Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4
Je suis étudiant Tôi là sinh viên
Đây là thử thách lớn của tiếng Pháp với người nói tiếng Anh: GIỐNG. Mỗi danh từ là giống đực hoặc cái, và mạo từ đi theo — le/un (đực), la/une (cái). Nhưng coi chừng: trong tiếng Pháp, giống gần như KHÔNG đoán được từ đuôi (le travail giống đực, la femme giống cái), nên hãy học mỗi từ CÙNG mạo từ. Và, như tiếng Tây Ban Nha, sau être nghề nghiệp đi KHÔNG mạo từ: Je suis étudiant, không phải "je suis un étudiant". Mike, dĩ nhiên, thêm "un" dư.
Hội thoại
Et toi, Camille ? — Còn bạn, Camille?
- Lucas Je suis étudiant. Et toi, Camille ? Tôi là sinh viên. Còn bạn, Camille?
- Camille Je suis étudiante. Elle est professeur. Tôi là sinh viên. Cô ấy là giáo viên.
- Lucas Elle est médecin ? Cô ấy là bác sĩ à?
- Camille Non, elle est professeur. Il est médecin. Không, cô ấy là giáo viên. Anh ấy là bác sĩ.
Hội thoại
Mike et le « un » de trop — Mike và "un" thừa
- Lucas Mike, tu es étudiant ? Mike, bạn là sinh viên à?
- Mike Oui ! Je suis un étudiant. Vâng! Tôi là "một" sinh viên. (sai: sau être nghề không thêm un)
- Camille Mike, « Je suis étudiant » ! Mike, "Je suis étudiant"! (bỏ un — nghề ở đây không có mạo từ)
- Mike Ah ! Je suis étudiant. Merci, Camille. À! Tôi là sinh viên. Cảm ơn, Camille.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| étudiant/e | n. | sinh viên | |
| professeur (m) | n. | giáo viên | |
| médecin (m) | n. | bác sĩ | |
| travail (m) | n. | công việc | |
| homme (m) | n. | người đàn ông | |
| femme (f) | n. | người phụ nữ | |
| il | pron. | anh ấy | |
| elle | pron. | cô ấy | |
| un | art. | một (giống đực) | |
| une | art. | một (giống cái) | |
| le / la | art. | cái/người (đực / cái) |
Ngữ pháp
Le genre et les articles : un/une, le/la Giống và mạo từ: un/une, le/la
En français, tout nom a un genre : masculin ou féminin. L'article change avec le genre. « Un/une » veut dire a/an : un homme (m), une femme (f). « Le/la » veut dire the : le travail (m), la femme (f). Le piège pour un anglophone, c'est qu'en anglais il n'y a pas de genre — et qu'en français le genre n'est presque PAS prévisible d'après la forme du mot : le travail finit par -ail et est masculin, la femme finit par -e et est féminin, mais médecin (sans -e) peut désigner une femme. La seule méthode sûre : apprendre chaque nom AVEC son article. Ne dites pas « femme » dans votre tête, dites « une femme ».
Trong tiếng Pháp, mọi danh từ đều có giống: đực hoặc cái. Mạo từ đổi theo giống. "Un/une" nghĩa là a/an: un homme (đực), une femme (cái). "Le/la" nghĩa là the: le travail (đực), la femme (cái). Bẫy với người nói tiếng Anh: tiếng Anh không có giống — và trong tiếng Pháp giống gần như KHÔNG đoán được từ hình thức từ: le travail kết thúc bằng -ail nhưng là đực, la femme kết thúc bằng -e là cái, còn médecin (không -e) vẫn có thể chỉ phụ nữ. Cách chắc chắn duy nhất: học mỗi danh từ CÙNG mạo từ. Đừng nghĩ "femme", hãy nghĩ "une femme".
- un homme, une femme một người đàn ông, một người phụ nữ
- le travail, la ville công việc, thành phố
- C'est un professeur. Il est médecin ? Non, elle est médecin. Đây là một giáo viên. Anh ấy là bác sĩ à? Không, cô ấy là bác sĩ.
Ngữ pháp
Après être, la profession sans article Sau être, nghề nghiệp không có mạo từ
Voici une règle simple qui piège tous les anglophones. En anglais on dit « I am A student », avec « a ». En français, NON : après le verbe être, le métier ou le rôle se dit SANS article. On dit Je suis étudiant, Elle est professeur, Il est médecin — jamais « je suis un étudiant ». C'est exactement comme en espagnol et en portugais. La logique : ici le métier décrit qui vous êtes, ce n'est pas « un objet parmi d'autres ». Donc on enlève le un/une. C'est l'erreur classique de Mike, qui traduit mot à mot depuis l'anglais.
Đây là một quy tắc đơn giản bẫy mọi người nói tiếng Anh. Tiếng Anh nói "I am A student", có "a". Tiếng Pháp thì KHÔNG: sau động từ être, nghề hay vai trò nói KHÔNG có mạo từ. Nói Je suis étudiant, Elle est professeur, Il est médecin — không bao giờ "je suis un étudiant". Y hệt tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Logic: ở đây nghề mô tả bạn là ai, không phải "một vật trong nhiều vật". Nên bỏ un/une. Đây chính là lỗi kinh điển của Mike, dịch từng chữ từ tiếng Anh.
- Je suis étudiant. (pas « un étudiant ») Tôi là sinh viên. (không phải "un étudiant")
- Elle est professeur. Il est médecin. Cô ấy là giáo viên. Anh ấy là bác sĩ.
- Tu es professeur ? Oui, je suis professeur. Bạn là giáo viên à? Vâng, tôi là giáo viên.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →