Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 15
Senang bertemu Rất vui được gặp bạn
Chương cuối: ghép mọi thứ lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi tuổi, đếm bằng từ chỉ loại, chỉ đồ vật (Ini apa?), hỏi nơi chốn (di mana) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "Senang bertemu", "Sampai jumpa lagi". Chương này cũng làm nổi lên lựa chọn ngữ vực trang trọng/thân mật. Từ vựng mới: senang, bertemu, lagi, bersama, semua orang, mengerti, ngobrol, sampai jumpa lagi, selamat, salam. Góc văn hóa: ngôn ngữ trang trọng và thân mật. Góc phát âm: chào hỏi trôi chảy.
Hội thoại
Aku atau Saya? — aku hay saya?
- Bu Ratna Selamat pagi, Mike. Senang bertemu denganmu. Chào buổi sáng, Mike. Rất vui được gặp em.
- Mike Aku juga senang, Bu! Em cũng vui, cô ạ! (slip: với thầy cô dùng "saya" trang trọng, không dùng "aku" thân mật — nói "Saya juga senang")
- Bu Ratna Dengan guru, pakai "saya", ya — "Saya juga senang". Với thầy cô, dùng "saya" nhé — "Saya juga senang".
- Mike Baik, Bu. Saya juga senang bertemu Ibu. Vâng ạ. Em cũng rất vui được gặp cô.
Hội thoại
Sampai Jumpa Lagi — Hẹn gặp lại
- Sari Mike, ini apa? Mike, cái này là gì?
- Mike Itu buku saya. Buku saya di atas meja. Đó là sách của tôi. Sách của tôi ở trên bàn.
- Sari Kamu mengerti semua! Semua orang senang ngobrol bersama. Bạn hiểu hết rồi! Mọi người vui khi tán gẫu cùng nhau.
- Mike Terima kasih, Sari. Sampai jumpa lagi! Cảm ơn Sari. Hẹn gặp lại!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| senang | adj. | vui | |
| bertemu | v. | gặp | |
| lagi | adv. | lại, nữa | |
| bersama | adv. | cùng nhau | |
| semua orang | n. | mọi người | |
| mengerti | v. | hiểu | |
| ngobrol | v. | tán gẫu | |
| sampai jumpa lagi | phr. | hẹn gặp lại | |
| selamat | adj. | an lành; (trong lời chào) chúc | |
| salam | n. | lời chào |
Ngữ pháp
Menggabungkan semuanya Ghép mọi thứ lại
Bab ini menyatukan Buku 1. Ingat empat pola inti. (1) "adalah" hanya untuk benda = benda dan tidak pernah dalam pertanyaan: "Ini buku" / "Ini apa?", bukan "Ini adalah apa?". (2) Pemilik datang sesudah benda: "buku saya" (buku-ku), bukan "saya buku". (3) Kata bantu bilangan: angka + buah (benda) / ekor (hewan) + benda: "dua ekor kucing", "tiga buah buku". (4) Tempat dengan "di": "di mana", "di atas meja", "di sini". Kata tanya tetap di tempatnya: "Ini apa?", "Toiletnya di mana?", "Umurmu berapa?". Dan pilih ragam: "saya" (formal) untuk guru/orang yang lebih tua, "aku" (santai) untuk teman.
Chương này gắn kết Sách 1. Nhớ bốn mẫu cốt lõi. (1) "adalah" chỉ dùng cho vật = vật và không bao giờ trong câu hỏi: "Ini buku" / "Ini apa?", không phải "Ini adalah apa?". (2) Người sở hữu đứng sau vật: "buku saya" (sách của tôi), không phải "saya buku". (3) Từ chỉ loại: số + buah (vật) / ekor (động vật) + vật: "dua ekor kucing", "tiga buah buku". (4) Nơi chốn với "di": "di mana", "di atas meja", "di sini". Từ để hỏi giữ nguyên vị trí: "Ini apa?", "Toiletnya di mana?", "Umurmu berapa?". Và chọn ngữ vực: "saya" (trang trọng) cho thầy cô/người lớn tuổi, "aku" (thân mật) cho bạn bè.
- Senang bertemu! Nama saya Mike. Rất vui được gặp bạn! Tên tôi là Mike.
- Saya punya dua ekor kucing. Tôi có hai con mèo.
- Ini apa? — Ini buku saya. Buku saya di atas meja. Cái này là gì? — Đây là sách của tôi. Sách của tôi ở trên bàn.
- Sampai jumpa lagi, Bu! — Sampai jumpa, Mike. Hẹn gặp lại cô! — Hẹn gặp, Mike.
Văn hóa
Bahasa formal dan informal Tiếng Indonesia trang trọng và thân mật
Tiếng Indonesia có hai giọng điệu: ngôn ngữ chuẩn (trang trọng) và ngôn ngữ thường ngày (thân mật). Chọn đúng thể hiện sự tôn trọng và làm cuộc trò chuyện hợp lẽ.
saya hay aku?
"saya" and "Anda" are formal and safe with anyone — teacher, boss, a new acquaintance, someone older. "aku" and "kamu" are casual, for close friends, peers, and family. When in doubt, use "saya".
Ngôn ngữ viết và nói
Standard language is used in school, the news, and official writing: full words like "tidak" (not) and "sedang" (in the middle of). In casual chat people often shorten them — "tidak" becomes "nggak/gak", and "mengobrol" becomes "ngobrol". Both are correct; context decides.
Bắt đầu trang trọng
It's safe to start formal and loosen up once the other person does. As a learner, "saya", "Anda", and full words are always polite. People will appreciate the effort — and when they switch to "aku/kamu", you know the friendship has warmed up.
Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật, và hỏi về nơi chốn — một cách lịch sự. Hẹn gặp lại ở Sách 2.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →