Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 8

Это кто? Đây là ai?

Éto kto?

Từ để hỏi кто (ai): «Это кто?» (Đây là ai?) — «Это мой дедушка» (Đây là ông tôi). Các thành viên gia đình mới: брат (anh em trai), сестра (chị em gái), сын (con trai), дочь (con gái), бабушка (bà), дедушка (ông), муж (chồng), жена (vợ). Và đại từ sở hữu ngôi thứ ba: его (của anh ấy), её (của cô ấy), наш (của chúng tôi). Quan trọng: его và её KHÔNG thay đổi — его брат, его сестра, её сын, её дочь. Nhưng наш thay đổi theo giống, như мой. Đọc: брат, сестра́, ба́бушка, trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Это кто? — Đây là ai?

  1. Ivan Это кто? Это мой брат, а это его жена. Đây là ai? Đây là anh em trai tôi, còn đây là vợ của anh ấy.
  2. Mike А это его сестра? Нет... её сестра? Còn đây là chị em gái của anh ấy à? Không... chị em gái của cô ấy? (lỗi: không chắc — nhưng его không đổi theo danh từ)
  3. Ivan Это его сестра. Его не меняется: его брат, его сестра, его дом. Đây là chị em gái của anh ấy. Его không thay đổi: его брат, его сестра, его дом.
  4. Mike Понял! Это его брат, его жена и его сестра. Хорошая семья! Hiểu rồi! Đây là anh em trai của anh ấy, vợ của anh ấy và chị em gái của anh ấy. Một gia đình tốt!

Бабушка и дедушка — Bà và ông

  1. Anya Это наша бабушка и наш дедушка. Это их дочь — моя мама. Đây là bà và ông của chúng tôi. Đây là con gái của họ — mẹ tôi.
  2. Mike Твоя дедушка — женщина? Ông của bạn là phụ nữ à? (lỗi: твоя; дедушка là đàn ông → твой; và lẫn lộn các từ)
  3. Anya Нет! Дедушка — мужчина, бабушка — женщина. И говори «твой дедушка». Không! Дедушка là đàn ông, бабушка là phụ nữ. Và hãy nói «твой дедушка».
  4. Mike Хорошо. Твой дедушка и твоя бабушка. Это большая семья! Được rồi. Ông của bạn và bà của bạn. Đây là một gia đình đông!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
кто kto pron. ai
брат brat n. anh em trai (đực)
сестра sestrá n. chị em gái (cái)
сын syn n. con trai (đực)
дочь doch' n. con gái (cái)
бабушка bábushka n. bà (cái)
дедушка dédushka n. ông (đực)
муж muzh n. chồng (đực)
жена zhená n. vợ (cái)
его / её yevó / yeyó det. của anh ấy/của cô ấy (không biến đổi)
наш / наша nash / násha det. của chúng tôi (đực/cái)

кто + его / её / наш кто + его / её / наш

Кто = «who»: «Это кто?» — «Это мой дедушка». Теперь притяжательные третьего лица. Его (his), её (her) и их (their) НЕ меняются по роду предмета — они зависят только от владельца: его брат, его сестра, его дом; её сын, её дочь; их дочь, их дом. Это легче, чем мой/моя! А наш (our) меняется, как мой: наш дом (м), наша семья (ж). Помните: его пишется через г, но читается «во» — «йе-ВО».

Кто = "ai": "Это кто?" (Đây là ai?) — "Это мой дедушка" (Đây là ông tôi). Bây giờ là đại từ sở hữu ngôi thứ ba. Его (của anh ấy), её (của cô ấy) và их (của họ) KHÔNG thay đổi theo giống của vật — chúng chỉ phụ thuộc vào người sở hữu: его брат, его сестра, его дом; её сын, её дочь; их дочь, их дом. Điều này dễ hơn мой/моя! Nhưng наш (của chúng tôi) thay đổi như мой: наш дом (đực), наша семья (cái). Lưu ý: его viết bằng г nhưng đọc là "во" — "йе-ВО".

  • Это кто? — Это мой дедушка. Éto kto? — Éto moy dédushka. Đây là ai? — Đây là ông tôi.
  • Это его сестра и его брат. Éto yevó sestrá i yevó brat. Đây là chị em gái và anh em trai của anh ấy. (его không đổi)
  • Это её сын и её дочь. Éto yeyó syn i yeyó doch'. Đây là con trai và con gái của cô ấy. (её không đổi)
  • Это наша бабушка. Éto násha bábushka. Đây là bà của chúng tôi. (наша + бабушка, cái)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.