Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
Woher kommst du? Bạn đến từ đâu?
Chương cuối của cấp độ — và quy tắc trật tự từ quan trọng nhất của tiếng Đức: động từ đứng ở vị trí THỨ HAI. Trong câu kể: Ich komme aus Deutschland (komme là thành phần thứ hai). Trong câu hỏi có từ để hỏi: Woher kommst du? (kommst vẫn là thành phần thứ hai, TRƯỚC chủ ngữ). Người nói tiếng Anh muốn nói "Woher du kommst?", với động từ ở cuối — đúng lỗi của Mike. Bạn cũng học nói nguồn gốc với aus (Ich komme aus Amerika, aus Japan, aus China — với tên nước không có mạo từ) và từ nhỏ auch. Tiếng Đức chuẩn.
Hội thoại
Aus Deutschland — Đến từ nước Đức
- Lukas Woher kommst du, Lena? Bạn đến từ đâu, Lena?
- Lena Ich komme aus Deutschland. Und du? Tôi đến từ nước Đức. Còn bạn?
- Lukas Ich komme auch aus Deutschland! Und Mike? Tôi cũng đến từ nước Đức! Còn Mike?
- Lena Mike kommt aus Amerika. Und Yuki kommt aus Japan! Mike đến từ Mỹ. Còn Yuki đến từ Nhật Bản!
Hội thoại
Mike und das Verb am Ende — Mike và động từ ở cuối
- Mike Lukas, woher du kommst? Lukas, đâu bạn đến? (sai: động từ kommst phải ở vị trí thứ 2, không ở cuối)
- Lukas Ich komme aus Deutschland! Tôi đến từ nước Đức!
- Lena Mike — „Woher kommst du?" Das Verb kommt nach „woher". Mike — "Woher kommst du?" Động từ theo ngay sau "woher" (ở vị trí thứ 2).
- Mike Ah! Woher kommst du? Ich komme aus Amerika. Danke, Lena! À! Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Mỹ. Cảm ơn, Lena!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| aus | prep. | từ | |
| das Land | n. | đất nước | |
| Deutschland | n. | nước Đức | |
| Deutsch | adj./n. | tiếng Đức; thuộc Đức | |
| die Stadt | n. | thành phố | |
| Amerika | n. | nước Mỹ, châu Mỹ | |
| Japan | n. | Nhật Bản | |
| China | n. | Trung Quốc | |
| woher | adv. | từ đâu | |
| auch | adv. | cũng |
Ngữ pháp
Das Verb an Position zwei (V2) Động từ ở vị trí thứ hai (V2)
Die goldene Regel des deutschen Satzbaus: das konjugierte Verb steht IMMER an zweiter Stelle. Die regelmäßigen Präsens-Endungen: ich komm-e, du komm-st, er/sie komm-t, wir komm-en. In einer Aussage steht das Subjekt zuerst, dann das Verb: Ich komme aus Deutschland. In einer Frage mit Fragewort steht das Fragewort zuerst, dann sofort das Verb — VOR dem Subjekt: Woher kommst du? In einer Ja/Nein-Frage rückt das Verb nach vorn: Kommst du aus Japan? Mikes Fehler ist die englische Reihenfolge „Woher du kommst?" mit dem Verb am Ende. Im Deutschen darf das Verb nie ans Ende rutschen.
Quy tắc vàng của cấu trúc câu tiếng Đức: động từ chia LUÔN đứng ở vị trí thứ hai. Đuôi hiện tại quy tắc: ich komm-e, du komm-st, er/sie komm-t, wir komm-en. Trong câu kể, chủ ngữ đứng trước, rồi động từ: Ich komme aus Deutschland. Trong câu hỏi có từ để hỏi, từ để hỏi đứng trước, rồi ngay lập tức là động từ — TRƯỚC chủ ngữ: Woher kommst du? Trong câu hỏi có/không, động từ đẩy lên đầu: Kommst du aus Japan? Lỗi của Mike là trật tự tiếng Anh "Woher du kommst?" với động từ ở cuối. Trong tiếng Đức động từ không bao giờ được trượt xuống cuối.
- Ich komme aus Deutschland. (Verb an Position zwei) Tôi đến từ nước Đức. (động từ ở vị trí 2)
- Woher kommst du? — Aus China. Bạn đến từ đâu? — Từ Trung Quốc.
- Kommst du aus Japan? — Ja! Bạn đến từ Nhật Bản à? — Vâng!
Ngữ pháp
Herkunft mit aus, und das Wort auch Nguồn gốc với aus, và từ auch
Um die Herkunft zu sagen, nimm das Verb kommen plus aus: Ich komme aus Deutschland, aus Amerika, aus Japan, aus China. Bei Ländernamen steht KEIN Artikel (aus Deutschland, nicht „aus dem Deutschland"). Mit einer Stadt genauso: Ich komme aus Berlin. Willst du die Sprache oder die Eigenschaft nennen, nimm Deutsch: Ich spreche Deutsch / ein deutsches Land. Und das nützliche auch heißt „too / also" und steht meist direkt nach dem Verb: Ich komme auch aus Deutschland; Mike kommt auch. So schließt du dich dem an, was die andere Person sagt.
Để nói nguồn gốc, lấy động từ kommen cộng aus: Ich komme aus Deutschland, aus Amerika, aus Japan, aus China. Với tên nước KHÔNG có mạo từ (aus Deutschland, không phải "aus dem Deutschland"). Với thành phố cũng vậy: Ich komme aus Berlin. Muốn nói ngôn ngữ hay đặc tính, dùng Deutsch: Ich spreche Deutsch / ein deutsches Land. Và từ tiện lợi auch nghĩa là "too / also" và thường đứng ngay sau động từ: Ich komme auch aus Deutschland; Mike kommt auch. Đó là cách bạn hùa theo điều người kia nói.
- Ich komme aus China. Du kommst aus Amerika. Tôi đến từ Trung Quốc. Bạn đến từ Mỹ.
- Die Stadt ist gut. Das Land ist Deutschland. Thành phố đẹp. Đất nước là nước Đức.
- Mike kommt aus Amerika. Ich komme auch aus Amerika. Mike đến từ Mỹ. Tôi cũng đến từ Mỹ.
Văn hóa
Sie oder du? Und der Handschlag Sie hay du? Và cái bắt tay
Như tiếng Pháp, tiếng Đức có một "bạn" lịch sự và một "bạn" thân mật: Sie (trang trọng, viết hoa) và du (thân mật). Lựa chọn chuẩn với người lạ là Sie — kèm một cái bắt tay chắc. Chào đúng cách và chọn đúng "du/Sie" thể hiện sự tôn trọng. Đây là những điều cốt yếu để bạn không sai ngay từ câu Hallo đầu tiên.
Sie là mặc định; du được đề nghị
With strangers, colleagues, elders, officials, and in a shop you use Sie (capitalised) plus the surname: Herr Weber, Frau Schmidt. It is respectful, never rude. du is for family, friends, children, and among students. The switch to du ("duzen") is a real step — usually the older or more senior person offers it: "Wir können uns duzen" (we can use du). Never jump to du on your own. And titles count: Herr/Frau (and Dr. if relevant); first names come only with du.
Cái bắt tay
In formal and professional settings a firm, brief handshake with eye contact is the usual greeting — on arriving and on leaving. No bowing, no cheek kisses with strangers (unlike the French bise). A simple rule of thumb: if you would address the person with Sie, offer your hand; if you say du, a casual greeting or a hug among friends is possible. Punctuality is part of it — a few minutes early is ideal. And don't worry about small slips: a polite Sie and a firm handshake are never wrong.
Vậy là cấp độ 1 đã xong: bạn biết chào hỏi, cảm ơn, giới thiệu bản thân, nói nghề của mình và nói mình đến từ đâu — và chọn giữa du và Sie. Giỏi lắm, hẹn sớm gặp lại!
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →