Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 4

Ini teman saya Đây là bạn tôi

Sở hữu không cần từ riêng: trong tiếng Indonesia, vật đứng trước rồi đến người sở hữu — "teman saya" = bạn thuộc-về-tôi. Dạng ngắn -ku/-mu/-nya gắn vào danh từ (temanku, namamu, namanya). Cùng từ chỉ định ini/itu và đại từ kamu (thân mật), Anda (kính trọng), dia (anh ấy HOẶC cô ấy). Giờ bạn có thể hỏi: "Nama kamu apa?" Mike lại sai — lần này là trật tự người sở hữu.

Itu teman kamu? — Đó là bạn của bạn à?

  1. Budi Sari, ini teman saya. Sari, đây là bạn tôi.
  2. Sari Halo! Nama kamu apa? Chào! Bạn tên gì?
  3. Andi Nama saya Andi. Itu teman kamu? Tôi tên là Andi. Đó là bạn của bạn à?
  4. Sari Ya, itu teman saya. Vâng, đó là bạn tôi.

Mike membalik urutan — Mike đảo ngược trật tự

  1. Sari Mike, ini teman kamu? Mike, đây là bạn của bạn à?
  2. Mike Ya! Ini saya teman. Vâng! Đây là "tôi bạn". (sai: trật tự tiếng Anh saya teman, phải là teman saya)
  3. Sari Mike, "teman saya"! Mike, "teman saya"! (vật trước, người sở hữu sau — teman + saya)
  4. Mike Oh! Ini teman saya. Terima kasih! Ồ! Đây là bạn tôi. Cảm ơn!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
itu pron. đó, kia
kamu pron. bạn (thân mật)
Anda pron. ông/bà, quý vị (kính trọng)
dia pron. anh ấy, cô ấy
punya v. có, sở hữu
-ku suffix của tôi (dạng ngắn)
-mu suffix của bạn (dạng ngắn)
-nya suffix của anh/cô ấy (dạng ngắn)
guru n. giáo viên
dokter n. bác sĩ
pekerjaan n. công việc, nghề

Kepunyaan: barang + pemilik Sở hữu: vật + người sở hữu

Untuk mengatakan "milik siapa", taruh barangnya DULU, lalu pemiliknya — tanpa kata tambahan: teman saya = my friend, nama Budi = Budi's name, pekerjaan dia = his/her job. Ini kebalikan dari Inggris. Untuk "saya", "kamu", "dia" ada bentuk pendek yang MENEMPEL di kata benda: -ku, -mu, -nya. Jadi teman saya = temanku, nama kamu = namamu, nama dia = namanya. Keduanya benar; bentuk pendek terasa lebih akrab.

Để nói "của ai", đặt vật TRƯỚC, rồi người sở hữu — không thêm từ nào: teman saya = bạn của tôi, nama Budi = tên của Budi, pekerjaan dia = công việc của anh/cô ấy. Điều này ngược với tiếng Anh. Với "saya", "kamu", "dia" có dạng ngắn GẮN vào danh từ: -ku, -mu, -nya. Vậy teman saya = temanku, nama kamu = namamu, nama dia = namanya. Cả hai đều đúng; dạng ngắn thân mật hơn.

  • teman saya = temanku bạn của tôi
  • nama kamu = namamu tên của bạn
  • pekerjaan dia = pekerjaannya công việc của anh/cô ấy
  • Ini guru saya. Đây là giáo viên của tôi.
  • Itu dokter, pekerjaannya. Đó là bác sĩ — công việc của anh/cô ấy.

kamu / Anda / dia, ini / itu, dan bertanya kamu / Anda / dia, ini / itu, và cách hỏi

Tiga kata ganti baru. "Kamu" = kamu (santai, untuk teman). "Anda" = kamu yang hormat (huruf A besar, untuk orang baru atau resmi). "Dia" = dia — satu kata untuk laki-laki DAN perempuan; bahasa Indonesia tidak membedakan he/she. Kata tunjuk: "ini" untuk yang dekat, "itu" untuk yang jauh. Untuk bertanya, taruh "apa" di akhir: "Nama kamu apa?" (siapa namamu) atau "Ini apa?" (ini apa). Tidak perlu ubah urutan seperti Inggris.

Ba đại từ mới. "Kamu" = bạn (thân mật, cho bạn bè). "Anda" = bạn, kính trọng (chữ A hoa, cho người lạ hoặc trang trọng). "Dia" = anh ấy/cô ấy — một từ cho cả nam VÀ nữ; tiếng Indonesia không tách he/she. Từ chỉ định: "ini" cho cái gần, "itu" cho cái xa. Để hỏi, đặt "apa" ở cuối: "Nama kamu apa?" (bạn tên gì) hoặc "Ini apa?" (đây là cái gì). Không đảo trật tự như tiếng Anh.

  • Nama kamu apa? Bạn tên gì?
  • Ini apa? Đây là cái gì?
  • Dia teman saya. (laki-laki atau perempuan) Anh/cô ấy là bạn tôi. (nam hoặc nữ)
  • Anda guru? (hormat) Ông/bà là giáo viên à? (kính trọng)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.