Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24
Los lugares Những nơi chốn
Nơi chốn trong thành phố: la casa, la escuela, la oficina, el hospital, el banco, la estación, el parque, el baño, la calle, la ciudad. Điểm chính: để nói cái gì Ở ĐÂU, dùng "estar", KHÔNG BAO GIỜ "ser". "¿Dónde ESTÁ el banco?", "El banco ESTÁ en la calle". Người nói tiếng Anh đôi khi dùng "ser" cho vị trí ("El banco es en la calle" ✗). "Ser" cho danh tính; "estar" cho nơi chốn. Góc phát âm: "ll" trong calle, "ñ" trong baño, và "c/z" trong ciudad, estación.
Hội thoại
es / está
- Carlos Mike, ¿dónde está el banco? Mike, ngân hàng ở đâu?
- Mike El banco es en la calle. Ngân hàng ở trên phố. (slip: vị trí dùng "estar" — nói "El banco está en la calle")
- Carlos "El banco está en la calle" — para el lugar se usa estar. "El banco está en la calle" — với vị trí dùng estar.
- Mike Ah, el banco está en la calle Mayor. À, ngân hàng ở đường Mayor.
Hội thoại
¿Dónde está? — Ở đâu?
- Lucía Perdona, ¿dónde está la estación? Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
- Carlos La estación está en la calle Mayor. Nhà ga ở đường Mayor.
- Lucía ¿Y el hospital también está en la calle Mayor? Bệnh viện cũng ở đường Mayor à?
- Carlos Sí, el hospital y el banco están en la calle Mayor. Ừ, bệnh viện và ngân hàng ở đường Mayor.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| casa | n.f. | nhà (giống cái) | |
| escuela | n.f. | trường học (giống cái) | |
| oficina | n.f. | văn phòng (giống cái) | |
| hospital | n.m. | bệnh viện (giống đực) | |
| banco | n.m. | ngân hàng (giống đực) | |
| estación | n.f. | nhà ga (giống cái) | |
| parque | n.m. | công viên (giống đực) | |
| baño | n.m. | nhà vệ sinh (giống đực) | |
| calle | n.f. | đường phố (giống cái) | |
| ciudad | n.f. | thành phố (giống cái) |
Ngữ pháp
Estar para el lugar (¿Dónde está?) Estar cho vị trí (¿Dónde está?)
Para decir DÓNDE está alguien o algo, se usa el verbo "estar" (estoy, estás, está, estamos, están) — NUNCA "ser". Pregunta: "¿Dónde está…?". Respuesta: "Está en…". Los angloparlantes traducen "is" con "es" (ser): "El banco es en la calle" ✗ → "El banco está en la calle" ✓. Regla básica: SER para identidad y descripción (Es un banco, Es grande); ESTAR para lugar y estados (Está en la calle, Estoy bien). Con lugares se usa "en": en casa, en la escuela, en el banco.
Để nói ai/cái gì Ở ĐÂU, dùng động từ "estar" (estoy, estás, está, estamos, están) — KHÔNG BAO GIỜ "ser". Hỏi: "¿Dónde está…?". Trả lời: "Está en…". Người nói tiếng Anh dịch "is" bằng "es" (ser): "El banco es en la calle" ✗ → "El banco está en la calle" ✓. Quy tắc cơ bản: SER cho danh tính và mô tả (Es un banco, Es grande); ESTAR cho nơi chốn và trạng thái (Está en la calle, Estoy bien). Với nơi chốn dùng "en": en casa, en la escuela, en el banco.
- ¿Dónde está el banco? — Está en la calle Mayor. Ngân hàng ở đâu? — Ở đường Mayor.
- Estoy en casa. Tôi ở nhà.
- El hospital está en la ciudad. Bệnh viện ở trong thành phố.
- La estación y el parque están en la calle Mayor. Nhà ga và công viên ở đường Mayor.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →