Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 15

我们都很高兴认识你 Chúng tôi đều rất vui được gặp bạn

Wǒmen dōu hěn gāoxìng rènshi nǐ

Chương tổng hợp. Từ mới cuối cùng: 一起 / 一块儿 / 行 / 见 / 见面 / 难 / 真的 / 很 (trang trọng). Phần văn hóa §3 — các cách xưng hô gia đình không thể tránh (哥 / 姐 / 弟 / 妹 / 叔叔 / 阿姨).

高兴认识你 — Vui được gặp bạn

  1. 马小明 gāolǎoshī, zhèshìdepéngyǒu, shān. shānshìwàiguórén. Thưa cô Cao, đây là bạn của em, Đại Sơn. Đại Sơn là người nước ngoài.
  2. 高老师 hǎo, shān. hěngāoxìngrènshi. Chào Đại Sơn. Cô rất vui được gặp em.
  3. 大山 lǎoshīhǎo! hěngāoxìng. Em chào cô! Em cũng rất vui ạ.
  4. 谢小文 mendōuhěngāoxìngrènshi, shān. Chúng tớ đều rất vui được quen cậu, Đại Sơn.
  5. 大山 xièxiè. menshìdehǎopéngyǒu. Cảm ơn. Các cậu là bạn tốt của tớ.

一起去 — Cùng đi

  1. 马小明 menchīfàn, xíngma? Chúng ta cùng đi ăn nhé, được không?
  2. 大山 xíng! kuàiér! Được! Cùng đi!
  3. 谢小文 gāolǎoshīláima? Cô Cao cũng đi à?
  4. 高老师 lái. menjiā! Cô cũng đi. Cả nhóm chúng ta cùng nhau!
  5. 大山 tàihǎole! zhēndehěngāoxìng. Tuyệt quá! Tớ thật sự rất vui.
  6. 马小明 chīfàn, menchába. Ăn cơm xong, chúng ta uống trà nữa nhé.

汉语难吗 — Tiếng Trung có khó không?

  1. 大山 gāolǎoshī, hànnánma? Thưa cô Cao, tiếng Trung có khó không ạ?
  2. 高老师 tàinán. tài. xiērénxuéhěnkuài. Không quá khó. Cũng không quá dễ. Một số người học rất nhanh.
  3. 大山 xuélexiē, juédetàinán. Em đã học được một chút — em thấy không quá khó.
  4. 马小明 shì. shān, menmíngtiānjiàn! Tớ cũng vậy. Đại Sơn, mai gặp nhé!
  5. 大山 míngtiānjiàn! tóngxuémen, kuàiérjiànmiàn! Mai gặp nhé! Các bạn ơi, hẹn gặp lại tất cả!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
一起 yīqǐ adv. cùng nhau
一块儿 yíkuàir adv. cùng nhau (khẩu ngữ)
xíng adj. được; ổn
jiàn v. gặp; thấy
见面 jiàn miàn v. gặp mặt
nán adj. khó
真的 zhēn de exp. thật; thật sự
hěn adv. rất (vị trí trang trọng)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
xíng được / đi (ch15) 旅行 lǚxíng — du lịch; chuyến đi不行 bùxíng — không được; không thể (cặp phủ định của 行)行李 xíngli — hành lý
kuài (trong 一块儿); cũng: miếng / lượng từ 一块儿 yíkuàir — cùng nhau (khẩu ngữ)
kuài nhanh; sắp (ôn Cấp 1; trong 快要) 凉快 liángkuai — mát mẻ; dễ chịu快要 kuài yào — sắp (X) — khung sắp xảy ra快递 kuàidì — chuyển phát nhanh
tiān ngày; trời 今天 jīntiān — hôm nay明天 míngtiān — ngày mai昨天 zuótiān — hôm qua

one (revisit ch6); foundational Viết

1 strokes standalone

rise; together (in 一起) Viết

10 strokes left-right radical 走

xíng OK; walk Viết

6 strokes left-right

jiàn see; meet Viết

4 strokes standalone

kuài (in 一块儿); also: piece / measure Nhận biết

7 strokes left-right

xìng (in 高兴, revisit ch14) Nhận biết

6 strokes top-bottom

nán difficult (formal placement) Nhận biết

10 strokes left-right

miàn (in 见面); face Nhận biết

9 strokes enclosure

xiē some (revisit ch12) Nhận biết

8 strokes top-bottom

综合 — 基本句型回顾 Tổng hợp — ôn tập các mẫu câu cơ bản

本课是综合复习. 回顾本书所学: (1) "是"句: 我是学生. (2) "有"句: 我有朋友. (3) 动词谓语句: 我吃饭. (4) 形容词谓语句: 我很高兴. (5) 否定 不 / 没. (6) 问句 吗 / 什么 / 谁 / 哪 / 几 / 多少 / 多大 / 怎么. (7) 指代 这 / 那 / 哪 / 一些 / 些 / 个. (8) 都 / 也 / 还 / 和 / 跟. (9) 能愿 会 / 能 / 想 / 要. (10) 程度 真 / 太 / 最 / 很. 这些是 Level 1 的基础.

Bài tổng hợp — ôn tất cả mẫu câu Sách 1: (1) Câu 是 (我是学生). (2) Câu 有 (我有朋友). (3) Vị ngữ động từ (我吃饭). (4) Vị ngữ tính từ (我很高兴 — bắt buộc có 很). (5) Phủ định 不 / 没. (6) Câu hỏi: 吗 / 什么 / 谁 / 哪 / 几 / 多少 / 多大 / 怎么. (7) Chỉ định: 这 / 那 / 哪 / 一些 / 些 / 个. (8) Phó từ: 都 / 也 / 还 / 和 / 跟. (9) Động từ tình thái: 会 / 能 / 想 / 要. (10) Mức độ: 真 / 太 / 最 / 很. Đây là nền tảng của Cấp 1.

  • 我们都很高兴认识你. Wǒmen dōu hěn gāoxìng rènshi nǐ. Chúng tôi đều rất vui được gặp bạn.
  • 一起去吃饭吧! Yìqǐ qù chī fàn ba! Cùng đi ăn nào!
  • 汉语难吗? 不太难. Hànyǔ nán ma? Bú tài nán. Tiếng Trung có khó không? Không quá khó.
  • 明天见! Míngtiān jiàn! Hẹn gặp ngày mai!

中国家人的名字 Những cách xưng hô gia đình không thể tránh

Người Trung Quốc dùng cách xưng hô gia đình rất rộng rãi — không chỉ với người nhà thật sự, mà cả với bạn bè, đồng nghiệp và người lạ lớn tuổi hơn (哥哥, 姐姐, 弟弟, 妹妹, 叔叔, 阿姨).

"Anh/chị" không chỉ là anh/chị ruột

In Chinese, '哥哥' isn't always your actual older brother. A male friend a few years older is also '哥'. An older female classmate is '姐'. It's friendly familiarity, not family relation.

Cách gọi người lớn

For a man slightly younger than your parents, call him 叔叔 (uncle). For a woman, 阿姨 (auntie). Your friend's dad is 叔叔, your friend's mom is 阿姨. When in doubt, 叔叔 / 阿姨 works.

"Uncle" trong tiếng Anh là gì?

English "uncle" lumps many relationships together. In Chinese, they're distinct: your dad's older brother is 伯伯; your dad's younger brother is 叔叔; your mom's brothers (older or younger) are both 舅舅. Chinese keeps these relationships distinct in their names.

Ở Trung Quốc, bạn không chỉ gặp "người" — bạn gặp "các mối quan hệ". Cách xưng hô cho bạn biết ai lớn hơn, ai nhỏ hơn, ai là người nhà.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.