Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15

Encantado Rất hân hạnh

Chương cuối: mọi thứ hợp lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, nói tuổi với tener, đếm và dùng số nhiều, chỉ đồ vật (¿Qué es esto?) và hỏi nơi chốn (¿Dónde está?) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "Encantado", "Hasta pronto". Lựa chọn tú/usted cũng trở lại. Từ vựng mới: encantado, otra vez, juntos, todos, entender, hablar, saber, querer, amor, hasta pronto. Phần văn hóa: hai nụ hôn. Góc phát âm: chào hỏi tự nhiên.

¿Tú o usted? — tú hay usted?

  1. Mike Encantado, profesora. ¿De dónde eres? Rất hân hạnh, cô. Cô từ đâu đến? (slip: với cô giáo dùng usted — nói "¿de dónde es usted?")
  2. Marta Con una profesora, de usted: ¿de dónde es usted? Với cô giáo, dùng usted: ¿de dónde es usted?
  3. Mike Perdón. ¿De dónde es usted, profesora? Xin lỗi. Cô từ đâu đến ạ?
  4. Marta Soy de Madrid. Encantada, Mike. Tôi đến từ Madrid. Rất hân hạnh, Mike.

Hasta pronto — Hẹn sớm gặp lại

  1. Carlos Mike, ¡hablas español muy bien! ¿Entiendes todo? Mike, bạn nói tiếng Tây Ban Nha rất giỏi! Bạn hiểu hết chứ?
  2. Mike Sí, ahora entiendo. Sé los números, las cosas, los lugares. Vâng, giờ tôi hiểu rồi. Tôi biết các con số, đồ vật, nơi chốn.
  3. Carlos Todos hablamos juntos. ¡Con amor al español! Tất cả chúng ta cùng nói. Với tình yêu tiếng Tây Ban Nha!
  4. Mike Gracias, Carlos. ¡Hasta pronto! Cảm ơn Carlos. Hẹn sớm gặp lại!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
encantado adj. rất hân hạnh (giống đực)
otra vez phr. lần nữa
juntos adv. cùng nhau
todos pron. tất cả mọi người
entender v. hiểu
hablar v. nói
saber v. biết
querer v. muốn
amor n.m. tình yêu (giống đực)
hasta pronto phr. hẹn sớm gặp lại

Juntarlo todo Ghép mọi thứ lại

Este capítulo reúne el Libro 1. Recuerda los pilares. (1) "ser" para la identidad/origen: Soy Mike, soy de Estados Unidos, es un reloj. (2) La edad con "tener", no "ser": Tengo veintiún años. (3) El género manda: el/un (m), la/una (f), y el artículo y el adjetivo concuerdan — y en plural añaden -s/-es: dos gatos negros, las mesas grandes. (4) Para una cosa sin nombre, "qué" + neutro: ¿Qué es esto? (5) Para el lugar, "estar": ¿Dónde está el baño? — Está allí. Y elige el trato: "tú" con amigos, "usted" con la profesora o alguien mayor.

Chương này gom Sách 1 lại. Nhớ các trụ cột. (1) "ser" cho danh tính/nguồn gốc: Soy Mike, soy de Estados Unidos, es un reloj. (2) Tuổi với "tener", không phải "ser": Tengo veintiún años. (3) Giống cai trị: el/un (đực), la/una (cái), và mạo từ với tính từ hợp nhau — số nhiều thêm -s/-es: dos gatos negros, las mesas grandes. (4) Với vật chưa có tên, "qué" + trung tính: ¿Qué es esto? (5) Với vị trí, "estar": ¿Dónde está el baño? — Está allí. Và chọn cách xưng hô: "tú" với bạn bè, "usted" với cô giáo hay người lớn tuổi.

  • Encantado. Me llamo Mike y soy de Estados Unidos. Rất hân hạnh. Tôi tên là Mike và đến từ Mỹ.
  • Tengo veintiún años y tengo dos gatos. Tôi hai mươi mốt tuổi và có hai con mèo.
  • ¿Qué es esto? — Es un libro. Está sobre la mesa. Cái này là gì? — Là quyển sách. Ở trên bàn.
  • Hablamos otra vez. ¡Hasta pronto! Chúng ta nói chuyện lần nữa nhé. Hẹn sớm gặp lại!

Dos besos Dos besos — lời chào

Ở Tây Ban Nha, bạn chào bằng hai nụ hôn — một bên má — và điều đó khiến mọi người mới đến bối rối một lần.

Hai nụ hôn lên má

Woman with woman, and woman with man, usually give dos besos (right cheek first). It's an air-kiss with cheek contact, not a real kiss.

Đàn ông bắt tay

Man with man usually shakes hands or, if they're close, a hug with a pat on the back — not kisses. In very formal contexts, a handshake is enough for everyone.

Một hay hai, tùy nước

There's variation: in Spain it's two kisses; in many Latin American countries it's just one. Physical closeness in general — standing near, touching an arm while talking — is normal and friendly, not invasive.

Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật và hỏi về nơi chốn — một cách lịch sự. Khi phân vân với lời chào, hãy theo người kia; trong bối cảnh xã giao ở Tây Ban Nha, hãy chờ hai nụ hôn. Hẹn sớm gặp lại ở Sách 2!

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.