот/эта/это: этот дом (м), эта семья (ж), это имя (ср). Английское «my» не меняется — поэтому здесь легко ошибиться: помните род существительного. И как всегда: в настоящем времени нет «быть» — «Это моя семья», без is.
Đại từ sở hữu мой (của tôi) và твой (của bạn) hợp về GIỐNG với vật chứ không phải với người sở hữu: мой брат (đực), моя сестра (cái), моё имя (trung). Điều này giống với этот/эта/это: этот дом (đực), эта семья (cái), это имя (trung). Trong nhiều ngôn ngữ, "của tôi" không thay đổi — đó chính là lỗi dễ mắc ở đây, nên hãy nhớ giống của danh từ. Và như mọi khi: thì hiện tại không có "là" — «Это моя семья», không có hệ từ.
- Это моя семья. Это мой отец. Éto moyá sem'yá. Éto moy otéts. Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi.
- Моя мама и мой папа. Moyá máma i moy pápa. Mẹ tôi và bố tôi. (моя + cái, мой + đực)
- Эта семья большая. Éta sem'yá bol'sháya. Gia đình này đông. (эта + семья, cái)
- Это твой дом? Éto tvoy dom? Đây là nhà của bạn à? (твой + дом, đực)
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →