Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24
Les lieux Những nơi chốn
Nơi chốn trong thành phố. Từ vựng: l'école, le bureau, l'hôpital, la banque, la gare, le parc, les toilettes, la rue, la ville, la pharmacie. Điểm chính: để nói cái gì ở ĐÂU, dùng « être » (tiếng Pháp chỉ có một động từ, không có ser/estar): « La banque est dans la rue », « Je suis au parc ». Giới từ « à » kết hợp với mạo từ: à+le = AU, à+les = AUX (nhưng à+la giữ « à la », à+l' giữ « à l' »): « au parc », « à la gare », « à l'école », « aux toilettes ». Người nói tiếng Anh nói « à le parc » ✗ → « au parc » ✓. Góc phát âm: « r » kiểu Pháp (âm họng) của rue, parc, gare.
Hội thoại
à le / au
- Lucas Mike, où es-tu maintenant ? Mike, bây giờ bạn ở đâu?
- Mike Je suis à le parc. Tôi ở công viên. (slip: à+le co lại thành "au" — nói "au parc")
- Lucas « Je suis au parc » — à plus le, ça fait au. "Je suis au parc" — à cộng le thành au.
- Mike Ah, je suis au parc, et après je vais à la banque. À, tôi ở công viên, sau đó đi ngân hàng.
Hội thoại
Où est-ce ? — Ở đâu?
- Camille Lucas, où est la gare ? Lucas, ga ở đâu?
- Lucas Elle est dans la ville, dans la rue Victor Hugo. Ở trong thành phố, đường Victor Hugo.
- Camille Et les toilettes ? Je suis à la gare et je ne vois pas. Còn nhà vệ sinh? Tôi đang ở ga mà không thấy.
- Lucas Les toilettes sont dans la gare aussi. Nhà vệ sinh cũng ở trong ga.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| école | n.f. | trường học (giống cái) | |
| bureau | n.m. | văn phòng (giống đực) | |
| hôpital | n.m. | bệnh viện (giống đực) | |
| banque | n.f. | ngân hàng (giống cái) | |
| gare | n.f. | ga (giống cái) | |
| parc | n.m. | công viên (giống đực) | |
| toilettes | n.f.pl | nhà vệ sinh (giống cái, số nhiều) | |
| rue | n.f. | đường phố (giống cái) | |
| ville | n.f. | thành phố (giống cái) | |
| pharmacie | n.f. | nhà thuốc (giống cái) |
Ngữ pháp
Où est-ce ? — être + à+le = au Ở đâu? — être + à+le = au
Le français n'a qu'un seul verbe « to be » : ÊTRE (je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, ils/elles sont). On l'emploie aussi bien pour l'identité (« Je suis Camille ») que pour le LIEU (« La banque est dans la rue », « Je suis au parc »). Pas de choix ser/estar comme en espagnol. Pour situer, la préposition « à » se combine avec l'article : à+le = AU (« au parc »), à+les = AUX (« aux toilettes »), mais à+la reste « à la » (« à la gare ») et à+l' reste « à l' » (« à l'école », « à l'hôpital »). Les anglophones disent « à le parc » ✗ → « au parc » ✓. On utilise aussi « dans » (déjà vu) pour l'intérieur : « dans la rue », « dans la ville ». Demander : « Où est la banque ? ».
Tiếng Pháp chỉ có một động từ « to be »: ÊTRE (je suis, tu es, il/elle est, nous sommes, ils/elles sont). Dùng cho cả bản thân (« Je suis Camille ») lẫn NƠI CHỐN (« La banque est dans la rue », « Je suis au parc »). Không có lựa chọn ser/estar như tiếng Tây Ban Nha. Để định vị, giới từ « à » kết hợp với mạo từ: à+le = AU (« au parc »), à+les = AUX (« aux toilettes »), nhưng à+la giữ « à la » (« à la gare ») và à+l' giữ « à l' » (« à l'école », « à l'hôpital »). Người nói tiếng Anh nói « à le parc » ✗ → « au parc » ✓. Cũng dùng « dans » (đã học) cho bên trong: « dans la rue », « dans la ville ». Để hỏi: « Où est la banque? ».
- Où est la banque ? — Elle est dans la rue Victor Hugo. Ngân hàng ở đâu? — Ở đường Victor Hugo.
- Je suis au parc. Tôi đang ở công viên.
- Camille est à l'école. Camille đang ở trường.
- L'hôpital est dans la ville. Bệnh viện ở trong thành phố.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →