Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 29
打车回家 Bắt taxi về nhà
Taxi và chuyển động có hướng. Giới từ 从.
Hội thoại
打车回家 — Bắt taxi về nhà
- 高朋 白月, 你从哪儿回? Bạch Nguyệt, cậu từ đâu về vậy?
- 白月 我从商场回. 太累了. Tớ về từ trung tâm thương mại. Mệt quá.
- 高朋 我开车. 你也行打车回去. Tớ lái xe. Cậu cũng có thể bắt taxi về.
- 白月 出租车多少钱? Taxi bao nhiêu tiền?
- 高朋 不太贵. 我送你回家! Không đắt lắm đâu. Tớ chở cậu về nhà!
- 白月 谢谢! 真好! Cảm ơn! Tốt quá!
Hội thoại
回去回来 — Đi về, trở lại
- 文山 高朋, 你从家来了吗? Cao Bằng, cậu từ nhà đến à?
- 高朋 是的. 我回来了. Đúng vậy. Tớ vừa về.
- 文山 我马上就回去. Tớ lát nữa sẽ về.
- 高朋 请进来! 我们说一会儿. Mời vào! Chúng ta nói chuyện một lát.
- 文山 好! 我马上进去. Được! Tớ vào ngay đây.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 打车 | dǎ chē | v. | bắt taxi |
| 开车 | kāi chē | v. | lái xe |
| 出租车 | chūzūchē | n. | xe taxi |
| 回 | huí | v. | trở về; quay về |
| 回家 | huí jiā | v. | về nhà |
| 回来 | huí lái | v. | trở về; quay lại |
| 回去 | huí qù | v. | đi về; quay lại |
| 进 | jìn | v. | vào |
| 进来 | jìn lái | v. | đi vào; bước vào |
| 出去 | chū qù | v. | đi ra ngoài |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 打 | dǎ | đánh; chơi; bắt (taxi) 打车 dǎ chē — bắt taxi打电话 dǎ diànhuà — gọi điện打开 dǎkāi — mở ra | |
| 从 | cóng | từ; (trong 从来 = luôn/chưa bao giờ) 从来 cónglái — từ trước đến nay; bao giờ — đi với 没 thành "chưa bao giờ" | |
| 累 | lèi | mệt 累死了 lèi sǐ le — mệt chết đi được (cách nói nhấn mạnh khẩu ngữ)累不累 lèi bu lèi — có mệt không? — câu hỏi V不V | |
| 出 | chū | ra; thoát ra 出租车 chūzūchē — xe taxi出去 chū qù — đi ra ngoài出国 chū//guó — ra nước ngoài; xuất ngoại | |
| 租 | zū | thuê; (trong 出租车 = taxi) 出租车 chūzūchē — xe taxi | |
| 送 | sòng | tiễn; đưa đến; tặng | |
| 进 | jìn | vào (sau này) 进来 jìn lái — đi vào; bước vào进步 jìnbù — tiến bộ |
Chữ Hán — viết & nhận biết
huí return Viết
jìn enter Viết
chū exit Viết
kāi open; drive Viết
dǎ hit; play; take (taxi) Nhận biết
sòng send (off); take to Nhận biết
lái come (revisit Bk1 ch10) Nhận biết
qù go (revisit Bk1 ch10) Nhận biết
Ngữ pháp
介词 从 + 处所 Giới từ 从 — "từ"
"从 + 处所" = "from X". 句式: 从 + 地点 + V. 例: 我从家来 / 我从北京回. 配 V₁ + V₂: 从 X 到 Y. 例: 从家到学校.
从 + nơi chốn = "từ X". Mẫu câu: 从 + địa điểm + V. 我从家来 (Tôi từ nhà đến). Với V₁ + V₂: 从 X 到 Y (từ X đến Y). 从家到学校 (từ nhà đến trường).
- 我从家来. Wǒ cóng jiā lái. Tôi từ nhà đến.
- 从北京回. Cóng Běijīng huí. Trở về từ Bắc Kinh.
- 我打车回家. Wǒ dǎ chē huí jiā. Tôi bắt taxi về nhà.
- 请进! 进来吧! Qǐng jìn! Jìn lái ba! Mời vào! Vào đi!
Phát âm
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →