Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15
Enchanté Hân hạnh
Chương cuối: ghép mọi thứ lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, nói tuổi với avoir, đếm và tạo số nhiều, chỉ đồ vật (Qu'est-ce que c'est?) và hỏi nơi chốn (Où est…?) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: « Enchanté », « Bonne journée ». Lựa chọn tu/vous trở lại, và ta gặp phủ định « ne… pas » (Je ne sais pas). Từ vựng mới: enchanté, encore, ensemble, tout le monde, comprendre, parler, savoir, vouloir, amour, bonne journée. Phần văn hóa: phép lịch sự kiểu Pháp. Góc phát âm: nối các công thức lịch sự.
Hội thoại
Tu ou vous? — tu hay vous?
- Martin Bonjour Mike. Je suis le professeur Martin. Enchanté. Xin chào Mike. Tôi là giáo sư Martin. Hân hạnh.
- Mike Salut ! Tu es le professeur ? Chào! Bạn là giáo sư à? (slip: với thầy dùng « vous » và chào bằng « Bonjour Monsieur », không phải « Salut/tu » thân mật)
- Martin Avec moi, « vous » : vous êtes l'étudiant ? Et on dit « Bonjour Monsieur ». Với tôi, « vous »: vous êtes l'étudiant? Và ta nói « Bonjour Monsieur ».
- Mike Pardon, Monsieur. Bonjour, vous êtes le professeur Martin ? Xin lỗi, thưa thầy. Xin chào, thầy là giáo sư Martin ạ?
Hội thoại
Bonne journée — Chúc một ngày tốt lành
- Lucas Mike, tu parles très bien français ! Tu comprends tout ? Mike, bạn nói tiếng Pháp rất giỏi! Bạn hiểu hết chứ?
- Mike Oui, maintenant je comprends. Je sais les nombres, les choses, les lieux. Vâng, giờ tôi hiểu rồi. Tôi biết các con số, đồ vật, nơi chốn.
- Lucas Tout le monde parle ensemble. Avec amour pour le français ! Mọi người cùng nói. Với tình yêu tiếng Pháp!
- Mike Merci, Lucas. Bonne journée, à bientôt ! Cảm ơn Lucas. Chúc một ngày tốt lành, hẹn gặp lại sớm!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| enchanté | adj. | hân hạnh (đực) | |
| encore | adv. | lại, vẫn | |
| ensemble | adv. | cùng nhau | |
| tout le monde | pron. | mọi người | |
| comprendre | v. | hiểu | |
| parler | v. | nói | |
| savoir | v. | biết | |
| vouloir | v. | muốn | |
| amour | n.m. | tình yêu (đực) | |
| bonne journée | phr. | chúc một ngày tốt lành |
Ngữ pháp
Tout réunir (+ ne… pas) Ghép mọi thứ lại (+ ne… pas)
Ce chapitre réunit le Livre 1. Souviens-toi des piliers. (1) « être » pour l'identité/l'origine : Je suis Mike, je suis des États-Unis, c'est une montre. (2) L'âge avec « avoir », pas « être » : J'ai vingt et un ans. (3) Le genre commande : le/un (m), la/une (f), et l'article et l'adjectif s'accordent ; au pluriel : les/des + -s (souvent muet). (4) Pour une chose : « Qu'est-ce que c'est ? » + « C'est un/une… ». (5) Pour le lieu : « Où est… ? » + sur/sous/dans. Et choisis le registre : « tu » avec les amis, « vous » avec le professeur. Petit nouveau : la négation se met autour du verbe, « ne… pas » : Je ne sais pas. Je ne comprends pas.
Chương này gom Sách 1 lại. Nhớ các trụ cột. (1) « être » cho danh tính/nguồn gốc: Je suis Mike, je suis des États-Unis, c'est une montre. (2) Tuổi với « avoir », không phải « être »: J'ai vingt et un ans. (3) Giống cai trị: le/un (đực), la/une (cái), và mạo từ với tính từ hợp nhau; số nhiều: les/des + -s (thường câm). (4) Với vật: « Qu'est-ce que c'est ? » + « C'est un/une… ». (5) Với vị trí: « Où est… ? » + sur/sous/dans. Và chọn ngữ vực: « tu » với bạn bè, « vous » với thầy cô. Điều mới nhỏ: phủ định đặt quanh động từ, « ne… pas »: Je ne sais pas. Je ne comprends pas.
- Enchanté ! Je m'appelle Mike et je suis des États-Unis. Hân hạnh! Tôi tên là Mike và đến từ Mỹ.
- J'ai vingt et un ans et j'ai deux chats. Tôi hai mươi mốt tuổi và có hai con mèo.
- Qu'est-ce que c'est ? — C'est un livre. Il est sur la table. Cái này là gì? — Là quyển sách. Ở trên bàn.
- Je ne sais pas. Mais on parle encore, à bientôt ! Tôi không biết. Nhưng ta nói chuyện tiếp nhé, hẹn gặp lại sớm!
Văn hóa
La politesse à la française Phép lịch sự kiểu Pháp và nghệ thuật trò chuyện
Phép lịch sự Pháp tuân theo những nghi thức rõ ràng — và trò chuyện, kể cả tranh luận thân thiện, là một nghệ thuật được coi trọng.
Luôn « Bonjour » trước
Entering a shop, café, or office, you greet with "Bonjour (madame/monsieur)" BEFORE anything else. Skipping it reads as rude — it's the single most important French politeness rule.
Madame / Monsieur
With people you don't know, add "madame" or "monsieur" to greetings and thanks: "Bonjour, madame", "Merci, monsieur". These words carry the respect — and "vous" goes with them.
Tranh luận là một niềm vui
The French enjoy discussion, and even disagreeing: a lively exchange of opinions over dinner is sociable, not hostile. Directness in opinions is normal. To soften a request, you say "s'il vous plaît", "je voudrais…".
Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật và hỏi nơi chốn — một cách lịch sự. Khi phân vân, hãy luôn mở đầu bằng « Bonjour madame/monsieur », thêm « s'il vous plaît » và « merci », và đừng ngạc nhiên trước một cuộc tranh luận sôi nổi — đó là dấu hiệu của sự quan tâm. Hẹn gặp lại sớm ở Sách 2!
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →