Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 13
你的书包真好看 Cặp sách của bạn trông đẹp thật
Câu vị ngữ là tính từ (không có 是 trước tính từ; dùng 很). Phó từ chỉ mức độ 真 / 太 / 最. Tính từ 高 / 老 / 新 / 多 / 少 / 好看 / 好听 / 好玩儿.
Hội thoại
真好看 — Đẹp thật
- 谢小文 马小明, 你的书包真好看! Mã Tiểu Minh, cặp sách của cậu đẹp thật!
- 马小明 谢谢. 是新的. Cảm ơn. Mới đấy.
- 谢小文 我的太老了. 不太好看. Cái của tớ cũ quá rồi. Không đẹp lắm.
- 马小明 哪儿老? 我看, 你的也好看. Cũ chỗ nào? Tớ thấy cái của cậu cũng đẹp mà.
- 谢小文 真的吗? Thật à?
- 马小明 真的! 老的也好看. Thật mà! Cũ cũng có thể đẹp.
Hội thoại
太好听 — Nghe hay quá
- 大山 马小明, 中国话太好听了! Mã Tiểu Minh, tiếng Trung nghe hay quá!
- 马小明 是吗? 我觉得也好听. Thật à? Tớ cũng thấy hay.
- 大山 高老师说话最好听! Cô Cao nói hay nhất!
- 马小明 你也很好听. Cậu cũng nói hay mà.
- 大山 我? 我说不太好. Tớ á? Tớ nói không hay lắm.
- 马小明 不! 你说真的很好. Không đâu! Cậu nói thật sự rất hay.
Hội thoại
中国菜真好吃 — Món Trung Quốc ngon thật
- 大山 中国菜真好吃! Món Trung Quốc ngon thật!
- 马小明 是的, 中国菜最好. Đúng vậy, món Trung Quốc ngon nhất.
- 大山 我妈妈的菜也好吃. 没有中国菜好. Món của mẹ tớ cũng ngon — nhưng không bằng món Trung Quốc.
- 马小明 你妈妈的菜也是中国菜? Mẹ cậu cũng nấu món Trung Quốc à?
- 大山 不是. 是外国菜. Không. Là món nước ngoài.
- 马小明 那, 我们都喜欢中国菜! Vậy thì, cả hai chúng ta đều thích món Trung Quốc!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 真 | zhēn | adv. | thật; thật sự |
| 太 | tài | adv. | quá (mức) |
| 最 | zuì | adv. | nhất |
| 高 | gāo | adj. | cao |
| 老 | lǎo | adj. | già; cũ (người, vật) |
| 新 | xīn | adj. | mới |
| 多 | duō | adj. | nhiều |
| 少 | shǎo | adj. | ít |
| 好看 | hǎokàn | adj. | đẹp; ưa nhìn |
| 好听 | hǎotīng | adj. | hay; dễ nghe |
| 好玩儿 | hǎowánr | adj. | vui; thú vị |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 新 | xīn | mới 新年 xīnnián — năm mới新闻 xīnwén — tin tức重新 chóngxīn — lại từ đầu (二16) | |
| 话 | huà | (trong 电话 = điện thoại) 电话 diànhuà — điện thoại打电话 dǎ diànhuà — gọi điện的话 de huà — "nếu X thì…" (二35) | |
| 最 | zuì | nhất 最后 zuìhòu — cuối cùng (ôn Sách 1)最好 zuìhǎo — tốt nhất là; nên | |
| 玩 | wán | (trong 好玩儿) 好玩儿 hǎowánr — vui; thú vị |
Chữ Hán — viết & nhận biết
tài too (excessively) Viết
hěn very (required degree adverb) Viết
Phó từ mức độ bắt buộc đứng trước tính từ. 我很好 ≠ "Tôi RẤT khỏe"; chỉ là "Tôi khỏe". Thiếu 很 nghe có vẻ chưa trọn câu.
gāo tall Viết
lǎo old (revisit ch9) Viết
zhēn really Nhận biết
zuì most Nhận biết
xīn new Nhận biết
shǎo few; little (revisit ch7) Nhận biết
tīng listen (revisit ch11) Nhận biết
Ngữ pháp
形容词谓语句 — 不要"是", 要"很" Vị ngữ tính từ — không 是, mà là 很
中文形容词直接做谓语, 不需要"是". 但是: 单独的形容词 (好 / 大 / 小 / 高) 后面要加程度副词 — 一般用"很"(就算不是真的"very"). 例: 我很好 (I am well — 很 is required, not "very"!). 没有"很", 句子听起来不完整 / 有对比意味. 程度副词: 真 (really), 太 (too), 最 (most). 例: 真好 / 太好 / 最好. 否定: 不 + adj (不好 / 不太好). 注意: 不要说"是好", 不要说"是高"——形容词不要加"是".
Tính từ trực tiếp làm vị ngữ — KHÔNG cần 是. NHƯNG: một tính từ đứng một mình cần phó từ chỉ mức độ (thường là 很, ngay cả khi không có ý "rất"). 我很好 (Tôi khỏe — 很 là BẮT BUỘC, không có nghĩa đen là "rất"!). Thiếu 很, câu nghe chưa trọn hoặc mang ý so sánh. Phó từ MỨC ĐỘ: 真 (thật sự), 太 (quá), 最 (nhất). 真好 (rất tốt), 太好 (tuyệt vời), 最好 (tốt nhất). PHỦ ĐỊNH: 不 + tính từ. 不好 / 不太好 (không tốt lắm). QUAN TRỌNG: KHÔNG BAO GIỜ nói *是好 hay *是高 — tính từ không đi với 是.
- 你的书包真好看. Nǐ de shūbāo zhēn hǎokàn. Cặp sách của bạn trông đẹp thật.
- 中国菜太好吃了! Zhōngguó cài tài hǎo chī le! Món Trung Quốc ngon quá đi!
- 我妹妹最高. Wǒ mèimei zuì gāo. Em gái tôi cao nhất.
- 我很好, 谢谢. Wǒ hěn hǎo, xièxie. Tôi khỏe, cảm ơn.
Phát âm
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →